TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 08/04/2019
Kèo bóng đá ngày 08/04/2019
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 09/04 02:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.82 |
3-3.5 -0.93 |
1.22 |
0.5-1 0.88 |
1-1.5 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 09/04 01:30 |
Phong độ |
1-1.5
-0.92 |
2.5 0.93 |
1.46 |
0.5 -0.96 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ĐứcBXH |
||||||||
| 09/04 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.88 |
2-2.5 0.98 |
1.66 |
0-0.5 0.81 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu ÁBXH |
||||||||
| 08/04 22:30 |
Phong độ |
1.5
0.91 |
3-3.5 0.96 |
1.29 |
0.5 0.82 |
1-1.5 0.87 |
||
| 08/04 22:40 |
Phong độ |
0.93 |
2.5 -0.98 |
3.85 |
0.77 |
1 -0.96 |
||
| 09/04 00:00 |
Esteghlal Tehran Al Hilal Riyadh Phong độ |
-0.99 |
2-2.5 0.86 |
3.10 |
0.72 |
1 -0.93 |
||
| 09/04 00:15 |
Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
2-2.5 0.86 |
2.31 |
0-0.5 -0.83 |
1 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu BD NữBXH |
||||||||
| 08/04 16:00 |
Phong độ |
0.89 |
3 0.96 |
5.70 |
0.95 |
1-1.5 0.97 |
||
| 08/04 21:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.70 |
3 0.70 |
1.10 |
|
|
||
| 09/04 01:00 |
Phong độ |
0.76 |
2.5 0.96 |
5.00 |
-0.93 |
1 0.88 |
||
| 09/04 02:00 |
Phong độ |
1.5
0.81 |
2.5-3 0.79 |
1.26 |
0.5 0.78 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 09/04 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.91 |
2-2.5 1.00 |
1.90 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 09/04 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.96 |
2.5 0.93 |
1.95 |
0-0.5 -0.90 |
1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 09/04 01:45 |
Phong độ |
0.80 |
2 0.80 |
3.30 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 09/04 02:15 |
Phong độ |
0
0.81 |
2.5 0.87 |
2.47 |
0 0.84 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG NgaBXH |
||||||||
| 08/04 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
1.5-2 0.91 |
2.44 |
0 0.73 |
0.5-1 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArmeniaBXH |
||||||||
| 08/04 17:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.76 |
2-2.5 -0.94 |
1.55 |
0-0.5 0.83 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 08/04 22:59 |
Phong độ |
0
-0.95 |
2.5 -0.98 |
2.70 |
0 -0.96 |
1 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 08/04 21:30 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2-2.5 0.83 |
2.05 |
0-0.5 -0.86 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BỉBXH |
||||||||
| 09/04 01:30 |
Phong độ |
1
-0.99 |
3-3.5 -0.99 |
1.58 |
0-0.5 0.79 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CroatiaBXH |
||||||||
| 08/04 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
0.79 |
2-2.5 0.96 |
1.56 |
0-0.5 0.82 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG GeorgiaBXH |
||||||||
| 08/04 22:00 |
Phong độ |
0.97 |
2-2.5 0.83 |
4.60 |
0.91 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy LạpBXH |
||||||||
| 08/04 22:59 |
Atromitos Apollon Smyrni(Không sử dụng) Phong độ |
2
0.89 |
3 0.83 |
1.15 |
0.5-1 0.75 |
1-1.5 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IsraelBXH |
||||||||
| 09/04 01:00 |
Hapoel Tel Aviv Beitar Jerusalem Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2 0.87 |
2.21 |
0 0.66 |
0.5-1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Na UyBXH |
||||||||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.96 |
2.5 -0.95 |
1.95 |
0-0.5 0.99 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần LanBXH |
||||||||
| 08/04 22:30 |
Phong độ |
1.5
0.99 |
2.5-3 0.99 |
1.31 |
0.5 0.86 |
1-1.5 -0.90 |
||
| 08/04 22:30 |
Phong độ |
0.86 |
2-2.5 -0.95 |
3.15 |
0 -0.88 |
0.5-1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 08/04 22:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2 0.88 |
2.12 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.87 |
||
| 09/04 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
-0.93 |
2.5 -0.99 |
1.40 |
0.5 -0.92 |
1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SécBXH |
||||||||
| 08/04 22:59 |
Phong độ |
1-1.5
0.84 |
2.5 0.84 |
1.32 |
0.5 0.86 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0.79 |
3 0.91 |
2.78 |
0 -0.88 |
1-1.5 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0.86 |
2-2.5 0.83 |
3.80 |
0.72 |
1 -0.91 |
||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0
-0.92 |
2-2.5 -0.95 |
3.00 |
0 -0.97 |
0.5-1 0.81 |
||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2-2.5 0.99 |
2.25 |
0 0.68 |
0.5-1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0
0.95 |
3-3.5 0.90 |
2.55 |
0 0.91 |
1-1.5 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hồng KôngBXH |
||||||||
| 08/04 19:00 |
Phong độ |
1
-0.99 |
3 0.91 |
1.55 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt NamBXH |
||||||||
| 08/04 17:00 |
Becamex TP. HCM Thể Công - Viettel Phong độ |
0.5
0.71 |
3 0.92 |
1.70 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BoliviaBXH |
||||||||
| 09/04 07:00 |
Phong độ |
0.5
0.81 |
3.5 -0.99 |
1.80 |
0-0.5 0.97 |
1-1.5 0.68 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 09/04 08:00 |
Phong độ |
0.5
-0.97 |
2 -0.95 |
2.02 |
0-0.5 -0.91 |
0.5-1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 09/04 07:15 |
Phong độ |
-0.93 |
2-2.5 0.81 |
3.35 |
0.66 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 09/04 05:15 |
Sol de America River Plate (PAR) Phong độ |
0.5
0.97 |
2.5-3 0.84 |
1.95 |
0-0.5 -0.89 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 09/04 07:15 |
Phong độ |
0.5-1
0.83 |
3 0.99 |
1.62 |
0-0.5 0.83 |
1-1.5 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 09/04 03:30 |
Phong độ |
1-1.5
-0.95 |
2.5 0.92 |
1.40 |
0.5 -0.91 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2-2.5 0.89 |
2.19 |
0 0.68 |
0.5-1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 09/04 01:00 |
PSV Eindhoven U21 NEC Nijmegen Phong độ |
0
-0.94 |
3.5 0.88 |
2.48 |
0 -0.98 |
1.5 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 08/04 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.89 |
2-2.5 -0.93 |
2.16 |
0 0.67 |
0.5-1 0.75 |
||
| 08/04 22:59 |
Sektzia Nes Tziona Hapoel Ashkelon Phong độ |
0.5
0.88 |
2-2.5 0.95 |
1.87 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 08/04 22:59 |
Phong độ |
-0.97 |
2.5 0.83 |
4.75 |
-0.98 |
1 0.84 |
||
| 08/04 22:59 |
Phong độ |
0
0.77 |
2.5 -0.97 |
2.35 |
0 0.88 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.99 |
2.5 0.92 |
2.23 |
0 0.73 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 08/04 23:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2.5 -0.95 |
2.28 |
0 0.76 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 09/04 06:30 |
Phong độ |
0.94 |
2 -0.94 |
3.20 |
0 -0.81 |
0.5-1 1.00 |
||
| 09/04 07:05 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
1.5-2 0.89 |
2.31 |
0 0.81 |
0.5-1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 09/04 01:45 |
Phong độ |
0
1.00 |
2 0.87 |
2.76 |
0 0.93 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ĐứcBXH |
||||||||
| 09/04 00:00 |
Phong độ |
0.87 |
2-2.5 0.90 |
2.95 |
0 -0.83 |
1 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.LeagueBXH |
||||||||
| 08/04 16:30 |
Adelaide City Adelaide Olympic Phong độ |
0.5-1
0.98 |
3.5 0.89 |
1.78 |
0-0.5 0.87 |
1.5 0.94 |
||
| 08/04 17:00 |
Phong độ |
2-2.5
1.00 |
4-4.5 0.85 |
1.17 |
1 -0.99 |
1.5-2 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Brazil PaulistaBXH |
||||||||
| 09/04 06:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.81 |
2-2.5 0.93 |
1.57 |
0-0.5 0.81 |
1 -0.89 |
||
| 09/04 06:00 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2 0.99 |
1.93 |
0-0.5 -0.86 |
0.5-1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U17 Nam MỹBXH |
||||||||
| 09/04 04:30 |
Phong độ |
0.76 |
2-2.5 0.61 |
3.00 |
0.71 |
1 -0.90 |
||
| 09/04 06:50 |
Phong độ |
0-0.5
0.69 |
2.5 0.80 |
0 0.73 |
1 0.84 |
|||
| 09/04 09:10 |
Phong độ |
0
-0.93 |
2.5 0.77 |
2.70 |
0 1.00 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 NgaBXH |
||||||||
| 08/04 15:00 |
Phong độ |
-0.95 |
2.5-3 0.97 |
3.60 |
0.83 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 SécBXH |
||||||||
| 08/04 16:00 |
Phong độ |
1.5
0.69 |
4-4.5 0.81 |
1.92 |
0-0.5 -0.98 |
1.5-2 -0.95 |
||
| 08/04 16:00 |
Hra. Kralove U21 Bohemians U21 Phong độ |
0.84 |
3.5 0.81 |
3.30 |
0.94 |
1.5 0.91 |
||
| 08/04 16:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.99 |
3.5 0.66 |
1.68 |
0-0.5 0.99 |
1.5 0.86 |
||
| 08/04 16:00 |
Phong độ |
1
0.69 |
3.5 0.75 |
1.46 |
0.5 0.92 |
1.5 0.86 |
||
| 08/04 16:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.87 |
4-4.5 0.75 |
1.53 |
0-0.5 -0.91 |
1.5-2 0.87 |
||
| 08/04 18:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.85 |
3.5-4 0.79 |
1.40 |
0.5 0.83 |
1.5 0.81 |
||
| 08/04 18:00 |
Mlada Bole. U21 S. Olomouc U21 Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
3 0.86 |
2.31 |
0-0.5 -0.83 |
1-1.5 0.89 |
||
