TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 20/10/2025
Kèo bóng đá ngày 20/10/2025
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu ÁBXH |
||||||||
| 20/10 20:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.94 |
3 0.90 |
2.12 |
0 0.69 |
1-1.5 0.97 |
||
| 20/10 22:59 |
Al Shorta (IRQ) Ittihad Jeddah Phong độ |
0.90 |
2.5 0.85 |
3.70 |
|
|
||
| 20/10 22:59 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2-2.5 0.91 |
1.94 |
0-0.5 -0.95 |
1 -0.96 |
||
| 21/10 01:15 |
Phong độ |
1.5-2
-0.98 |
3.5 0.88 |
1.25 |
0.5-1 0.90 |
1.5 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 21/10 02:00 |
Phong độ |
0
-0.93 |
2.5 0.96 |
2.90 |
0 -0.96 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 21/10 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2-2.5 0.99 |
2.17 |
0-0.5 -0.76 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 21/10 01:45 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 1.00 |
3.20 |
0 -0.89 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BrazilBXH |
||||||||
| 21/10 05:00 |
Phong độ |
0.89 |
2-2.5 0.95 |
3.05 |
0 -0.83 |
1 -0.90 |
||
| 21/10 05:30 |
Phong độ |
0.96 |
2-2.5 0.93 |
3.10 |
0 -0.83 |
1 -0.93 |
||
| 21/10 07:30 |
Phong độ |
1
-0.90 |
2.5 -0.99 |
1.57 |
0-0.5 0.73 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 21/10 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.97 |
1.5-2 0.80 |
2.31 |
0 0.63 |
0.5-1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 21/10 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.93 |
2.5 0.99 |
1.70 |
0-0.5 0.78 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2.5 0.86 |
1.98 |
0-0.5 -0.95 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 20/10 21:30 |
Arda Kardzhali Septemvri Sofia Phong độ |
1
0.88 |
2.5 0.91 |
1.48 |
0.5 -0.93 |
1 0.82 |
||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
2-2.5 0.82 |
1.87 |
0-0.5 -0.97 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BỉBXH |
||||||||
| 20/10 20:00 |
Phong độ |
0.5
0.97 |
2.5 -0.98 |
1.97 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IcelandBXH |
||||||||
| 21/10 02:15 |
Phong độ |
0.85 |
3.5 0.97 |
2.84 |
0.82 |
1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 21/10 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
2-2.5 0.88 |
2.36 |
0 0.78 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IsraelBXH |
||||||||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.76 |
3-3.5 0.89 |
1.32 |
0.5 0.82 |
1-1.5 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LatviaBXH |
||||||||
| 20/10 22:00 |
Phong độ |
0
0.81 |
2.5-3 0.96 |
2.26 |
0 0.84 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 20/10 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
1.00 |
2.5 0.98 |
1.75 |
0-0.5 0.98 |
1 0.89 |
||
| 21/10 00:30 |
Phong độ |
0.94 |
2 0.97 |
3.85 |
0.78 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
0
0.80 |
2-2.5 0.90 |
2.47 |
0 0.85 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2-2.5 0.92 |
2.06 |
0-0.5 -0.84 |
1 -0.89 |
||
| 21/10 00:10 |
Phong độ |
0
-0.93 |
2.5 0.99 |
2.80 |
0 -0.93 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 20/10 22:00 |
Kudrivka Metalist 1925 Kharkiv Phong độ |
-0.90 |
2.5 0.98 |
4.95 |
-0.93 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
1.00 |
3-3.5 -0.95 |
1.77 |
0-0.5 0.89 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 20/10 15:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.78 |
2-2.5 -0.90 |
2.08 |
0-0.5 -0.80 |
0.5-1 0.76 |
||
| 20/10 19:00 |
Phong độ |
0.88 |
2.5 0.96 |
2.80 |
0 -0.78 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt NamBXH |
||||||||
| 20/10 19:15 |
Thể Công - Viettel SHB Đà Nẵng Phong độ |
1-1.5
0.86 |
2.5 0.81 |
1.35 |
0.5 0.88 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 21/10 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
1.5 0.88 |
2.42 |
0 0.68 |
0.5 0.81 |
||
| 21/10 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
1.5-2 1.00 |
2.42 |
0 0.65 |
0.5-1 -0.93 |
||
| 21/10 07:15 |
Phong độ |
0
0.82 |
1.5-2 -0.97 |
2.66 |
0 0.77 |
0.5 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 21/10 06:00 |
Phong độ |
-0.97 |
2 0.88 |
4.35 |
0.86 |
1 -0.83 |
||
| 21/10 08:10 |
Phong độ |
1
0.96 |
2.5-3 1.00 |
1.53 |
0.5 -0.92 |
1-1.5 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 21/10 07:00 |
Phong độ |
0.92 |
2 0.77 |
3.05 |
0 -0.74 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 21/10 01:15 |
Phong độ |
0-0.5
-0.88 |
2.5 0.86 |
2.29 |
0 0.83 |
1 0.83 |
||
| 21/10 06:00 |
Phong độ |
0.85 |
2-2.5 0.98 |
2.89 |
0 -0.88 |
1 -0.86 |
||
| 21/10 08:15 |
Phong độ |
2-2.5
0.83 |
3 0.70 |
1.10 |
1 0.85 |
1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UruguayBXH |
||||||||
| 21/10 02:00 |
Phong độ |
0
0.81 |
2-2.5 -0.98 |
2.38 |
0 0.83 |
0.5-1 0.73 |
||
| 21/10 05:00 |
Plaza Colonia Liverpool P. (URU) Phong độ |
0.98 |
2-2.5 0.96 |
3.55 |
0.82 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 21/10 09:00 |
Phong độ |
0.88 |
2-2.5 0.81 |
2.98 |
0 -0.86 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 21/10 01:00 |
PSV Eindhoven U21 ADO Den Haag Phong độ |
0.89 |
3.5-4 0.98 |
5.70 |
-0.97 |
1.5 0.81 |
||
| 21/10 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
3-3.5 -0.94 |
2.15 |
0 0.78 |
1-1.5 0.83 |
||
| 21/10 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.90 |
3 0.93 |
2.27 |
0 0.87 |
1-1.5 0.94 |
||
| 21/10 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.97 |
3 0.98 |
2.20 |
0 0.76 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 NgaBXH |
||||||||
| 20/10 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.70 |
2 0.94 |
1.96 |
0-0.5 -0.89 |
0.5-1 0.82 |
||
| 20/10 22:00 |
Phong độ |
0.98 |
2.5 0.84 |
5.60 |
0.76 |
1 0.81 |
||
| 20/10 22:30 |
Chernomorets N. Neftekhimik Nizh Phong độ |
0-0.5
-0.86 |
2 0.85 |
2.41 |
0 0.76 |
0.5-1 0.80 |
||
| 20/10 23:30 |
Torpedo Moscow Shinnik Yaroslavl Phong độ |
0.5
0.85 |
2 0.91 |
1.85 |
0-0.5 -0.96 |
0.5-1 0.79 |
||
| 20/10 23:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.88 |
1.5-2 0.99 |
2.19 |
0 0.60 |
0.5-1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
-0.96 |
3 -0.99 |
4.35 |
-0.96 |
1-1.5 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 20/10 22:59 |
Phong độ |
0.85 |
2.5 0.90 |
3.25 |
0.74 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 20/10 20:00 |
Phong độ |
0.82 |
2.5-3 0.91 |
4.60 |
-0.90 |
1 0.72 |
||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
0
0.85 |
2.5 0.89 |
2.39 |
0 0.92 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập XeutBXH |
||||||||
| 20/10 21:50 |
Phong độ |
0.90 |
2.5 0.95 |
2.83 |
0 -0.88 |
1 0.96 |
||
| 20/10 22:00 |
Al Anwar (KSA) Al Faisaly (KSA) Phong độ |
0.93 |
2.5 -0.93 |
2.92 |
0 -0.84 |
1 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 21/10 05:10 |
Tristan Suarez Estudiantes BsAs Phong độ |
0
0.86 |
1.5-2 -0.99 |
2.72 |
0 0.81 |
0.5-1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 21/10 05:30 |
Phong độ |
0.5
-0.97 |
2-2.5 0.89 |
2.04 |
0-0.5 -0.84 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 21/10 02:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
2.5 -0.97 |
2.44 |
0 0.69 |
1 0.96 |
||
| 21/10 04:00 |
Interna. Palmira Real Santander Phong độ |
1-1.5
0.87 |
2.5 0.91 |
1.33 |
0.5 0.90 |
1 0.88 |
||
| 21/10 04:00 |
Boca Juniors Cali Barranquilla Phong độ |
1
0.60 |
2-2.5 0.70 |
1.35 |
0.5 0.97 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 21/10 01:30 |
Phong độ |
0
-0.96 |
2-2.5 0.96 |
2.68 |
0 -0.98 |
0.5-1 0.69 |
||
| 21/10 01:30 |
Phong độ |
0.92 |
2-2.5 -0.98 |
3.40 |
0.76 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 21/10 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.81 |
3-3.5 0.89 |
1.35 |
0.5 0.85 |
1-1.5 0.78 |
||
