TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 22/04/2024
Kèo bóng đá ngày 22/04/2024
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất AnhBXH |
||||||||
| 23/04 02:00 |
Phong độ |
0.93 |
2.5-3 0.82 |
4.05 |
0.97 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 23/04 02:00 |
Phong độ |
0.5
-0.92 |
2 0.93 |
2.09 |
0-0.5 -0.85 |
0.5-1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 22/04 23:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2 0.89 |
2.31 |
0 0.68 |
0.5-1 0.83 |
||
| 23/04 01:45 |
Phong độ |
0.80 |
2.5 0.85 |
3.60 |
0.77 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 23/04 01:30 |
Phong độ |
0.86 |
2 0.85 |
3.05 |
0 -0.87 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 23/04 02:15 |
Phong độ |
0.93 |
3-3.5 0.97 |
7.20 |
-0.96 |
1-1.5 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArmeniaBXH |
||||||||
| 22/04 20:00 |
Phong độ |
0
0.82 |
2.5 0.92 |
2.35 |
0 0.84 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2 -0.93 |
2.19 |
0-0.5 -0.80 |
0.5-1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai LenBXH |
||||||||
| 23/04 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2.5 0.95 |
2.14 |
0 0.68 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CroatiaBXH |
||||||||
| 22/04 23:00 |
Phong độ |
0.87 |
2.5 1.00 |
3.30 |
0.74 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 23/04 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
-0.94 |
2 0.91 |
1.80 |
0-0.5 0.97 |
0.5-1 0.86 |
||
| 23/04 01:45 |
Phong độ |
-0.91 |
2-2.5 0.98 |
3.30 |
0.68 |
0.5-1 0.75 |
||
| 23/04 01:45 |
Phong độ |
0
-0.91 |
2 0.91 |
2.91 |
0 -0.93 |
0.5-1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LatviaBXH |
||||||||
| 22/04 21:30 |
Phong độ |
1
0.96 |
2.5 -0.94 |
1.53 |
0-0.5 0.73 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 22/04 23:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.91 |
2 0.80 |
2.20 |
0-0.5 -0.80 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SerbiaBXH |
||||||||
| 22/04 21:00 |
IMT Novi Beograd Zeleznicar Pancevo Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
2.5-3 1.00 |
2.17 |
0 0.72 |
1 0.77 |
||
| 22/04 23:00 |
Phong độ |
0.5
0.86 |
2-2.5 0.77 |
1.86 |
0-0.5 -0.98 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0.87 |
3 -0.98 |
7.50 |
-0.99 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
1
-0.93 |
2.5 0.83 |
1.58 |
0-0.5 0.81 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 22/04 17:00 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 0.82 |
5.30 |
-0.94 |
1 -0.99 |
||
| 22/04 22:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.73 |
3 0.72 |
1.15 |
0.5-1 0.74 |
1-1.5 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.85 |
2.5 0.95 |
1.65 |
0-0.5 0.81 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BahrainBXH |
||||||||
| 22/04 23:00 |
Phong độ |
0.98 |
2.5 0.82 |
4.35 |
0.99 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 22/04 15:00 |
Phong độ |
1.5
0.96 |
3.5 0.91 |
1.33 |
0.5 0.77 |
1.5 0.95 |
||
| 22/04 19:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.91 |
2.5-3 0.81 |
1.75 |
0-0.5 0.87 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG OmanBXH |
||||||||
| 22/04 20:55 |
Phong độ |
0.5
0.93 |
2 0.99 |
1.88 |
0-0.5 -0.94 |
0.5-1 0.87 |
||
| 22/04 20:55 |
Phong độ |
0
0.79 |
2 0.89 |
2.40 |
0 0.82 |
0.5-1 0.82 |
||
| 22/04 23:15 |
Phong độ |
0.94 |
2-2.5 0.90 |
7.90 |
0.86 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 23/04 04:00 |
Phong độ |
0.5
0.89 |
2 0.81 |
1.89 |
0-0.5 1.00 |
0.5-1 0.74 |
||
| 23/04 06:10 |
Phong độ |
0
0.88 |
2 0.85 |
2.52 |
0 0.86 |
0.5-1 0.77 |
||
| 23/04 08:20 |
Phong độ |
0
0.93 |
2-2.5 -0.93 |
2.64 |
0 0.90 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 23/04 09:00 |
Phong độ |
0.90 |
2-2.5 0.86 |
2.89 |
0 -0.88 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 22/04 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2-2.5 0.99 |
2.35 |
0 0.70 |
1 -0.89 |
||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0.89 |
2 -0.93 |
4.10 |
0.76 |
0.5-1 0.86 |
||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0
0.85 |
2-2.5 -0.99 |
2.56 |
0 0.85 |
0.5-1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.94 |
2.5-3 -0.95 |
1.80 |
0-0.5 0.91 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 23/04 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.96 |
3-3.5 0.81 |
1.83 |
0-0.5 0.95 |
1.5 -0.94 |
||
| 23/04 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
3 0.97 |
2.11 |
0-0.5 -0.90 |
1-1.5 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0.78 |
2.5 0.99 |
2.76 |
0 -0.95 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy SỹBXH |
||||||||
| 23/04 01:15 |
Phong độ |
0
0.94 |
2.5 -0.99 |
2.52 |
0 0.94 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 23/04 00:00 |
Phong độ |
0
0.93 |
2-2.5 0.85 |
2.54 |
0 0.93 |
1 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập XeutBXH |
||||||||
| 22/04 23:10 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2-2.5 0.87 |
2.28 |
0 0.82 |
0.5-1 0.70 |
||
| 23/04 00:45 |
Phong độ |
0.84 |
2.5-3 0.96 |
3.10 |
0.73 |
1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 23/04 01:00 |
Almirante Brown Brown de Adrogue Phong độ |
0-0.5
0.92 |
1.5-2 0.99 |
2.23 |
0 0.61 |
0.5-1 -0.93 |
||
| 23/04 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2 -0.97 |
2.12 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 23/04 07:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.99 |
2.5 0.83 |
2.18 |
0 0.74 |
1 0.81 |
||
| 23/04 07:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2.5 -0.98 |
2.22 |
0 0.74 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 23/04 02:00 |
Phong độ |
0
0.84 |
2.5 -0.97 |
2.38 |
0 0.85 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn QuốcBXH |
||||||||
| 22/04 17:00 |
Phong độ |
1.5-2
0.76 |
3-3.5 0.96 |
1.18 |
0.5-1 0.81 |
1-1.5 0.76 |
||
| 22/04 17:00 |
Hwacheon KSPO Nữ Gangjin Swans Nữ Phong độ |
1.5
0.82 |
2.5-3 0.80 |
1.25 |
0.5-1 -0.98 |
1-1.5 0.99 |
||
| 22/04 17:00 |
Phong độ |
0
0.74 |
2-2.5 0.80 |
2.31 |
0 0.77 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 U19 Châu ÂuBXH |
||||||||
| 22/04 23:00 |
Phong độ |
0.95 |
2.5 0.98 |
4.70 |
1.00 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Futsal Châu ÁBXH |
||||||||
| 22/04 21:00 |
Phong độ |
3
0.63 |
5.5 0.77 |
1.14 |
|
|
||
| 22/04 21:00 |
Bahrain Futsal Afghanistan Futsal Phong độ |
0.98 |
5.5 0.88 |
3.60 |
|
|
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Châu ÁBXH |
||||||||
| 22/04 20:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2-2.5 0.86 |
2.07 |
0-0.5 -0.86 |
1 -0.95 |
||
| 22/04 20:00 |
Phong độ |
0.77 |
2-2.5 0.98 |
2.73 |
0 -0.95 |
0.5-1 0.73 |
||
| 22/04 22:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.89 |
2.5 1.00 |
2.13 |
0 0.67 |
1 0.98 |
||
| 22/04 22:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2.5 0.89 |
2.09 |
0-0.5 -0.92 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 22/04 19:30 |
Phong độ |
0.83 |
3.5-4 0.99 |
2.72 |
0.76 |
1.5 0.93 |
||
| 23/04 01:00 |
Phong độ |
0.98 |
4 0.93 |
2.93 |
0.88 |
1.5-2 -0.97 |
||
