TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 14/04/2023
Kèo bóng đá ngày 14/04/2023
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất AnhBXH |
||||||||
| 15/04 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2.5-3 0.90 |
1.98 |
0-0.5 -0.94 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 15/04 02:00 |
Phong độ |
0.5
0.97 |
2 0.85 |
1.97 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 14/04 23:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.88 |
2.5 -0.99 |
2.17 |
0-0.5 -0.84 |
1 1.00 |
||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0.79 |
2-2.5 0.94 |
4.60 |
0.87 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ĐứcBXH |
||||||||
| 15/04 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.96 |
2-2.5 0.95 |
2.36 |
0 0.74 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ĐứcBXH |
||||||||
| 14/04 23:30 |
Greuther Furth Jahn Regensburg Phong độ |
0.5
0.90 |
2-2.5 0.85 |
1.90 |
0-0.5 -0.95 |
1 -0.92 |
||
| 14/04 23:30 |
Phong độ |
0.91 |
2.5 0.91 |
3.05 |
0 -0.86 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PhápBXH |
||||||||
| 15/04 02:00 |
Phong độ |
-0.92 |
3 -0.97 |
3.25 |
0.75 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AustraliaBXH |
||||||||
| 14/04 16:45 |
Phong độ |
0.5-1
-0.96 |
3 0.97 |
1.80 |
0-0.5 0.96 |
1-1.5 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 15/04 02:00 |
Phong độ |
0
0.85 |
1.5-2 0.83 |
2.65 |
0 0.88 |
0.5-1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 15/04 01:30 |
Phong độ |
0
0.90 |
2-2.5 -0.99 |
2.59 |
0 0.90 |
0.5-1 0.68 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ScotlandBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
-0.99 |
2-2.5 0.93 |
3.20 |
0.69 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 15/04 02:15 |
Phong độ |
0.5
0.91 |
2-2.5 0.96 |
1.91 |
0-0.5 -0.94 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà LanBXH |
||||||||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0.80 |
2.5 0.84 |
2.90 |
0 -0.93 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AzerbaijanBXH |
||||||||
| 14/04 20:30 |
Phong độ |
0.5
-0.98 |
2-2.5 0.98 |
2.06 |
0-0.5 -0.87 |
0.5-1 0.71 |
||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
0.98 |
2.5-3 0.98 |
1.76 |
0-0.5 0.93 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2 0.95 |
2.16 |
0-0.5 -0.82 |
0.5-1 0.82 |
||
| 15/04 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2.5 0.94 |
2.30 |
0 0.78 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 14/04 19:00 |
Phong độ |
0
0.80 |
2-2.5 -0.98 |
2.42 |
0 0.86 |
0.5-1 0.70 |
||
| 14/04 21:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.86 |
2.5-3 0.95 |
1.32 |
0.5 0.93 |
1 0.76 |
||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
0.96 |
2-2.5 0.89 |
1.60 |
0-0.5 0.85 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BosniaBXH |
||||||||
| 14/04 20:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.86 |
2.5 0.75 |
1.34 |
0.5 0.94 |
1 0.77 |
||
| 14/04 21:00 |
Phong độ |
0
-0.96 |
2 0.91 |
2.74 |
0 -0.98 |
0.5-1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 14/04 17:30 |
Phong độ |
0.5
0.99 |
2 0.80 |
1.99 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.78 |
||
| 14/04 19:45 |
Septemvri Sofia CSKA 1948 Sofia Phong độ |
0.89 |
2-2.5 0.79 |
5.80 |
-0.91 |
1 1.00 |
||
| 14/04 22:00 |
Phong độ |
-0.94 |
2.5 0.71 |
5.70 |
0.80 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai LenBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0.72 |
1.5-2 0.70 |
2.97 |
0 -0.96 |
0.5-1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BỉBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0.5
-0.93 |
2.5 0.98 |
2.08 |
0-0.5 -0.91 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CroatiaBXH |
||||||||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
-0.87 |
2-2.5 -0.98 |
2.30 |
0 0.80 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG HungaryBXH |
||||||||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0
-0.94 |
2.5 0.90 |
2.83 |
0 -0.95 |
1 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2-2.5 0.82 |
2.35 |
0 0.73 |
1 0.99 |
||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0.97 |
2.5 0.99 |
4.55 |
-0.99 |
1 0.96 |
||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
1-1.5
-0.90 |
2-2.5 0.91 |
1.42 |
0.5 -0.93 |
1 -0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LatviaBXH |
||||||||
| 14/04 21:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.98 |
2.5 -0.99 |
2.22 |
0 0.76 |
1 0.97 |
||
| 14/04 22:59 |
Rigas Futbola Skola FK Tukums 2000 Phong độ |
2.5
0.97 |
3.5 0.92 |
1.08 |
1 0.84 |
1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG LithuaniaBXH |
||||||||
| 14/04 22:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2 0.78 |
2.26 |
0 0.63 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần LanBXH |
||||||||
| 14/04 22:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2-2.5 0.94 |
2.31 |
0 0.69 |
1 -0.95 |
||
| 14/04 22:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5 -0.98 |
3.50 |
0.75 |
1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 14/04 22:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.88 |
2-2.5 0.93 |
2.17 |
0 0.67 |
1 -0.90 |
||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0.5
1.00 |
2 0.87 |
2.00 |
0-0.5 -0.86 |
0.5-1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SlovakiaBXH |
||||||||
| 14/04 22:30 |
Dunajska Stred Zelez. Podbrezova Phong độ |
1-1.5
0.90 |
2.5-3 0.88 |
1.36 |
0.5 0.94 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SloveniaBXH |
||||||||
| 15/04 01:15 |
Phong độ |
0-0.5
0.79 |
2 0.89 |
2.06 |
0-0.5 -0.85 |
0.5-1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0.5
0.89 |
2.5-3 0.96 |
1.89 |
0-0.5 -0.97 |
1 0.76 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
1.5-2
0.94 |
3.5-4 1.00 |
1.25 |
0.5-1 -0.99 |
1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 14/04 17:00 |
Phong độ |
0.87 |
2-2.5 -0.90 |
2.99 |
0 -0.85 |
0.5-1 0.79 |
||
| 14/04 19:00 |
Phong độ |
0.90 |
2-2.5 0.86 |
5.60 |
-0.88 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ÁoBXH |
||||||||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0
0.97 |
2.5-3 -0.97 |
2.51 |
0 0.98 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.88 |
2.5-3 0.99 |
1.68 |
0-0.5 0.86 |
1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập XeutBXH |
||||||||
| 15/04 02:00 |
Phong độ |
0.88 |
3 0.86 |
4.85 |
0.80 |
1-1.5 0.91 |
||
| 15/04 02:00 |
Phong độ |
0
0.84 |
2-2.5 0.90 |
2.34 |
0 0.82 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BahrainBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.81 |
2-2.5 0.92 |
1.57 |
0-0.5 0.82 |
1 -0.92 |
||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0.5-1
1.00 |
2-2.5 0.92 |
1.76 |
0-0.5 0.95 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IndonesiaBXH |
||||||||
| 14/04 20:30 |
Barito Putera Persita Tangerang Phong độ |
1
0.87 |
3-3.5 -0.99 |
1.50 |
0.5 -0.93 |
1-1.5 0.80 |
||
| 14/04 20:30 |
Phong độ |
-0.93 |
3 0.83 |
3.40 |
0.93 |
1-1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IranBXH |
||||||||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0.86 |
2 -0.99 |
6.50 |
-0.92 |
0.5-1 0.94 |
||
| 14/04 23:30 |
Nassaji Mazandaran Aluminium Arak Phong độ |
0-0.5
-0.97 |
1.5-2 0.97 |
2.41 |
0 0.65 |
0.5 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG QatarBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
-0.99 |
2.5-3 0.83 |
4.30 |
-0.97 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
-0.96 |
3.5 0.86 |
4.45 |
0.84 |
1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UzbekistanBXH |
||||||||
| 14/04 20:25 |
Phong độ |
0
0.94 |
2-2.5 -0.99 |
2.47 |
0 0.89 |
0.5-1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BoliviaBXH |
||||||||
| 15/04 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.83 |
2.5 0.83 |
2.07 |
0-0.5 -0.87 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi LêBXH |
||||||||
| 15/04 02:30 |
Phong độ |
0.5
0.85 |
2.5 0.85 |
1.85 |
0-0.5 -0.99 |
1 0.78 |
||
| 15/04 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2-2.5 0.83 |
2.13 |
0-0.5 -0.84 |
1 -0.97 |
||
| 15/04 07:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.98 |
2.5 0.86 |
1.78 |
0-0.5 0.96 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 15/04 08:05 |
Alianza Petrolera Jag de Cordoba Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2 0.88 |
2.33 |
0 0.72 |
0.5-1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 15/04 07:00 |
Libertad (ECU) Independiente JT Phong độ |
0.86 |
2.5-3 0.96 |
4.85 |
-0.92 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 15/04 06:00 |
Resistencia SC General Caballero Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2.5 1.00 |
2.23 |
0 0.72 |
1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 15/04 04:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.78 |
3 0.96 |
1.35 |
0.5 0.86 |
1-1.5 0.96 |
||
| 15/04 07:00 |
Phong độ |
1
0.82 |
2-2.5 0.76 |
1.44 |
0.5 -0.90 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UruguayBXH |
||||||||
| 15/04 06:00 |
Phong độ |
1
0.88 |
2-2.5 0.75 |
1.47 |
0.5 -0.93 |
1 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG VenezuelaBXH |
||||||||
| 15/04 02:30 |
Phong độ |
0
-0.99 |
2 0.75 |
2.53 |
0 0.85 |
0.5-1 0.75 |
||
| 15/04 05:00 |
Phong độ |
0
0.92 |
2-2.5 1.00 |
2.60 |
0 0.86 |
0.5-1 0.69 |
||
| 15/04 07:15 |
Puerto Cabello Inter de Barinas Phong độ |
0.5
0.80 |
2-2.5 0.80 |
1.80 |
0-0.5 0.96 |
1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MexicoBXH |
||||||||
| 15/04 08:05 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2.5 0.93 |
2.13 |
0-0.5 -0.85 |
1 0.90 |
||
| 15/04 10:05 |
Phong độ |
0.91 |
2.5-3 0.88 |
3.30 |
0.83 |
1-1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 15/04 08:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2 0.90 |
2.12 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.77 |
||
| 15/04 08:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.90 |
2.5 0.88 |
2.13 |
0 0.68 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 15/04 02:15 |
Phong độ |
1-1.5
0.87 |
2.5 0.97 |
1.33 |
0.5 0.95 |
1 0.96 |
||
| 15/04 02:15 |
Ittihad Alexandria Semouha Club Phong độ |
0
0.98 |
2-2.5 -0.95 |
2.81 |
0 0.99 |
0.5-1 0.73 |
||
| 15/04 02:15 |
Phong độ |
-0.99 |
2-2.5 0.97 |
4.05 |
0.85 |
1 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MarốcBXH |
||||||||
| 15/04 05:00 |
Difaa El Jadidi Olympique Safi Phong độ |
0
-0.94 |
1.5-2 0.85 |
2.93 |
0 -0.97 |
0.5-1 -0.99 |
||
| 15/04 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.91 |
1.5-2 0.79 |
2.21 |
0 0.59 |
0.5-1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất ScotlandBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
1
0.85 |
3 0.99 |
1.48 |
0.5 -0.94 |
1-1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0.89 |
2-2.5 0.96 |
2.94 |
0 -0.86 |
1 -0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2.5 0.87 |
2.24 |
0 0.77 |
1 0.80 |
||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0.81 |
2.5 0.92 |
2.68 |
0 -0.92 |
1 0.85 |
||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
2
-0.97 |
3-3.5 0.95 |
1.18 |
0.5-1 0.81 |
1-1.5 0.78 |
||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0.94 |
3-3.5 0.95 |
5.50 |
0.91 |
1-1.5 0.85 |
||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.98 |
3.5 0.93 |
1.44 |
0.5 0.98 |
1.5 -0.96 |
||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.98 |
3 0.94 |
1.43 |
0.5 0.99 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 NgaBXH |
||||||||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
0.93 |
2-2.5 0.82 |
1.71 |
0-0.5 0.90 |
1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
-0.93 |
2.5 0.98 |
1.80 |
0-0.5 0.99 |
1 0.96 |
||
| 15/04 01:30 |
Phong độ |
1
-0.95 |
3 -0.96 |
1.58 |
0-0.5 0.81 |
1-1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BỉBXH |
||||||||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0
0.87 |
2.5-3 -0.98 |
2.38 |
0 0.89 |
1 0.78 |
||
| 15/04 01:00 |
Beerschot-Wilrijk Club Brugge II Phong độ |
1-1.5
0.95 |
3-3.5 0.94 |
1.44 |
0.5 0.99 |
1-1.5 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IrelandBXH |
||||||||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2.5-3 0.94 |
2.25 |
0 0.80 |
1 0.72 |
||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
2.5-3
0.72 |
3.5 0.86 |
1.03 |
1-1.5 0.94 |
1.5 0.87 |
||
| 15/04 01:45 |
Phong độ |
1-1.5
0.99 |
2.5 0.95 |
1.38 |
0.5 -0.98 |
1 0.91 |
||
| 15/04 02:00 |
Phong độ |
-0.91 |
2-2.5 0.99 |
3.40 |
0.69 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 14/04 20:00 |
Phong độ |
1
-0.88 |
2.5 0.88 |
1.56 |
0-0.5 0.79 |
1 0.89 |
||
| 14/04 20:00 |
Phong độ |
0
0.98 |
2-2.5 0.82 |
2.58 |
0 0.97 |
1 -0.98 |
||
| 14/04 20:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2.5 0.73 |
2.07 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.72 |
||
| 14/04 20:00 |
Ironi Tiberias Maccabi P.Tikva Phong độ |
0.76 |
2-2.5 0.96 |
2.80 |
0 -0.94 |
0.5-1 0.70 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Phần LanBXH |
||||||||
| 14/04 22:00 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
2-2.5 0.84 |
1.87 |
0-0.5 -0.93 |
1 -0.96 |
||
| 14/04 22:30 |
Phong độ |
0.95 |
2.5-3 0.91 |
2.80 |
0 -0.85 |
1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 14/04 22:59 |
Phong độ |
0
0.89 |
2-2.5 -0.96 |
2.55 |
0 0.90 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy SỹBXH |
||||||||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0
0.92 |
3 -0.99 |
2.44 |
0 0.95 |
1-1.5 -0.90 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0.87 |
2.5-3 0.87 |
2.75 |
0 -0.91 |
1 0.72 |
||
| 15/04 01:15 |
Phong độ |
0.5-1
0.90 |
3 0.82 |
1.65 |
0-0.5 0.87 |
1-1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ÁoBXH |
||||||||
| 14/04 23:10 |
Phong độ |
-0.99 |
3 0.81 |
4.95 |
0.84 |
1-1.5 0.86 |
||
| 14/04 23:10 |
Phong độ |
0.5
-0.95 |
2.5-3 0.99 |
2.05 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.79 |
||
| 15/04 01:30 |
Phong độ |
0
0.80 |
2.5 0.99 |
2.32 |
0 0.81 |
1 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.93 |
2.5-3 0.92 |
1.90 |
0-0.5 -0.96 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 15/04 02:30 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2-2.5 0.99 |
1.90 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.72 |
||
| 15/04 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2 -0.96 |
2.14 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 15/04 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.81 |
2 -0.94 |
2.16 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.93 |
||
| 15/04 07:30 |
Phong độ |
0
0.95 |
2 0.80 |
2.65 |
0 0.94 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ColombiaBXH |
||||||||
| 15/04 04:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.76 |
2 -0.97 |
2.08 |
0-0.5 -0.84 |
0.5-1 0.90 |
||
| 15/04 06:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.98 |
1.5-2 0.85 |
2.28 |
0 0.70 |
0.5-1 0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 MexicoBXH |
||||||||
| 15/04 06:00 |
Phong độ |
0.5
0.86 |
2.5-3 0.97 |
1.86 |
0-0.5 0.96 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp UAEBXH |
||||||||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
0.83 |
2.5-3 0.94 |
3.10 |
0.74 |
1 0.70 |
||
| 15/04 01:00 |
Phong độ |
1
0.97 |
3.5 0.97 |
1.56 |
0.5 -0.93 |
1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ĐứcBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2.5-3 0.94 |
2.25 |
0 0.82 |
1 0.68 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.97 |
2-2.5 0.94 |
2.19 |
0 0.68 |
1 -0.90 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0
0.80 |
2 0.82 |
2.45 |
0 0.82 |
0.5-1 0.81 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0.89 |
2 0.83 |
3.00 |
0 -0.85 |
0.5-1 0.79 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0.5
0.88 |
2.5 0.88 |
1.88 |
0-0.5 -0.97 |
1 0.90 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
1
-0.98 |
2-2.5 0.99 |
1.53 |
0-0.5 0.78 |
1 -0.90 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2-2.5 0.81 |
1.98 |
0-0.5 -0.90 |
1 -0.98 |
||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2-2.5 0.93 |
2.26 |
0 0.68 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus VictoriaBXH |
||||||||
| 14/04 17:00 |
Phong độ |
0-0.5
1.00 |
3 0.95 |
2.30 |
0 0.79 |
1-1.5 1.00 |
||
| 14/04 17:30 |
Altona Magic SC St Albans Saints Phong độ |
0
0.95 |
2.5-3 0.90 |
2.49 |
0 0.93 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn QuốcBXH |
||||||||
| 14/04 14:00 |
Phong độ |
0.86 |
2.5-3 0.70 |
4.55 |
0.77 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 14/04 17:00 |
Hwacheon KSPO Nữ Red Angels Nữ Phong độ |
0.77 |
2.5-3 0.97 |
5.60 |
0.80 |
1 0.74 |
||
| 14/04 17:00 |
Phong độ |
1
0.78 |
2.5-3 0.97 |
1.44 |
0.5 -0.96 |
1 0.77 |
||
| 14/04 17:00 |
Phong độ |
1.5
0.93 |
3 0.86 |
1.29 |
0.5 0.79 |
1-1.5 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ MỹBXH |
||||||||
| 15/04 09:30 |
Portland Tho. Nữ Houston Dash Nữ Phong độ |
1
0.91 |
2.5 0.77 |
1.49 |
0.5 -0.93 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền BắcBXH |
||||||||
| 15/04 00:30 |
Phong độ |
0
0.78 |
3-3.5 -0.97 |
2.27 |
0 0.84 |
1-1.5 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - BavariaBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
1.5
0.92 |
3 0.87 |
1.30 |
0.5 0.81 |
1-1.5 0.94 |
||
| 15/04 00:00 |
Bayern Munich II TSV 1896 Rain Phong độ |
2.5-3
0.83 |
4 0.88 |
1.06 |
1-1.5 0.98 |
1.5-2 0.86 |
||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0.83 |
3 0.99 |
2.71 |
0 -0.93 |
1-1.5 -0.97 |
||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.99 |
3-3.5 0.93 |
1.75 |
0-0.5 0.90 |
1-1.5 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông BắcBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Ger.Halberstadt Berliner FC Dynamo Phong độ |
0.98 |
3 0.90 |
4.25 |
-0.97 |
1-1.5 0.96 |
||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
2.5 0.87 |
2.19 |
0 0.71 |
1 0.84 |
||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
2.5-3 0.97 |
2.51 |
0 0.96 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền NamBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
-0.98 |
2.5-3 -0.99 |
4.55 |
0.98 |
1 0.72 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền TâyBXH |
||||||||
| 15/04 00:00 |
Phong độ |
1
-0.99 |
2.5 0.84 |
1.57 |
0-0.5 0.79 |
1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 15/04 01:00 |
Southampton U21 Stoke City U21 Phong độ |
1.5
0.89 |
3.5 0.88 |
1.31 |
0.5 0.74 |
1.5 0.93 |
||
| 15/04 01:00 |
Middlesbrough U21 Nottingham Forest U21 Phong độ |
0
-0.93 |
3.5 0.99 |
2.54 |
0 -0.96 |
1.5 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 NgaBXH |
||||||||
| 14/04 16:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.89 |
3-3.5 1.00 |
1.90 |
0-0.5 -0.99 |
1-1.5 0.87 |
||
| 14/04 16:00 |
Phong độ |
0.82 |
3-3.5 -0.83 |
3.45 |
0.88 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 14/04 19:00 |
Phong độ |
1-1.5
1.00 |
2.5 0.91 |
1.39 |
0.5 1.00 |
1 0.88 |
||
| 14/04 20:00 |
Krasnodar U21 Strogino Moscow U21 Phong độ |
3-3.5
0.97 |
4 0.91 |
1.02 |
1.5 -0.95 |
1.5-2 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U20 BrazilBXH |
||||||||
| 15/04 03:00 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2.5-3 0.87 |
1.90 |
0-0.5 1.00 |
1 0.66 |
||
