TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 05/04/2024

Kèo bóng đá ngày 05/04/2024

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
06/04
02:00

Rotherham Utd Plymouth Argyle

Phong độ

 
0.5-1

0.86
-0.96
 

2.5

0.97
0.90
 

4.20
1.79
3.50

 
0-0.5

0.92
0.96
 

1

0.94
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
06/04
01:45

Salernitana Sassuolo

Phong độ

 
0-0.5

0.97
0.92
 

2.5

0.85
-0.95
 

3.30
2.20
3.50

 
0-0.5

0.68
-0.83
 

1

0.83
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
06/04
01:30

Ein.Frankfurt Wer.Bremen

Phong độ

0.5

0.86
-0.96
 

2.5-3

0.95
0.94
 

1.85
4.15
3.75

0-0.5

-0.99
0.88
 

1-1.5

-0.89
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
05/04
23:30

Paderborn 07 Hertha Berlin

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.95
 

3-3.5

0.94
0.94
 

2.09
3.25
3.75

0-0.5

-0.88
0.75
 

1-1.5

0.87
-0.99
 

05/04
23:30

Hansa Rostock Wehen

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.81
 

2.5

0.94
0.94
 

2.42
2.95
3.35

0

0.80
-0.93
 

1

0.89
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
06/04
02:00

Lille Marseille

Phong độ

0.5

0.94
0.95
 

2.5

0.93
0.95
 

1.94
3.95
3.55

0-0.5

-0.91
0.78
 

1

0.94
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

BXH
05/04
15:45

WS Wanderers Brisbane Roar

Phong độ

0-0.5

-0.91
0.80
 

3-3.5

-0.96
0.84
 

2.36
2.75
3.75

0

0.84
-0.96
 

1-1.5

0.90
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu BD Nữ

BXH
05/04
17:00

Hàn Quốc Nữ Philippines Nữ

Phong độ

2.5-3

-0.98
0.80
 

3.5

0.94
0.86
 

1.06
16.50
8.70

1

0.73
-0.92
 

1.5

0.91
0.89
 

06/04
05:30

Venezuela Nữ Panama Nữ

Phong độ

1-1.5

0.89
0.93
 

2.5-3

0.86
0.94
 

1.36
6.20
4.45

0.5

0.94
0.88
 

1-1.5

-0.93
0.72
 

06/04
09:00

New Zealand Nữ Thái Lan Nữ

Phong độ

2

0.77
-0.95
 

3

0.70
-0.91
 

1.12
12.50
6.60

1

-0.92
0.73
 

1-1.5

0.83
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
06/04
01:30

Amorebieta Racing Ferrol

Phong độ

0

-0.95
0.85
 

1.5-2

0.78
-0.92
 

2.83
2.66
2.85

0

-0.99
0.87
 

0.5-1

-0.99
0.86
 

06/04
01:30

Elche Real Oviedo

Phong độ

0.5

-0.95
0.85
 

2-2.5

0.95
0.92
 

2.05
3.55
3.20

0-0.5

-0.87
0.73
 

0.5-1

0.72
-0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
06/04
01:30

Bari Cremonese

Phong độ

 
0-0.5

0.86
-0.97
 

2-2.5

0.99
0.88
 

3.10
2.31
3.05

0

-0.88
0.75
 

0.5-1

0.75
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
06/04
02:15

SC Farense Boavista

Phong độ

0-0.5

0.97
0.92
 

2-2.5

0.90
0.97
 

2.28
2.95
3.30

0

0.71
-0.85
 

1

-0.93
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH
05/04
23:00

Araz Nakhchivan Kapaz

Phong độ

0-0.5

0.80
-0.96
 

2.5

-0.98
0.80
 

2.05
3.20
3.35

0-0.5

-0.87
0.69
 

1

0.98
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
05/04
23:00

Cracovia Krakow LKS Lodz

Phong độ

1-1.5

1.00
0.88
 

3

-0.96
0.82
 

1.42
5.80
4.50

0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

-0.94
0.80
 

06/04
01:30

Radomiak Radom Rakow Czestochowa

Phong độ

 
0-0.5

-0.94
0.82
 

2-2.5

0.86
1.00
 

3.20
2.12
3.15

 
0-0.5

0.71
-0.85
 

1

-0.94
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH
05/04
21:00

Arsenal Dzyarzhynsk Vitebsk

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.79
 

2-2.5

0.94
0.86
 

2.27
2.84
3.05

0

0.75
-0.93
 

0.5-1

0.70
-0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
06/04
01:45

KV Mechelen Sint Truiden

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.93
 

2.5

0.85
-0.98
 

2.08
3.25
3.40

0-0.5

-0.87
0.73
 

1

0.82
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
05/04
21:30

Rudes Zagreb NK Osijek

Phong độ

 
1-1.5

-0.99
0.81
 

2.5-3

0.96
0.84
 

7.00
1.32
4.55

 
0.5

0.93
0.89
 

1

0.73
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
06/04
01:00

Ujpest Zalaegerzseg

Phong độ

0.5

0.82
-0.98
 

2.5-3

0.87
0.95
 

1.64
4.10
4.00

0-0.5

-0.98
0.82
 

1-1.5

-0.92
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
06/04
01:45

Drogheda Utd Shelbourne

Phong độ

 
0-0.5

0.84
-0.94
 

2

0.92
0.94
 

3.05
2.35
3.05

0

-0.87
0.73
 

0.5-1

0.86
1.00
 

06/04
01:45

Derry City Dundalk

Phong độ

1-1.5

-0.98
0.88
 

2-2.5

0.89
0.97
 

1.40
7.50
4.25

0.5

-0.95
0.83
 

1

-0.92
0.77
 

06/04
01:45

Bohemians Waterford FC

Phong độ

0.5

0.92
0.97
 

2.5

0.99
0.87
 

1.94
3.65
3.45

0-0.5

-0.93
0.80
 

1

0.98
0.88
 

06/04
01:45

St. Patricks Shamrock Rovers

Phong độ

 
0.5

0.92
0.98
 

2-2.5

0.82
-0.96
 

3.55
1.98
3.40

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

1

-0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
05/04
21:30

UTA Arad Botosani

Phong độ

0-0.5

0.93
0.95
 

2-2.5

0.93
0.93
 

2.19
3.05
3.15

0-0.5

-0.83
0.68
 

1

-0.95
0.81
 

06/04
00:30

Sepsi OSK Farul Constanta

Phong độ

0.5

-0.93
0.81
 

2-2.5

0.82
-0.96
 

2.08
3.15
3.30

0-0.5

-0.88
0.74
 

1

0.94
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH
05/04
22:30

MSK Zilina Slo. Bratislava

Phong độ

 
1

0.80
-0.98
 

3

1.00
0.80
 

4.35
1.56
4.00

 
0-0.5

-0.96
0.78
 

1-1.5

-0.98
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH
06/04
01:15

Aluminij Maribor

Phong độ

 
1.5

0.93
0.89
 

3

0.90
0.90
 

8.30
1.25
4.95

 
0.5

-0.97
0.79
 

1-1.5

0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

BXH
06/04
01:45

The New Saints Caernarfon Town

Phong độ

2.5

0.75
-0.92
 

4

0.83
0.99
 

1.07
16.50
9.50

1-1.5

-0.98
0.82
 

1.5-2

0.98
0.84
 

06/04
01:45

Bala Town Newtown AFC

Phong độ

0-0.5

0.85
0.99
 

2.5

0.93
0.89
 

2.09
3.05
3.40

0-0.5

-0.85
0.67
 

1

0.89
0.93
 

06/04
01:45

Haverfordwest Barry Town

Phong độ

0.5

0.71
-0.88
 

2.5

0.99
0.83
 

1.71
4.20
3.60

0-0.5

0.90
0.94
 

1

0.90
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH
06/04
00:30

SCR Altach WSG Tirol

Phong độ

0.5

-0.93
0.82
 

2-2.5

-0.96
0.82
 

2.08
3.45
3.20

0-0.5

-0.85
0.71
 

0.5-1

0.72
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
06/04
00:00

Lyngby Odense BK

Phong độ

 
0-0.5

0.86
-0.96
 

2.5

0.82
-0.95
 

2.75
2.35
3.40

0

-0.94
0.82
 

1

0.76
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH
05/04
14:30

Changchun Yatai Sh. Shenhua

Phong độ

 
1

0.99
0.87
 

2.5

0.96
0.88
 

6.70
1.47
4.00

 
0.5

0.75
-0.90
 

1

0.90
0.94
 

05/04
18:00

Henan Songshan Shenzhen Peng City

Phong độ

0.5-1

0.96
0.90
 

2-2.5

0.83
-0.99
 

1.73
4.60
3.50

0-0.5

0.92
0.94
 

1

1.00
0.84
 

05/04
18:35

Beijing Guoan Shanghai Port

Phong độ

0

0.90
0.96
 

2.5

0.95
0.89
 

2.54
2.57
3.35

0

0.95
0.91
 

1

0.85
0.85
 

05/04
18:35

Qingdao Hainiu Shandong Taishan

Phong độ

 
1

0.87
0.99
 

2.5-3

0.94
0.90
 

5.10
1.55
4.15

 
0-0.5

-0.90
0.75
 

1-1.5

-0.91
0.74
 

05/04
19:00

Nantong Zhiyun Meizhou Hakka

Phong độ

0.5-1

-0.99
0.85
 

2.5

0.97
0.87
 

1.76
4.20
3.65

0-0.5

0.95
0.91
 

1

0.90
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH
06/04
02:00

Al Wahda Mecca Al Ahli Jeddah

Phong độ

 
1-1.5

0.86
-0.96
 

3

0.82
-0.96
 

5.40
1.46
4.70

 
0.5

0.88
1.00
 

1-1.5

0.88
0.98
 

06/04
02:00

Al Khaleej(KSA) Al Hilal Riyadh

Phong độ

 
1.5-2

-0.97
0.86
 

3-3.5

0.98
0.88
 

9.70
1.23
6.00

 
0.5-1

0.94
0.94
 

1-1.5

0.82
-0.96
 

06/04
02:00

Dhamak Al Nassr Riyadh

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.94
 

3

-0.96
0.82
 

3.05
2.06
3.75

 
0-0.5

0.76
-0.89
 

1-1.5

-0.98
0.84
 

06/04
02:00

Ittihad Jeddah Al Taawon (KSA)

Phong độ

1

-0.95
0.85
 

3

-0.98
0.84
 

1.59
4.60
4.25

0-0.5

0.80
-0.93
 

1-1.5

-0.96
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Jordan

BXH
06/04
02:30

Ahli Amman Moghayer Al Sarhan

Phong độ

0

0.76
-0.93
 

2-2.5

-0.92
0.73
 

2.35
2.78
3.15

0

0.79
-0.95
 

0.5-1

0.74
-0.93
 

06/04
02:30

Al Aqaba SC Faisaly (JOR)

Phong độ

 
1.5

0.87
0.97
 

2.5

0.90
0.92
 

8.90
1.28
4.85

 
0.5

0.99
0.85
 

1

0.87
0.95
 

06/04
02:30

Wehdat Amman Hussein Irbid

Phong độ

 
0-0.5

0.70
-0.88
 

2

0.90
0.92
 

2.76
2.47
3.00

0

-0.96
0.80
 

0.5-1

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Qatar

BXH
06/04
01:30

Al Duhail SC Al Sadd

Phong độ

 
0.5-1

1.00
0.88
 

3.5

0.99
0.81
 

3.80
1.65
4.30

 
0-0.5

-0.97
0.85
 

1.5

-0.98
0.78
 

06/04
01:30

Al Wakra Al Arabi (QAT)

Phong độ

0.5

-0.99
0.87
 

3

0.83
-0.97
 

2.02
2.94
3.75

0-0.5

-0.91
0.78
 

1-1.5

0.89
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
05/04
21:15

Sogdiana Jizzakh Qyzylqum

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.97
 

2-2.5

0.94
0.90
 

2.08
3.10
3.15

0-0.5

-0.85
0.68
 

1

-0.90
0.73
 

05/04
21:15

Bunyodkor Dinamo Samarkand

Phong độ

0-0.5

0.86
1.00
 

2.5

0.94
0.90
 

2.11
2.93
3.30

0-0.5

-0.85
0.68
 

1

0.90
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH
05/04
18:00

TX Nam Định Quy Nhơn United

Phong độ

1

-0.95
0.79
 

2.5

0.82
1.00
 

1.57
4.80
3.95

0-0.5

0.79
-0.95
 

1

0.80
-0.98
 

05/04
19:15

Hải Phòng ĐA Thanh Hóa

Phong độ

0

0.78
-0.94
 

2.5

0.95
0.87
 

2.28
2.72
3.40

0

0.79
-0.95
 

1

0.91
0.91
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ấn Độ

BXH
05/04
21:00

FC Goa Hyderabad

Phong độ

2-2.5

0.84
-0.96
 

3.5

0.82
-0.96
 

1.10
12.50
7.40

1

0.91
0.97
 

1.5

0.88
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Argentina

BXH
06/04
05:30

Velez Sarsfield Argentinos Jun.

Phong độ

0-0.5

0.91
0.98
 

2

0.82
-0.95
 

2.21
3.30
3.05

0-0.5

-0.81
0.65
 

0.5-1

0.75
-0.89
 

06/04
07:00

Banfield Independiente

Phong độ

0

-0.91
0.80
 

1.5-2

0.88
0.99
 

2.92
2.58
2.84

0

-0.97
0.85
 

0.5-1

0.99
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bolivia

BXH
06/04
05:00

The Strongest San Antonio (BOL)

Phong độ

2

0.87
0.97
 

3.5

0.88
0.92
 

1.17
10.50
6.60

0.5-1

0.75
-0.92
 

1.5

0.90
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
06/04
04:00

Envigado Pereira

Phong độ

0

-0.89
0.78
 

2-2.5

-0.97
0.83
 

2.91
2.43
3.05

0

-0.93
0.81
 

0.5-1

0.72
-0.88
 

06/04
06:10

Atl. Nacional Fortaleza

Phong độ

0.5-1

0.94
0.95
 

2

0.81
-0.95
 

1.70
5.10
3.35

0-0.5

0.90
0.98
 

0.5-1

0.74
-0.89
 

06/04
08:20

Once Caldas Deportes Tolima

Phong độ

0

-0.98
0.87
 

2

0.88
0.98
 

2.77
2.65
2.90

0

0.98
0.90
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
06/04
07:00

Orense SC Mushuc Runa

Phong độ

0.5

0.92
0.96
 

2-2.5

0.88
0.98
 

1.92
3.55
3.35

0-0.5

-0.93
0.80
 

1

-0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
06/04
05:00

Tacuary FBC General Caballero

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.84
 

2-2.5

0.97
0.87
 

2.24
2.89
3.25

0

0.74
-0.89
 

0.5-1

0.70
-0.88
 

06/04
07:30

Nacional(PAR) Sportivo Ameliano

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.80
 

2-2.5

0.99
0.85
 

2.32
2.86
3.15

0

0.73
-0.88
 

0.5-1

0.72
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
06/04
02:30

Atletico Grau Sport Boys

Phong độ

1

0.96
0.92
 

2.5

0.95
0.91
 

1.51
5.30
4.00

0-0.5

0.75
-0.88
 

1

0.91
0.95
 

06/04
08:30

Universitario Alianza Atletico

Phong độ

1.5-2

-0.95
0.83
 

2.5-3

-0.99
0.85
 

1.23
10.00
5.30

0.5-1

0.94
0.94
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH
06/04
04:00

Boston River Defensor SC

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.90
 

2.5

-0.95
0.75
 

3.00
2.16
3.10

0

-0.85
0.65
 

1

0.93
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
06/04
03:00

UCV FC Dep.Tachira

Phong độ

0

0.74
0.96
 

1.5-2

0.74
0.96
 

2.39
2.67
2.80

0

0.76
0.94
 

0.5-1

0.89
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
06/04
08:00

Mazatlan FC Pumas UNAM

Phong độ

0

0.88
-0.99
 

2.5-3

-0.99
0.86
 

2.41
2.58
3.60

0

0.89
0.99
 

1

0.78
-0.92
 

06/04
10:00

Club Tijuana Necaxa

Phong độ

0.5

0.87
-0.97
 

2.5-3

0.90
0.97
 

1.85
3.65
3.80

0-0.5

1.00
0.88
 

1-1.5

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai Cập

BXH
06/04
03:00

Pyramids FC Talaea El Gaish

Phong độ

0.5-1

0.86
-0.96
 

2

0.79
-0.93
 

1.60
5.60
3.60

0-0.5

0.80
-0.93
 

0.5-1

0.73
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH
06/04
04:00

ASO Chlef JS Saoura

Phong độ

0.5

0.97
0.85
 

2

0.82
0.98
 

1.92
3.70
3.05

0-0.5

-0.93
0.74
 

0.5-1

0.81
0.99
 

06/04
04:00

US Biskra JS Kabylie

Phong độ

0-0.5

0.96
0.86
 

1.5-2

0.99
0.81
 

2.28
3.50
2.53

0

0.60
-0.82
 

0.5

0.78
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại Euro Nữ 2025

BXH
05/04
18:00

Armenia Nữ Romania Nữ

Phong độ

 
3-3.5

0.85
0.91
 

4

0.85
0.95
 

19.50
1.02
11.50

 
1.5

0.75
-0.99
 

1.5-2

0.89
0.91
 

05/04
18:00

Kazakhstan Nữ Bulgaria Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.75
-0.99
 

2-2.5

-0.90
0.65
 

2.75
2.35
3.05

0

-0.97
0.79
 

0.5-1

0.77
0.99
 

05/04
20:00

Slovakia Nữ Israel Nữ

Phong độ

2

-0.90
0.65
 

3

0.96
0.84
 

1.19
9.70
5.50

0.5-1

0.93
0.83
 

1-1.5

1.00
0.80
 

05/04
21:00

Síp Nữ Belarus Nữ

Phong độ

 
1.5-2

0.85
0.91
 

3

0.98
0.82
 

9.20
1.21
5.40

 
0.5-1

0.86
0.96
 

1-1.5

0.96
0.84
 

05/04
21:30

Slovenia Nữ Moldova Nữ

Phong độ

3-3.5

0.87
0.95
 

4.5

0.92
0.88
 

1.01
19.00
12.00

1.5

0.83
0.99
 

2

-0.98
0.78
 

05/04
21:30

Latvia Nữ North Macedonia Nữ

Phong độ

0

0.85
0.97
 

2.5

0.81
0.99
 

2.35
2.48
3.45

0

0.82
1.00
 

1

0.78
-0.98
 

05/04
21:30

Montenegro Nữ Andorra Nữ

Phong độ

3-3.5

0.70
-0.89
 

4-4.5

0.90
0.90
 

1.01
19.50
12.00

1.5

0.89
0.87
 

1.5-2

0.84
0.96
 

05/04
22:00

Georgia Nữ Lithuania Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.95
0.87
 

2.5

0.88
0.92
 

2.88
2.11
3.35

0

-0.85
0.65
 

1

0.84
0.96
 

05/04
22:00

Ukraina Nữ Kosovo Nữ

Phong độ

2

0.97
0.79
 

3-3.5

-0.95
0.75
 

1.14
11.50
6.30

0.5-1

0.76
-0.94
 

1-1.5

0.79
-0.99
 

05/04
22:45

Hungary Nữ Azerbaijan Nữ

Phong độ

2.5

0.87
0.95
 

3.5

0.94
0.86
 

1.06
16.50
8.70

1

0.73
-0.92
 

1.5

0.91
0.89
 

05/04
23:00

Séc Nữ Đan Mạch Nữ

Phong độ

 
1-1.5

0.90
0.92
 

2.5-3

0.79
-0.99
 

5.90
1.38
4.45

 
0.5

0.87
0.95
 

1-1.5

-0.96
0.76
 

05/04
23:00

Serbia Nữ Scotland Nữ

Phong độ

 
0-0.5

-0.95
0.77
 

2.5

0.99
0.81
 

3.15
2.02
3.30

 
0-0.5

0.70
-0.89
 

1

0.95
0.85
 

05/04
23:00

Na Uy Nữ Phần Lan Nữ

Phong độ

1

0.88
0.94
 

2.5-3

0.99
0.77
 

1.47
5.10
4.00

0.5

-0.93
0.74
 

1

0.77
-0.97
 

05/04
23:15

Italia Nữ Hà Lan Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.94
0.88
 

2-2.5

0.90
0.90
 

3.05
2.08
3.25

0

-0.85
0.65
 

1

-0.93
0.73
 

05/04
23:45

Iceland Nữ Ba Lan Nữ

Phong độ

0.5

-0.93
0.75
 

2.5

0.90
0.90
 

2.07
2.96
3.35

0-0.5

-0.87
0.67
 

1

0.87
0.93
 

06/04
00:00

Hy Lạp Nữ Đảo Faroe Nữ

Phong độ

2.5

0.65
-0.85
 

3-3.5

0.67
-0.88
 

1.04
19.00
9.50

1-1.5

0.98
0.84
 

1.5

0.92
0.88
 

06/04
00:00

Thụy Sỹ Nữ T.N.Kỳ Nữ

Phong độ

2.5

0.93
0.89
 

3.5

0.84
0.96
 

1.09
13.50
7.80

1

0.79
-0.97
 

1.5

0.87
0.93
 

06/04
00:30

Luxembourg Nữ Albania Nữ

Phong độ

 
0.5-1

0.83
0.99
 

3-3.5

0.88
0.92
 

3.30
1.79
3.85

 
0-0.5

0.90
0.92
 

1-1.5

0.79
-0.99
 

06/04
01:00

Bắc Ireland Nữ Malta Nữ

Phong độ

2-2.5

0.74
-0.93
 

4

0.82
0.98
 

1.10
9.90
7.00

1

0.83
0.99
 

1.5-2

0.87
0.93
 

06/04
01:15

Wales Nữ Croatia Nữ

Phong độ

2-2.5

0.82
1.00
 

3-3.5

0.75
-0.95
 

1.09
14.50
7.70

1

0.88
0.94
 

1.5

-0.99
0.79
 

06/04
01:30

Áo Nữ Đức Nữ

Phong độ

 
1.5

0.91
0.91
 

2.5-3

0.81
0.99
 

7.70
1.27
4.90

 
0.5

-0.99
0.81
 

1-1.5

-0.97
0.73
 

06/04
01:45

Bỉ Nữ T.B.Nha Nữ

Phong độ

 
2.5

0.81
-0.99
 

3-3.5

0.80
1.00
 

14.50
1.08
7.70

 
1

0.94
0.88
 

1.5

0.99
0.81
 

06/04
02:00

Anh Nữ Thụy Điển Nữ

Phong độ

1

0.83
0.99
 

2.5

0.72
-0.93
 

1.49
5.00
3.95

0-0.5

0.65
-0.85
 

1

0.78
-0.98
 

06/04
02:10

Pháp Nữ Ireland Nữ

Phong độ

2-2.5

0.98
0.84
 

3-3.5

-0.98
0.78
 

1.11
13.50
7.00

1

0.98
0.84
 

1-1.5

0.80
1.00
 

06/04
02:45

B.D.Nha Nữ Bosnia & Herz Nữ

Phong độ

2.5

0.89
0.93
 

3-3.5

0.92
0.88
 

1.05
18.50
8.70

1

0.72
-0.91
 

1.5

-0.95
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Phi

BXH
06/04
01:00

Mamelodi Sun. Young Africans

Phong độ

1.5

-0.90
0.77
 

2-2.5

0.92
0.94
 

1.29
9.50
4.60

0.5

0.89
0.99
 

1

-0.95
0.81
 

06/04
03:00

Ahly Cairo Simba SC

Phong độ

1-1.5

-0.99
0.87
 

2.5

-0.98
0.84
 

1.37
7.20
4.30

0.5

-0.99
0.87
 

1

-0.98
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
06/04
01:00

Dordrecht 90 De Graafschap

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

3-3.5

0.82
-0.96
 

2.16
2.53
3.85

0

0.81
-0.93
 

1.5

-0.94
0.80
 

06/04
01:00

Telstar PSV Eindhoven U21

Phong độ

0.5

0.91
0.97
 

3-3.5

1.00
0.86
 

1.91
3.05
3.75

0-0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

0.82
-0.96
 

06/04
01:00

Cambuur ADO Den Haag

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

2.5-3

0.88
0.98
 

2.20
2.70
3.40

0

0.74
-0.88
 

1-1.5

-0.90
0.75
 

06/04
01:00

TOP Oss Eindhoven

Phong độ

0

0.86
-0.98
 

2.5

0.92
0.94
 

2.29
2.57
3.40

0

0.82
-0.94
 

1

0.83
-0.97
 

06/04
01:00

MVV Maastricht Helmond Sport

Phong độ

0

-0.94
0.82
 

3

0.85
-0.99
 

2.49
2.26
3.60

0

-0.96
0.84
 

1-1.5

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
05/04
23:00

Gornik Leczna Podbeskidzie

Phong độ

0

0.85
0.97
 

2.5

-0.99
0.79
 

2.38
2.53
3.30

0

0.80
-0.98
 

1

0.97
0.83
 

06/04
01:30

Arka Gdynia Chrobry Glogow

Phong độ

1-1.5

0.95
0.91
 

2.5-3

0.87
0.97
 

1.37
6.50
4.55

0.5

0.90
0.96
 

1

0.67
-0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
06/04
01:00

Beveren Anderlecht II

Phong độ

1

-0.93
0.78
 

3

0.94
0.90
 

1.59
4.35
4.15

0-0.5

0.80
-0.94
 

1-1.5

0.99
0.85
 

06/04
01:00

Zulte-Waregem Patro Eisden

Phong độ

0-0.5

0.91
0.95
 

2.5-3

-0.93
0.77
 

2.14
2.89
3.50

0

0.69
-0.85
 

1

0.80
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
05/04
23:00

Finn Harps UC Dublin

Phong độ

0-0.5

0.96
0.92
 

2-2.5

0.94
0.92
 

2.23
3.05
3.10

0

0.69
-0.84
 

1

-0.88
0.73
 

06/04
01:45

Cork City Cobh Ramblers

Phong độ

1

0.98
0.90
 

2-2.5

0.97
0.89
 

1.49
5.90
3.85

0-0.5

0.74
-0.88
 

1

-0.90
0.75
 

06/04
01:45

Kerry FC Longford Town

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

2-2.5

0.89
0.97
 

2.40
2.65
3.30

0

0.86
-0.98
 

1

-0.92
0.77
 

06/04
01:45

Bray Wanderers Athlone

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.78
 

2.5

0.84
-0.98
 

2.32
2.60
3.50

0

0.85
-0.97
 

1

0.81
-0.95
 

06/04
01:45

Wexford FC Treaty United

Phong độ

0.5

0.98
0.90
 

2.5

0.91
0.95
 

1.98
3.30
3.45

0-0.5

-0.91
0.78
 

1

0.87
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
05/04
20:00

Hapoel Acre Hapoel Kfar Saba

Phong độ

0

0.70
-0.89
 

2-2.5

0.82
0.98
 

2.22
2.76
3.25

0

0.75
-0.93
 

1

-0.99
0.79
 

05/04
20:00

Hapoel Afula Hapoel R. Gan

Phong độ

 
0-0.5

0.81
-0.99
 

2.5

1.00
0.80
 

2.83
2.15
3.30

0

-0.90
0.71
 

1

0.96
0.84
 

05/04
20:00

Bnei Yehuda Maccabi K.Jaffa

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.97
 

2.5-3

1.00
0.80
 

2.03
2.99
3.40

0-0.5

-0.89
0.70
 

1

0.77
-0.97
 

05/04
20:00

Hapoel Umm Al Fahm Ironi Tiberias

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.90
 

2.5

0.75
-0.95
 

4.25
1.61
3.80

 
0-0.5

0.99
0.83
 

1

0.73
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
06/04
01:15

Stade Nyonnais Baden

Phong độ

0.5-1

0.82
-0.94
 

3

0.94
0.92
 

1.63
4.15
4.10

0-0.5

0.85
-0.97
 

1-1.5

0.98
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
05/04
23:10

Horn SV Lafnitz

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.80
 

2.5-3

0.83
-0.97
 

2.23
2.63
3.65

0

0.82
-0.94
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

05/04
23:10

SV Stripfing Liefering

Phong độ

 
0.5-1

0.99
0.89
 

3-3.5

-0.97
0.83
 

3.95
1.65
4.15

 
0-0.5

-0.99
0.87
 

1-1.5

0.90
0.96
 

05/04
23:10

Kapfenberg SV Ried

Phong độ

 
0.5-1

-0.98
0.86
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

4.50
1.61
3.90

 
0-0.5

-0.94
0.82
 

1

0.74
-0.89
 

05/04
23:10

First Vienna St.Polten

Phong độ

 
0-0.5

0.89
0.99
 

2.5

0.86
1.00
 

2.87
2.18
3.40

0

-0.91
0.78
 

1

0.80
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
06/04
00:00

B93 Kobenhavn Helsingor

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.81
 

2.5-3

0.88
0.98
 

2.30
2.66
3.70

0

0.83
-0.95
 

1-1.5

-0.93
0.78
 

06/04
00:00

AC Horsens Hillerod

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.99
 

2.5

0.98
0.88
 

2.89
2.25
3.45

0

-0.87
0.73
 

1

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Trung Quốc

BXH
05/04
14:00

Yanbian Longding Chong. Tongliang

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.80
 

2

-0.91
0.70
 

2.28
3.05
2.85

0

0.70
-0.89
 

0.5-1

0.86
0.94
 

05/04
14:30

Jiangxi Lushan Yunnan Yukun

Phong độ

 
1.5

-0.93
0.75
 

2.5

0.82
0.98
 

10.50
1.21
5.10

 
0.5-1

0.91
0.91
 

1

0.70
-0.91
 

05/04
18:30

Guangzhou FC Ningbo Professional

Phong độ

0.5

0.90
0.92
 

2-2.5

-0.91
0.70
 

1.90
3.65
3.15

0-0.5

-0.94
0.76
 

0.5-1

0.75
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Argentina

BXH
06/04
07:10

Colon Nueva Chicago

Phong độ

0.5-1

0.92
0.94
 

2

0.92
0.92
 

1.72
4.85
3.20

0-0.5

0.93
0.93
 

0.5-1

0.92
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Colombia

BXH
06/04
03:30

Tigres(COL) Inde. Yumbo

Phong độ

0

-0.96
0.78
 

2

0.82
0.98
 

2.70
2.37
3.05

0

-0.99
0.81
 

0.5-1

0.78
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Mỹ USL Pro

BXH
06/04
07:35

FC Tulsa Phoenix Rising

Phong độ

0

-0.93
0.80
 

2.5-3

0.96
0.90
 

2.62
2.27
3.60

0

-0.95
0.83
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Mexico

BXH
06/04
10:05

Dorados CD Tapatio

Phong độ

 
0.5

0.85
-0.95
 

2.5

0.86
1.00
 

3.00
2.05
3.35

 
0-0.5

0.74
-0.88
 

1

0.83
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VL Olympic Nữ KV Châu Phi

BXH
05/04
23:00

Nigeria Nữ Nam Phi Nữ

Phong độ

0.5

0.93
0.83
 

2-2.5

-0.93
0.72
 

1.96
3.50
3.05

0-0.5

-0.93
0.69
 

0.5-1

0.73
-0.93
 

06/04
00:00

Zambia Nữ Ma Rốc Nữ

Phong độ

1

0.92
0.90
 

2.5

0.83
0.97
 

1.49
5.10
3.95

0-0.5

0.72
-0.91
 

1

0.80
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Italia

BXH
06/04
01:45

Foggia Casertana

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.71
 

2

0.86
0.94
 

2.33
2.87
2.92

0

0.76
-0.94
 

0.5-1

0.79
-0.99
 

06/04
01:45

Sestri Levante Pineto Calcio

Phong độ

0

0.80
-0.98
 

2

0.90
0.90
 

2.49
2.87
2.70

0

0.82
1.00
 

0.5-1

0.85
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
06/04
00:00

Ingolstadt A.Bielefeld

Phong độ

0-0.5

1.00
0.88
 

2.5-3

0.88
0.98
 

2.17
2.74
3.65

0

0.77
-0.90
 

1-1.5

-0.90
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
06/04
00:30

Orleans Marignane

Phong độ

1-1.5

-0.94
0.80
 

2-2.5

0.85
0.99
 

1.40
6.50
4.00

0.5

-0.93
0.79
 

1

-0.95
0.79
 

06/04
00:30

GOAL FC SO Cholet

Phong độ

0.5-1

-0.97
0.83
 

2-2.5

0.89
0.95
 

1.78
4.10
3.40

0-0.5

0.93
0.93
 

1

-0.93
0.77
 

06/04
00:30

Epinal Nimes

Phong độ

 
0.5

0.82
-0.96
 

2-2.5

0.94
0.90
 

3.30
2.04
3.25

 
0-0.5

0.71
-0.87
 

1

-0.90
0.73
 

06/04
00:30

Versailles Dijon

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.81
 

2

0.80
-0.96
 

2.30
2.88
3.15

0

0.76
-0.91
 

0.5-1

0.78
-0.94
 

06/04
00:30

FC Martigues Villefranche

Phong độ

0.5-1

0.81
-0.95
 

2-2.5

0.94
0.90
 

1.58
5.10
3.65

0-0.5

0.83
-0.97
 

1

-0.90
0.73
 

06/04
00:30

Red Star 93 Niort

Phong độ

0.5

0.84
-0.98
 

2.5

0.91
0.93
 

1.84
3.70
3.50

0-0.5

-0.99
0.85
 

1

0.88
0.96
 

06/04
00:30

Le Mans Avranches

Phong độ

1

0.81
-0.95
 

2.5-3

0.93
0.91
 

1.45
5.60
4.30

0.5

-0.94
0.80
 

1

0.71
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH
06/04
00:00

Taby FK Sollentuna FK

Phong độ

0-0.5

0.85
0.85
 

3-3.5

0.95
0.75
 

2.04
2.61
3.60

0

0.66
-0.96
 

1-1.5

0.82
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Queensland

BXH
05/04
17:30

Gold Coast Knights Brisbane Roar U21

Phong độ

2-2.5

0.70
-0.88
 

4

0.76
-0.94
 

1.11
13.00
8.30

1

0.73
-0.90
 

1.5-2

0.90
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.League

BXH
05/04
16:00

Adelaide City Campbelltown City

Phong độ

0

0.91
0.93
 

2.5-3

-0.98
0.80
 

2.41
2.49
3.55

0

0.85
0.99
 

1

0.75
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

BXH
05/04
15:30

Heidelberg Utd St Albans Saints

Phong độ

1.5

-0.99
0.88
 

3

0.93
0.94
 

1.33
7.50
5.10

0.5

0.82
-0.94
 

1-1.5

0.96
0.91
 

05/04
15:45

Dandenong City Green Gully SC

Phong độ

0

0.85
-0.95
 

3-3.5

-0.93
0.80
 

2.32
2.58
3.85

0

0.88
1.00
 

1-1.5

0.93
0.94
 

05/04
16:30

Oakleigh Cannons Port Melbourne

Phong độ

1-1.5

0.94
0.95
 

3-3.5

0.93
0.94
 

1.42
5.80
4.90

0.5

0.89
0.99
 

1-1.5

0.80
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Hàn Quốc

BXH
05/04
13:00

Daejeon Korail Gimhae City

Phong độ

 
0-0.5

0.79
-0.97
 

2-2.5

0.95
0.85
 

2.78
2.25
3.15

0

-0.93
0.75
 

0.5-1

0.69
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

BXH
06/04
00:00

Eimsbutteler Teutonia Ottensen

Phong độ

 
0.5-1

0.97
0.87
 

2.5-3

0.87
0.95
 

4.00
1.70
3.75

 
0-0.5

1.00
0.84
 

1

0.66
-0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
06/04
00:00

Illertissen Bayern Munich II

Phong độ

0.5

0.97
0.87
 

2.5-3

0.95
0.87
 

1.97
3.20
3.60

0-0.5

-0.95
0.79
 

1

0.73
-0.92
 

06/04
00:00

Buchbach Schalding Hein.

Phong độ

0-0.5

0.70
-0.88
 

2.5

0.89
0.93
 

1.94
3.35
3.50

0-0.5

-0.91
0.74
 

1

0.81
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
05/04
23:00

CZ Jena E.Cottbus

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.93
 

2.5-3

0.92
0.90
 

2.66
2.25
3.60

0

-0.93
0.76
 

1

0.71
-0.90
 

06/04
00:00

BFC Dynamo Hertha Berlin II

Phong độ

0.5-1

0.93
0.91
 

3

0.92
0.90
 

1.73
3.75
3.90

0-0.5

0.88
0.96
 

1-1.5

0.98
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH
06/04
00:30

Rodinghausen Wiedenbruck

Phong độ

1

-0.96
0.80
 

2.5-3

-0.99
0.81
 

1.57
4.75
3.95

0-0.5

0.79
-0.95
 

1

0.77
-0.95
 

06/04
00:30

FC Koln II Paderborn 07 II

Phong độ

0

0.98
0.86
 

2.5-3

0.98
0.84
 

2.52
2.38
3.55

0

0.96
0.88
 

1

0.75
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

BXH
05/04
16:00

Kosovo U19 Nữ Luxembourg U19 Nữ

Phong độ

3

0.76
-0.94
 

3.5-4

0.95
0.85
 

1.01
21.00
12.00

1-1.5

0.78
-0.96
 

1.5

0.82
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
06/04
01:00

West Ham U21 Derby County U21

Phong độ

1-1.5

0.93
0.91
 

3.5-4

0.91
0.91
 

1.44
4.95
4.95

0.5

0.94
0.90
 

1.5

0.85
0.97
 

06/04
01:00

Norwich U21 Southampton U21

Phong độ

0

-0.92
0.75
 

4

0.85
0.97
 

2.53
2.10
4.35

0

-0.95
0.79
 

1.5-2

0.99
0.83
 

06/04
01:00

Newcastle U21 West Brom U21

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.70
 

3.5

0.97
0.85
 

2.34
2.36
4.00

0

0.91
0.93
 

1.5

-0.96
0.78
 

05/04/2024

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 05/04/2024

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 05/04/2024 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 05/04/2024 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Aus New South Wales › Vòng 14

16:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus New South Wales › Vòng 14

16:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus Victoria › Vòng 16

16:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus Victoria › Vòng 16

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 3 Hàn Quốc › Vòng 15

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

U23 Châu Á › Vòng 1

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Toulon Tournament › Vòng 2

20:2503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

21:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

U23 Châu Á › Vòng 1

22:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Toulon Tournament › Vòng 2

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu ĐTQG › Vòng T.6

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Montenegro › Vòng Play off

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:1503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

00:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu U21 › Vòng T.6

00:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

01:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Montenegro › Vòng Play off

01:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

01:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 3 Tây Ban Nha › Vòng Play off

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

02:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

02:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

04:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Venezuela › Vòng Aper 15

04:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Uruguay › Vòng Aper 15

05:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Argentina › Vòng 1

06:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Argentina › Vòng 18

06:1004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Venezuela › Vòng Aper 15

06:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

07:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Brazil › Vòng 10

07:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Mỹ › Vòng 7

07:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

08:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

09:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Mỹ › Vòng 7

09:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Nhật › Vòng 12

10:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 2 4 6
2 Hull City 2 3 6
3 Chelsea 2 2 6
4 Brentford 2 3 4
5 Newcastle 2 2 4
6 Everton 2 2 4
7 Leeds Utd 2 1 4
8 Brighton 2 3 3
9 Arsenal 1 3 3
10 Man Utd 2 1 3
11 Sunderland 2 0 3
12 Ipswich 2 -2 3
13 Liverpool 2 0 2
14 Bournemouth 2 -1 1
15 Nottingham Forest 2 -1 1
16 Fulham 2 -2 0
17 Aston Villa 1 -4 0
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Coventry 2 -4 0
20 Burnley 38 -37 22
21 Crystal Palace 2 -5 0
22 Wolves 38 -41 20
23 Tottenham 2 -5 0