TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 10/11/2023
Kèo bóng đá ngày 10/11/2023
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất AnhBXH |
||||||||
| 11/11 03:00 |
Blackburn Rovers Preston North End Phong độ |
0.5
-0.92 |
2.5-3 -0.97 |
2.05 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 11/11 03:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.90 |
2.5-3 0.93 |
1.70 |
0-0.5 0.88 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 11/11 00:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.95 |
2.5-3 0.94 |
1.74 |
0-0.5 0.81 |
1-1.5 -0.88 |
||
| 11/11 02:45 |
Phong độ |
0.5
0.84 |
2 -0.99 |
1.84 |
0-0.5 1.00 |
0.5-1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ĐứcBXH |
||||||||
| 11/11 02:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
3-3.5 -0.93 |
2.31 |
0 0.83 |
1-1.5 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PhápBXH |
||||||||
| 11/11 03:00 |
Phong độ |
-0.96 |
2-2.5 0.86 |
3.45 |
0.67 |
1 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AustraliaBXH |
||||||||
| 10/11 15:45 |
Melb. Victory Wellington Phoenix Phong độ |
1
-0.94 |
3 0.88 |
1.63 |
0-0.5 0.81 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MỹBXH |
||||||||
| 11/11 10:00 |
Phong độ |
1
-0.93 |
2 0.83 |
1.59 |
0-0.5 0.77 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 11/11 02:30 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2 1.00 |
1.90 |
0-0.5 -0.92 |
0.5-1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 11/11 02:30 |
Phong độ |
0.5
-0.99 |
2.5 0.89 |
1.99 |
0-0.5 -0.93 |
1 0.82 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ĐứcBXH |
||||||||
| 11/11 00:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.87 |
2.5-3 0.99 |
1.67 |
0-0.5 0.85 |
1 0.79 |
||
| 11/11 00:30 |
Phong độ |
0.5
-0.99 |
3 -0.96 |
2.03 |
0-0.5 -0.91 |
1-1.5 -0.98 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 11/11 03:15 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2-2.5 0.89 |
2.38 |
0 0.79 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà LanBXH |
||||||||
| 11/11 02:00 |
Fortuna Sittard Heracles Almelo Phong độ |
0.5-1
0.88 |
2.5-3 -0.97 |
1.69 |
0-0.5 0.87 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AzerbaijanBXH |
||||||||
| 10/11 22:00 |
Phong độ |
1
0.85 |
2-2.5 0.81 |
1.46 |
0.5 -0.93 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.77 |
2 0.93 |
2.11 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.84 |
||
| 11/11 02:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2-2.5 -0.97 |
2.17 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 10/11 21:00 |
Phong độ |
0
0.79 |
2.5-3 0.84 |
2.27 |
0 0.82 |
1 0.66 |
||
| 10/11 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
-0.99 |
2.5-3 -0.95 |
2.17 |
0 0.80 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 10/11 20:00 |
Phong độ |
1
-0.98 |
2.5 -0.98 |
1.54 |
0-0.5 0.77 |
1 0.98 |
||
| 10/11 22:30 |
Phong độ |
1
-0.98 |
2.5 0.96 |
1.55 |
0-0.5 0.77 |
1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BỉBXH |
||||||||
| 11/11 02:45 |
Phong độ |
0
-0.88 |
2.5 0.97 |
2.72 |
0 -0.97 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG CroatiaBXH |
||||||||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
0
0.97 |
2-2.5 0.90 |
2.56 |
0 0.96 |
1 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EstoniaBXH |
||||||||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.84 |
2.5-3 0.97 |
2.07 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG GeorgiaBXH |
||||||||
| 10/11 17:30 |
Phong độ |
0.98 |
2.5-3 0.96 |
3.50 |
0.84 |
1 0.72 |
||
| 10/11 20:00 |
Phong độ |
0.74 |
2-2.5 0.70 |
2.55 |
0 0.96 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG HungaryBXH |
||||||||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.99 |
2.5-3 0.92 |
2.19 |
0 0.76 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 11/11 02:45 |
Phong độ |
0
-0.93 |
2-2.5 0.83 |
2.74 |
0 -0.96 |
1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MoldovaBXH |
||||||||
| 10/11 22:59 |
Phong độ |
0
-0.94 |
2-2.5 -0.99 |
2.78 |
0 -0.99 |
0.5-1 0.68 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0
0.87 |
2-2.5 0.91 |
2.39 |
0 0.89 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SerbiaBXH |
||||||||
| 10/11 22:59 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2-2.5 0.96 |
1.94 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SlovakiaBXH |
||||||||
| 10/11 23:30 |
Phong độ |
0.5
-0.96 |
3 0.87 |
2.04 |
0-0.5 -0.90 |
1-1.5 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SloveniaBXH |
||||||||
| 10/11 23:30 |
Phong độ |
0
0.97 |
2-2.5 0.97 |
2.56 |
0 0.96 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0
0.70 |
2.5 0.90 |
2.23 |
0 0.77 |
1 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.91 |
2.5 -0.97 |
2.38 |
0 0.79 |
1 0.98 |
||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
1
-0.92 |
2.5 0.97 |
1.57 |
0-0.5 0.75 |
1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UkrainaBXH |
||||||||
| 10/11 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.74 |
2 0.75 |
1.53 |
0-0.5 0.82 |
0.5-1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2.5 0.86 |
1.94 |
0-0.5 -0.95 |
1 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập XeutBXH |
||||||||
| 10/11 22:00 |
Al Hilal Riyadh Al Taawon (KSA) Phong độ |
1-1.5
0.92 |
3.5 -0.97 |
1.42 |
0.5 0.89 |
1.5 -0.94 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
2
0.82 |
3.5 0.80 |
1.18 |
0.5-1 0.77 |
1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BahrainBXH |
||||||||
| 10/11 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
-0.97 |
2-2.5 0.82 |
1.79 |
0-0.5 0.98 |
1 -0.98 |
||
| 10/11 22:59 |
Phong độ |
1
-0.94 |
2.5-3 0.99 |
1.55 |
0-0.5 0.79 |
1 0.76 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IranBXH |
||||||||
| 10/11 18:30 |
Phong độ |
1
0.81 |
1.5-2 0.79 |
1.42 |
0-0.5 0.69 |
0.5-1 0.96 |
||
| 10/11 18:30 |
Phong độ |
0.84 |
1.5-2 0.82 |
3.90 |
0.67 |
0.5-1 -0.93 |
||
| 10/11 18:30 |
Phong độ |
0
0.82 |
1.5-2 0.92 |
2.64 |
0 0.84 |
0.5-1 -0.94 |
||
| 10/11 20:15 |
Foolad Khozestan Aluminium Arak Phong độ |
0-0.5
-0.89 |
1.5 1.00 |
2.54 |
0 0.70 |
0.5 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái LanBXH |
||||||||
| 10/11 18:00 |
Phong độ |
0
-0.95 |
2.5-3 0.82 |
2.60 |
0 -0.98 |
1-1.5 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UzbekistanBXH |
||||||||
| 10/11 20:15 |
Phong độ |
0
-0.87 |
2 0.78 |
2.96 |
0 -0.91 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 11/11 05:00 |
Phong độ |
0.84 |
2 -0.98 |
3.00 |
0 -0.85 |
0.5-1 0.90 |
||
| 11/11 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.99 |
2 0.95 |
2.33 |
0 0.68 |
0.5-1 0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BoliviaBXH |
||||||||
| 11/11 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.87 |
2.5 0.99 |
2.13 |
0 0.66 |
1 0.94 |
||
| 11/11 07:00 |
Phong độ |
2.5-3
0.83 |
3.5 0.72 |
1.05 |
1-1.5 0.90 |
1.5 0.65 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 11/11 07:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.86 |
2.5 0.99 |
1.62 |
0-0.5 0.81 |
1 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG UruguayBXH |
||||||||
| 11/11 02:30 |
Liverpool P. (URU) Cerro Largo Phong độ |
1
0.88 |
2.5 0.94 |
1.46 |
0.5 -0.92 |
1 0.90 |
||
| 11/11 05:00 |
Phong độ |
0.5
0.88 |
2-2.5 0.90 |
1.88 |
0-0.5 -0.93 |
1 -0.96 |
||
| 11/11 07:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.88 |
2-2.5 0.82 |
1.60 |
0-0.5 0.84 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MexicoBXH |
||||||||
| 11/11 08:00 |
Phong độ |
1.00 |
3-3.5 0.99 |
2.85 |
0.76 |
1-1.5 0.84 |
||
| 11/11 08:00 |
Phong độ |
0.5
0.90 |
2.5 0.96 |
1.88 |
0-0.5 0.98 |
1 0.91 |
||
| 11/11 10:10 |
Phong độ |
0-0.5
0.92 |
2.5 0.87 |
2.21 |
0 0.71 |
1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlgeriaBXH |
||||||||
| 10/11 21:30 |
Phong độ |
1
0.79 |
2 0.84 |
1.40 |
0.5 0.92 |
0.5-1 0.73 |
||
| 10/11 21:30 |
Phong độ |
0.78 |
2 -0.98 |
2.96 |
0 -0.92 |
0.5-1 0.79 |
||
| 10/11 21:45 |
Phong độ |
0.5
-0.98 |
2 0.99 |
2.02 |
0-0.5 -0.87 |
0.5-1 0.82 |
||
| 10/11 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2 0.94 |
2.16 |
0 0.60 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MarốcBXH |
||||||||
| 10/11 22:00 |
Phong độ |
0.5
0.87 |
2-2.5 0.98 |
1.87 |
0-0.5 -0.96 |
0.5-1 0.70 |
||
| 11/11 00:15 |
Maghreb Tetouan Mouloudia Oujda Phong độ |
0.5-1
0.94 |
2 0.83 |
1.71 |
0-0.5 0.91 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam PhiBXH |
||||||||
| 11/11 00:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.82 |
2-2.5 -0.96 |
1.57 |
0-0.5 0.83 |
0.5-1 0.74 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất ScotlandBXH |
||||||||
| 11/11 02:45 |
Phong độ |
0.94 |
2.5 0.93 |
4.30 |
0.97 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào NhaBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.5
-0.97 |
2-2.5 0.90 |
2.03 |
0-0.5 -0.87 |
1 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 11/11 02:00 |
Dordrecht 90 PSV Eindhoven U21 Phong độ |
1.5
-0.94 |
3.5 0.80 |
1.38 |
0.5 0.83 |
1.5 0.94 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.96 |
3 -0.96 |
1.39 |
0.5 0.92 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.95 |
2.5-3 0.88 |
2.23 |
0 0.81 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
-0.98 |
3 0.91 |
2.85 |
0.74 |
1-1.5 0.95 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
0
0.88 |
2.5-3 0.90 |
2.42 |
0 0.90 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2.5-3 0.92 |
2.23 |
0 0.74 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
1
0.84 |
3.5 0.95 |
1.49 |
0.5 -0.96 |
1.5 -0.97 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
1.5
-0.93 |
3 0.99 |
1.34 |
0.5 0.80 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba LanBXH |
||||||||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
0.81 |
2-2.5 0.93 |
2.88 |
0 -0.92 |
1 -0.90 |
||
| 11/11 02:30 |
Phong độ |
0.95 |
2.5-3 0.98 |
2.87 |
0 -0.85 |
1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BỉBXH |
||||||||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.85 |
3 -0.97 |
1.62 |
0-0.5 0.84 |
1-1.5 -0.98 |
||
| 11/11 02:00 |
Phong độ |
0.90 |
3-3.5 0.89 |
3.50 |
0.95 |
1-1.5 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 SécBXH |
||||||||
| 10/11 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.96 |
2-2.5 0.89 |
2.21 |
0 0.70 |
1 -0.96 |
||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.82 |
2.5-3 -0.99 |
2.06 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 11/11 00:00 |
Phong độ |
0.78 |
2.5 -0.92 |
2.77 |
0 -0.94 |
1 -0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy SỹBXH |
||||||||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0.5
-0.97 |
2.5 0.86 |
2.02 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.86 |
||
| 11/11 02:15 |
Phong độ |
1
-0.98 |
3 0.97 |
1.56 |
0-0.5 0.77 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 11/11 02:15 |
Phong độ |
0.83 |
3 0.95 |
4.40 |
-0.88 |
1-1.5 0.92 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ÁoBXH |
||||||||
| 11/11 00:10 |
Phong độ |
0.5
-0.98 |
2.5-3 0.81 |
2.02 |
0-0.5 -0.91 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 11/11 00:10 |
Phong độ |
1
-0.94 |
3 0.87 |
1.59 |
0-0.5 0.79 |
1-1.5 0.88 |
||
| 11/11 00:10 |
Phong độ |
1.5
-0.96 |
3.5 0.95 |
1.35 |
0.5 0.87 |
1.5 -0.98 |
||
| 11/11 00:10 |
Phong độ |
0
0.87 |
2.5 -0.95 |
2.42 |
0 0.87 |
1 0.95 |
||
| 11/11 02:30 |
Phong độ |
1.00 |
2-2.5 0.85 |
3.70 |
0.83 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan MạchBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2.5-3 0.89 |
2.25 |
0 0.83 |
1-1.5 -0.91 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0
1.00 |
3 0.96 |
2.48 |
0 0.95 |
1-1.5 0.98 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.94 |
3-3.5 0.84 |
5.40 |
0.92 |
1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 BrazilBXH |
||||||||
| 11/11 05:00 |
Phong độ |
1-1.5
0.99 |
2.5 -0.99 |
1.39 |
0.5 -0.96 |
1 0.97 |
||
| 11/11 07:30 |
Phong độ |
0.5
0.88 |
2-2.5 -0.99 |
1.88 |
0-0.5 -0.95 |
0.5-1 0.69 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi LêBXH |
||||||||
| 11/11 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.93 |
2 0.83 |
2.37 |
0 0.76 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ĐứcBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.86 |
2.5-3 0.93 |
3.15 |
0.76 |
1-1.5 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 PhápBXH |
||||||||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0
0.84 |
2-2.5 0.99 |
2.45 |
0 0.86 |
0.5-1 0.73 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.81 |
2-2.5 0.95 |
2.07 |
0-0.5 -0.85 |
1 -0.93 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
-0.94 |
2.5 0.97 |
2.29 |
0 0.78 |
1 0.95 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.97 |
2 -0.97 |
2.28 |
0 0.66 |
0.5-1 0.91 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0.5
0.84 |
2-2.5 -0.96 |
1.84 |
0-0.5 -0.95 |
0.5-1 0.73 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
1-1.5
0.90 |
2.5 0.93 |
1.35 |
0.5 0.96 |
1 0.90 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.80 |
2.5 0.99 |
1.60 |
0-0.5 0.84 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đan MạchBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.88 |
2.5-3 0.96 |
2.73 |
0 -0.90 |
1 0.73 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.82 |
3 -0.99 |
1.82 |
0-0.5 0.91 |
1-1.5 0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền BắcBXH |
||||||||
| 11/11 00:30 |
Phong độ |
0.86 |
3-3.5 -0.92 |
3.60 |
0.92 |
1-1.5 0.93 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.89 |
3-3.5 0.89 |
1.89 |
0-0.5 -0.97 |
1-1.5 0.81 |
||
| 11/11 01:00 |
FC Kilia Kiel Drochtersen/Assel Phong độ |
-0.99 |
3-3.5 0.85 |
4.80 |
0.81 |
1-1.5 0.77 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0.5
0.96 |
2.5-3 0.90 |
1.96 |
0-0.5 -0.93 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - BavariaBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.83 |
3.5 0.92 |
4.05 |
-0.94 |
1.5 0.99 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.95 |
3.5 0.85 |
2.11 |
0 0.77 |
1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông BắcBXH |
||||||||
| 11/11 01:00 |
Hertha Berlin II Viktoria Berlin Phong độ |
0.5
-0.97 |
3 0.92 |
2.03 |
0-0.5 -0.90 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.80 |
2.5 0.93 |
2.05 |
0-0.5 -0.88 |
1 0.89 |
||
| 11/11 01:00 |
Phong độ |
0.85 |
3-3.5 0.86 |
6.60 |
-0.99 |
1-1.5 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền TâyBXH |
||||||||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
-0.97 |
2.5-3 0.80 |
2.97 |
0.72 |
1-1.5 -0.95 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.96 |
3 0.95 |
1.74 |
0-0.5 0.93 |
1-1.5 0.99 |
||
| 11/11 01:30 |
Fort.Dusseldorf II Schalke 04 II Phong độ |
0.81 |
3-3.5 0.93 |
2.87 |
0.74 |
1-1.5 0.83 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
0.75 |
2.5-3 0.97 |
2.97 |
0.69 |
1 0.74 |
||
| 11/11 01:30 |
Phong độ |
1-1.5
-0.83 |
2.5-3 0.97 |
1.54 |
0-0.5 0.75 |
1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U17 Thế GiớiBXH |
||||||||
| 10/11 16:00 |
Phong độ |
0.5
0.70 |
2 0.88 |
1.70 |
0-0.5 0.86 |
0.5-1 0.78 |
||
| 10/11 16:00 |
Phong độ |
0.68 |
2.5 0.79 |
5.40 |
0.77 |
1 0.74 |
||
| 10/11 19:00 |
Phong độ |
2.5-3
0.97 |
3.5 0.94 |
1.02 |
1-1.5 0.88 |
1.5 0.85 |
||
| 10/11 19:00 |
Phong độ |
0.70 |
2.5-3 0.80 |
6.30 |
0.95 |
1-1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U19 SécBXH |
||||||||
| 10/11 17:00 |
Mlada Boleslav U19 Vik. Plzen U19 Phong độ |
0
-0.94 |
3 0.98 |
2.62 |
0 1.00 |
1-1.5 0.96 |
||
| 10/11 17:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.75 |
3-3.5 0.90 |
1.97 |
0-0.5 1.00 |
1-1.5 0.77 |
||
| 10/11 17:00 |
C. Budejovice U19 Pardubice U19 Phong độ |
0-0.5
0.78 |
3 0.75 |
1.99 |
0-0.5 -0.93 |
1-1.5 0.85 |
||
| 10/11 17:00 |
Phong độ |
0.69 |
3 -0.90 |
3.40 |
0.85 |
1-1.5 -0.96 |
||
| 10/11 18:00 |
Slavia Praha U19 Frydek Mistek U19 Phong độ |
1-1.5
0.58 |
3.5 0.77 |
1.27 |
0.5-1 0.93 |
1.5 0.80 |
||
| 10/11 19:00 |
Phong độ |
1
0.97 |
3-3.5 0.95 |
1.56 |
0-0.5 0.76 |
1-1.5 0.83 |
||
