TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 17/04/2026

Kèo bóng đá ngày 17/04/2026

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 Châu Á

BXH
17/04
21:45

Al Ahli Jeddah Darul Takzim

Phong độ

1.5

0.86
0.96
 

3

0.88
0.92
 

1.30
8.00
5.30

0.5-1

-0.95
0.77
 

1-1.5

0.85
0.95
 

18/04
01:00

Machida Zelvia Ittihad Jeddah

Phong độ

 
0.5

0.90
0.92
 

2

0.79
-0.99
 

3.80
1.94
3.30

 
0-0.5

0.83
0.99
 

1

-0.90
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
18/04
02:00

Blackburn Rovers Coventry

Phong độ

 
0.5

0.99
0.89
 

2.5

-0.96
0.83
 

3.90
1.90
3.35

 
0-0.5

0.89
0.99
 

1

0.93
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
17/04
23:30

Sassuolo Como

Phong độ

 
1-1.5

0.83
-0.95
 

2.5-3

0.79
-0.92
 

6.60
1.49
4.55

 
0.5

0.92
0.96
 

1-1.5

-0.93
0.81
 

18/04
01:45

Inter Milan Cagliari

Phong độ

1.5-2

0.95
0.93
 

3

0.86
-0.98
 

1.25
12.00
6.30

0.5-1

0.86
-0.98
 

1-1.5

0.87
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
18/04
01:30

St. Pauli FC Koln

Phong độ

0

-0.93
0.81
 

2-2.5

0.86
-0.98
 

3.05
2.49
3.20

0

-0.97
0.85
 

1

1.00
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
18/04
01:45

Lens Toulouse

Phong độ

1

0.86
-0.98
 

2.5-3

0.90
0.98
 

1.50
5.80
4.65

0.5

-0.98
0.86
 

1-1.5

-0.96
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu BD Nữ

BXH
17/04
17:00

Anh U23 Nữ Thụy Điển U23 Nữ

Phong độ

0.5

-0.99
0.81
 

2.5

0.89
0.81
 

2.01
3.10
3.35

0-0.5

-0.89
0.71
 

1

0.85
0.85
 

17/04
18:00

Hà Lan U23 Nữ Na Uy U23 Nữ

Phong độ

0.5

-0.98
0.80
 

2.5

0.80
1.00
 

2.02
3.00
3.40

0-0.5

-0.89
0.71
 

1

0.75
0.95
 

17/04
20:00

Nam Phi Nữ Algeria Nữ

Phong độ

0.5-1

0.94
0.88
 

2-2.5

0.94
0.82
 

1.68
4.40
3.35

0-0.5

0.88
0.88
 

0.5-1

0.67
-0.92
 

18/04
08:07

Mỹ Nữ Nhật Bản Nữ

Phong độ

0.5

0.87
0.83
 

2.5

0.83
0.87
 

1.87
3.20
3.30

0-0.5

0.94
0.88
 

1

0.82
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
18/04
01:30

Real Sociedad B Racing Santander

Phong độ

 
0.5

0.85
-0.97
 

3-3.5

-0.94
0.81
 

3.00
2.04
3.90

 
0-0.5

0.78
-0.90
 

1-1.5

0.94
0.93
 

18/04
02:00

Las Palmas Leganes

Phong độ

0.5-1

0.90
0.98
 

2.5-3

-0.98
0.85
 

1.70
4.30
3.85

0-0.5

0.84
-0.96
 

1

0.84
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
18/04
01:30

Sampdoria Monza

Phong độ

 
0-0.5

0.94
0.94
 

2-2.5

-0.98
0.84
 

3.20
2.25
3.05

0

-0.78
0.66
 

1

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
17/04
23:30

Holstein Kiel Kaiserslautern

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.87
 

3

-0.95
0.83
 

2.33
2.81
3.75

0

0.76
-0.88
 

1-1.5

-0.95
0.83
 

17/04
23:30

Elversberg Karlsruher

Phong độ

1-1.5

0.97
0.91
 

3.5

-0.98
0.86
 

1.46
5.90
5.00

0.5

0.89
0.99
 

1.5

-0.95
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Pháp

BXH
18/04
01:00

Rodez Amiens

Phong độ

0.5-1

0.91
0.97
 

3

0.80
-0.94
 

1.70
3.85
3.95

0-0.5

0.78
-0.90
 

1-1.5

-0.93
0.78
 

18/04
01:00

Pau FC Guingamp

Phong độ

 
0-0.5

0.89
0.99
 

2.5

0.90
0.96
 

2.88
2.24
3.25

0

-0.84
0.72
 

1

0.84
-0.98
 

18/04
01:00

Le Mans Clermont

Phong độ

0.5-1

0.80
-0.93
 

2.5

0.90
0.96
 

1.56
5.20
3.70

0-0.5

0.77
-0.89
 

1

0.77
-0.92
 

18/04
01:00

Montpellier Grenoble

Phong độ

0.5-1

0.91
0.97
 

2.5

0.98
0.88
 

1.70
4.30
3.60

0-0.5

0.79
-0.92
 

1

0.81
-0.95
 

18/04
01:00

Nancy Annecy FC

Phong độ

0

0.88
1.00
 

2-2.5

-0.98
0.84
 

2.48
2.73
3.00

0

0.82
-0.94
 

1

-0.89
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
18/04
02:45

Rio Ave AVS Futebol

Phong độ

0.5-1

0.90
0.98
 

2.5

0.97
0.90
 

1.70
4.50
3.70

0-0.5

0.82
-0.94
 

1

0.90
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nga

BXH
17/04
23:30

Rostov FK Sochi

Phong độ

1

0.90
0.98
 

2.5-3

-0.98
0.85
 

1.47
5.90
4.35

0.5

0.95
0.93
 

1

0.77
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Azerbaijan

BXH
17/04
20:00

Araz Nakhchivan Turan Tovuz

Phong độ

 
0.5

0.85
0.99
 

2.5

-0.99
0.81
 

3.40
1.99
3.30

 
0-0.5

0.66
-0.83
 

1

0.96
0.86
 

17/04
22:30

Zire IK Neftchi Baku

Phong độ

0

-0.96
0.80
 

2

0.82
1.00
 

2.78
2.45
3.00

0

-0.89
0.73
 

0.5-1

0.80
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
17/04
22:59

Katowice Motor Lublin

Phong độ

0.5

0.97
0.91
 

2.5-3

0.83
-0.97
 

2.03
3.10
3.50

0-0.5

-0.92
0.79
 

1-1.5

-0.95
0.81
 

18/04
01:30

Legia Wars. Zaglebie Lubin

Phong độ

1

-0.96
0.84
 

2.5

-0.95
0.81
 

1.53
5.30
3.85

0-0.5

0.76
-0.88
 

1

0.96
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bosnia

BXH
17/04
22:59

Siroki Brijeg Rudar Prijedor

Phong độ

0.5-1

0.97
0.79
 

2-2.5

0.96
0.80
 

1.73
4.20
3.30

0-0.5

0.92
0.84
 

0.5-1

0.69
-0.93
 

18/04
01:30

Zeljeznicar NK Posusje

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.65
 

1.5-2

0.88
0.82
 

2.30
2.83
2.77

0

0.67
-0.92
 

0.5-1

0.96
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH
18/04
01:45

Glentoran Larne

Phong độ

0-0.5

0.86
0.84
 

2-2.5

0.79
0.91
 

2.08
2.84
3.15

0-0.5

-0.97
0.67
 

1

0.97
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
17/04
20:30

HNK Gorica Lok. Zagreb

Phong độ

0-0.5

0.98
0.84
 

2.5

0.86
0.94
 

2.16
2.75
3.40

0

0.73
-0.92
 

1

0.83
0.97
 

17/04
22:45

Slaven Belupo Hajduk Split

Phong độ

 
0.5-1

0.98
0.84
 

2.5

0.94
0.82
 

4.70
1.56
3.70

 
0-0.5

-0.98
0.80
 

1

0.90
0.90
 

18/04
01:15

NK Osijek NK Varazdin

Phong độ

0-0.5

0.94
0.88
 

2-2.5

0.92
0.84
 

2.16
3.05
3.00

0

0.65
-0.83
 

1

-0.92
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Georgia

BXH
17/04
22:00

Samgurali Tskh. Dila Gori

Phong độ

0

0.97
0.79
 

2.5

0.85
0.91
 

2.55
2.33
3.35

0

0.98
0.84
 

1

0.88
0.92
 

17/04
22:00

Dinamo Tbilisi Meshakhte Tkibuli

Phong độ

1-1.5

0.96
0.80
 

2.5

0.89
0.93
 

1.39
6.20
4.20

0.5

0.95
0.87
 

1

0.79
-0.99
 

18/04
00:00

Gagra Tbilisi Torpedo Kut.

Phong độ

 
0.5

0.91
0.91
 

2-2.5

0.85
0.85
 

3.50
1.91
3.20

 
0-0.5

0.68
-0.86
 

1

-0.93
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
18/04
01:00

Ujpest Nyiregyhaza

Phong độ

0-0.5

0.97
0.87
 

2.5

0.85
0.95
 

2.23
2.75
3.45

0

0.74
-0.93
 

1

0.83
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Iceland

BXH
17/04
23:30

Valur Rey. Vestmannaeyjar

Phong độ

0.5

-0.97
0.85
 

3-3.5

-0.96
0.82
 

2.03
2.92
3.80

0-0.5

-0.88
0.75
 

1-1.5

0.83
-0.97
 

18/04
00:30

KA Akureyri Vikingur Rey.

Phong độ

 
1

0.88
1.00
 

3

0.83
0.97
 

4.55
1.55
4.30

 
0-0.5

0.88
1.00
 

1-1.5

0.83
0.97
 

18/04
00:30

KR Reykjavik Thor Akureyri

Phong độ

1

0.98
0.90
 

3.5-4

0.91
0.95
 

1.56
4.15
4.65

0.5

-0.94
0.82
 

1.5

0.82
-0.96
 

18/04
01:00

Breidablik IA Akranes

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.97
 

3.5

0.99
0.87
 

1.92
3.05
4.00

0-0.5

-0.93
0.81
 

1.5

0.97
0.89
 

18/04
01:00

Fram Rey. Keflavik

Phong độ

0.5-1

1.00
0.88
 

3.5

0.99
0.87
 

1.80
3.35
4.05

0-0.5

0.96
0.92
 

1.5

-0.98
0.84
 

18/04
04:15

Stjarnan Hafnarfjordur

Phong độ

0.5

-0.93
0.81
 

3-3.5

0.94
0.92
 

2.07
2.78
3.90

0-0.5

-0.89
0.77
 

1.5

-0.94
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
18/04
01:45

Drogheda Utd St. Patricks

Phong độ

 
0.5-1

0.82
-0.94
 

2.5

-0.97
0.83
 

4.05
1.80
3.55

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

1

-0.88
0.74
 

18/04
01:45

Shelbourne Derry City

Phong độ

0.5

0.92
0.97
 

2-2.5

-0.94
0.80
 

1.92
4.00
3.25

0-0.5

-0.93
0.80
 

1

-0.85
0.71
 

18/04
01:45

Dundalk Galway

Phong độ

0.5

0.84
-0.96
 

2.5-3

-0.96
0.82
 

1.83
3.70
3.75

0-0.5

-0.96
0.84
 

1

0.73
-0.88
 

18/04
02:00

Shamrock Rovers Bohemians

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.80
 

2

0.77
-0.92
 

2.42
2.95
3.05

0

0.75
-0.88
 

0.5-1

0.75
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Latvia

BXH
17/04
21:30

FK Tukums 2000 FK Liepaja

Phong độ

 
0.5

-0.89
0.75
 

2.5-3

0.95
0.89
 

4.35
1.62
3.95

 
0-0.5

0.99
0.87
 

1-1.5

-0.89
0.69
 

17/04
22:59

FK Ogre United FK Auda

Phong độ

 
1-1.5

0.92
0.90
 

2.5-3

0.90
0.90
 

6.00
1.42
4.35

 
0.5

0.97
0.85
 

1-1.5

-0.94
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH
17/04
22:59

Hegelmann Litauen FK Riteriai

Phong độ

1

-0.92
0.73
 

2.5

1.00
0.80
 

1.55
5.10
3.85

0-0.5

0.73
-0.89
 

1

0.92
0.90
 

18/04
00:00

VMFD Zalgiris FK Banga

Phong độ

0.5-1

-0.92
0.75
 

2.5-3

0.80
-0.98
 

1.85
3.45
3.70

0-0.5

0.77
-0.93
 

1-1.5

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
17/04
21:30

Otelul Galati UTA Arad

Phong độ

0

0.76
-0.88
 

2-2.5

0.84
-0.98
 

2.38
2.80
3.10

0

0.81
-0.93
 

1

0.99
0.87
 

18/04
00:30

Arges Pitesti CFR Cluj

Phong độ

 
0-0.5

0.85
-0.97
 

2

0.81
-0.95
 

3.25
2.35
2.76

0

-0.85
0.73
 

0.5-1

0.97
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH
17/04
22:59

AEL Limassol EN Paralimni

Phong độ

2

0.94
0.92
 

3-3.5

1.00
0.80
 

1.16
11.50
6.50

0.5-1

0.70
-0.84
 

1-1.5

0.80
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
18/04
00:00

Antalyaspor Konyaspor

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2.5

0.96
0.91
 

2.52
2.52
3.50

0

0.97
0.91
 

1

0.93
0.94
 

18/04
00:00

Fenerbahce Rizespor

Phong độ

1.5

0.97
0.91
 

3-3.5

0.96
0.91
 

1.31
7.80
5.20

0.5

0.77
-0.89
 

1-1.5

0.85
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy Điển

BXH
18/04
00:00

Djurgardens Malmo

Phong độ

0-0.5

-0.95
0.83
 

2.5-3

0.94
0.93
 

2.36
2.70
3.50

0

0.80
-0.93
 

1

0.72
-0.85
 

18/04
00:00

Degerfors IF Elfsborg

Phong độ

0

0.86
-0.98
 

2

0.80
-0.93
 

2.55
2.77
3.05

0

0.88
1.00
 

0.5-1

0.72
-0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH
17/04
19:30

Dinamo Kiev Zorya

Phong độ

1

0.80
-0.93
 

3

0.88
0.98
 

1.40
5.40
4.50

0.5

0.95
0.93
 

1-1.5

0.98
0.88
 

17/04
22:00

Obolon Kiev Poltava

Phong độ

1

0.99
0.89
 

2.5

0.92
0.94
 

1.47
5.30
3.90

0.5

-0.96
0.84
 

1

0.83
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Áo

BXH
18/04
00:30

Grazer AK SV Ried

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

2-2.5

1.00
0.86
 

2.44
2.91
3.05

0

0.84
-0.96
 

1

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
18/04
00:00

Brondby Sonderjyske

Phong độ

0.5

0.84
-0.96
 

3

0.96
0.91
 

1.84
3.55
3.90

0-0.5

0.94
0.94
 

1-1.5

0.95
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Australia

BXH
17/04
16:35

Melb. Victory Newcastle Jets

Phong độ

0-0.5

-0.97
0.85
 

3.5

0.95
0.92
 

2.29
2.80
3.90

0

0.78
-0.90
 

1.5

1.00
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH
17/04
18:00

Qingdao Hainiu Qingdao West Coast

Phong độ

0-0.5

0.91
0.95
 

2.5

0.82
-0.98
 

2.19
2.91
3.60

0

0.66
-0.80
 

1

0.75
-0.92
 

17/04
18:35

Shandong Taishan Shanghai Port

Phong độ

1

0.91
0.95
 

3-3.5

0.94
0.90
 

1.54
4.75
4.55

0.5

-0.97
0.83
 

1-1.5

0.80
-0.96
 

17/04
18:35

Chong. Tongliang Shenzhen Peng City

Phong độ

0-0.5

0.93
0.93
 

2-2.5

0.95
0.89
 

2.12
3.35
3.20

0-0.5

-0.85
0.71
 

1

-0.97
0.81
 

17/04
19:00

Zhejiang Professional Beijing Guoan

Phong độ

0-0.5

0.92
0.94
 

3-3.5

-0.88
0.72
 

2.19
2.80
3.70

0-0.5

-0.88
0.73
 

1-1.5

0.88
0.96
 

17/04
19:00

Wuhan Three T. Chengdu Rongcheng

Phong độ

 
1-1.5

-0.93
0.79
 

3-3.5

0.96
0.88
 

6.50
1.37
5.00

 
0.5

-0.98
0.84
 

1-1.5

0.80
-0.96
 

17/04
19:00

Yunnan Yukun Tianjin Tigers

Phong độ

1-1.5

-0.94
0.80
 

3-3.5

0.96
0.88
 

1.48
5.30
4.60

0.5

0.93
0.93
 

1-1.5

0.87
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bahrain

BXH
17/04
23:35

AL Riffa Aali Club

Phong độ

1-1.5

0.96
0.86
 

2.5

-0.99
0.79
 

1.39
6.80
4.25

0.5

0.95
0.87
 

1

0.94
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH
17/04
15:30

Bhayangkara PSIM Yogyakarta

Phong độ

0.5-1

1.00
0.88
 

2-2.5

0.93
0.93
 

1.76
4.20
3.40

0-0.5

0.97
0.91
 

1

-0.88
0.74
 

17/04
19:00

Persebaya Surabaya Madura United FC

Phong độ

0.5-1

0.94
0.94
 

2.5

0.80
-0.94
 

1.72
4.10
3.60

0-0.5

0.84
-0.96
 

1

0.85
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Jordan

BXH
17/04
22:00

Al Salt Faisaly (JOR)

Phong độ

 
0.5-1

-0.97
0.79
 

2.5

0.91
0.89
 

5.10
1.56
3.55

 
0-0.5

-0.95
0.77
 

1

0.86
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Oman

BXH
17/04
20:50

Ibri Club Samail

Phong độ

0

0.71
0.99
 

2-2.5

0.89
0.81
 

2.32
2.69
3.15

0

0.74
0.96
 

0.5-1

0.60
-0.90
 

17/04
23:20

Sohar Club (OMA) Al Nahda (OMA)

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.80
 

2-2.5

1.00
0.80
 

3.10
2.11
3.10

 
0-0.5

0.69
-0.88
 

0.5-1

0.70
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
17/04
20:00

Lok. Tashkent Navbahor

Phong độ

 
0-0.5

-0.88
0.70
 

2

0.88
0.92
 

3.55
1.97
3.05

0

-0.95
0.77
 

0.5-1

0.81
0.99
 

17/04
21:00

FK AGMK Buxoro

Phong độ

0.5-1

-0.98
0.80
 

2-2.5

0.92
0.88
 

1.73
4.15
3.30

0-0.5

0.96
0.86
 

1

-0.92
0.71
 

17/04
22:15

Surkhon Termiz Qyzylqum

Phong độ

0.5

-0.98
0.80
 

2

0.88
0.92
 

1.96
3.65
3.15

0-0.5

-0.81
0.63
 

0.5-1

0.82
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Việt Nam

BXH
17/04
19:15

Hà Nội FC Becamex TP. HCM

Phong độ

1.5

0.87
0.97
 

3

0.81
-0.99
 

1.28
7.60
5.20

0.5-1

-0.98
0.82
 

1-1.5

0.88
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ấn Độ

BXH
17/04
18:30

Chennaiyin FC SC Delhi

Phong độ

0-0.5

0.90
0.92
 

2.5

0.94
0.86
 

2.32
2.84
3.35

0

0.69
-0.88
 

1

0.99
0.81
 

17/04
21:00

Odisha Mohammedan

Phong độ

0.5-1

0.82
1.00
 

2.5

0.90
0.90
 

1.54
5.60
3.95

0-0.5

0.82
1.00
 

1

0.88
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Argentina

BXH
18/04
06:30

Union Santa Fe Newells Old Boys

Phong độ

0.5-1

0.77
-0.89
 

2-2.5

-0.99
0.86
 

1.60
5.50
3.60

0-0.5

0.79
-0.92
 

1

-0.83
0.70
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi Lê

BXH
18/04
07:00

Deportes Limache U.Concepcion

Phong độ

0.5-1

0.84
-0.96
 

2.5-3

0.87
0.99
 

1.72
4.10
3.90

0-0.5

0.82
-0.94
 

1-1.5

-0.90
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
18/04
04:00

Jag de Cordoba Deportivo Pasto

Phong độ

0

0.98
0.91
 

2

0.81
-0.95
 

2.74
2.62
2.96

0

-0.94
0.82
 

1

-0.92
0.77
 

18/04
04:00

Boyaca Chico Deportivo Cali

Phong độ

 
0-0.5

0.77
-0.88
 

2

-0.99
0.85
 

2.95
2.45
2.97

0

-0.78
0.66
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ecuador

BXH
18/04
05:00

Leones del Norte SD Aucas

Phong độ

 
0-0.5

-0.95
0.83
 

2

0.86
1.00
 

3.35
2.11
3.05

 
0-0.5

0.68
-0.80
 

0.5-1

0.82
-0.96
 

18/04
07:30

Emelec Guayaquil City

Phong độ

0.5-1

-0.95
0.83
 

2-2.5

0.95
0.81
 

1.80
4.10
3.30

0-0.5

0.96
0.92
 

1

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
18/04
03:00

Sportivo Trinidense CS San Lorenzo

Phong độ

0.5-1

0.99
0.83
 

2-2.5

0.91
0.89
 

1.77
4.00
3.30

0-0.5

0.92
0.90
 

1

-0.94
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Peru

BXH
18/04
03:00

CD Los Chankas Atletico Grau

Phong độ

0.5-1

-0.93
0.80
 

2-2.5

0.99
0.81
 

1.77
4.15
3.40

0-0.5

0.95
0.93
 

1

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uruguay

BXH
18/04
06:00

Albion FC (URU) Central Espanol

Phong độ

0-0.5

0.96
0.86
 

2-2.5

0.95
0.85
 

2.17
2.88
3.20

0

0.70
-0.88
 

1

-0.93
0.72
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mỹ

BXH
18/04
09:30

Vancouver WC Sporting Kansas

Phong độ

2.5-3

-0.96
0.84
 

4-4.5

0.97
0.90
 

1.11
14.50
9.30

1-1.5

-0.99
0.87
 

1.5-2

0.77
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
18/04
08:00

San Luis Pumas UNAM

Phong độ

 
0-0.5

0.88
1.00
 

3

0.95
0.92
 

2.74
2.25
3.70

0

-0.90
0.78
 

1-1.5

0.98
0.89
 

18/04
08:00

Mazatlan FC Queretaro

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

2.5-3

1.00
0.87
 

2.67
2.33
3.60

0

-0.86
0.74
 

1

0.78
-0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa Rica

BXH
18/04
09:00

Municipal Liberia Cartagines

Phong độ

0-0.5

0.92
0.92
 

2-2.5

0.88
0.94
 

2.11
3.15
3.25

0

0.74
-0.90
 

1

-0.92
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH
17/04
22:00

MB Rouisset JS Kabylie

Phong độ

0

-0.93
0.75
 

2

0.96
0.84
 

2.74
2.39
2.97

0

0.92
0.90
 

0.5-1

0.86
0.94
 

17/04
23:45

ASO Chlef Olympique Akbou

Phong độ

0

0.81
-0.99
 

1.5-2

0.81
0.99
 

2.23
3.10
2.88

0

0.67
-0.85
 

0.5-1

0.97
0.83
 

17/04
23:45

ES Setif MC Oran

Phong độ

0-0.5

0.94
0.88
 

2

0.98
0.72
 

1.99
3.60
2.95

0-0.5

-0.85
0.67
 

0.5-1

0.88
0.92
 

17/04
23:45

JS Saoura USM Khenchela

Phong độ

1-1.5

0.92
0.90
 

2.5

0.90
0.90
 

1.36
6.10
3.95

0.5

0.96
0.86
 

1

0.88
0.92
 

17/04
23:45

MC El Bayadh Paradou AC

Phong độ

0.5

0.92
0.90
 

2

0.86
0.94
 

2.16
3.15
2.96

0-0.5

-0.95
0.77
 

0.5-1

0.81
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Nam Phi

BXH
18/04
00:30

Stellenbosch FC Sekhukhune Utd

Phong độ

0-0.5

0.99
0.77
 

1.5-2

0.76
1.00
 

2.25
3.15
2.78

0

0.65
-0.89
 

0.5-1

0.88
0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bồ Đào Nha

BXH
18/04
00:45

Academico Viseu Feirense

Phong độ

0.5-1

-0.94
0.82
 

2-2.5

-0.99
0.85
 

1.79
4.10
3.15

0-0.5

0.94
0.94
 

0.5-1

0.69
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
18/04
01:00

PSV Eindhoven U21 Ajax U21

Phong độ

0.5-1

0.82
-0.94
 

3.5-4

-0.98
0.84
 

1.60
3.90
4.50

0-0.5

0.80
-0.93
 

1.5

0.84
-0.98
 

18/04
01:00

Utrecht U21 Eindhoven

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.82
 

3-3.5

0.96
0.90
 

2.17
2.68
3.75

0

0.79
-0.92
 

1-1.5

0.82
-0.96
 

18/04
01:00

De Graafschap Cambuur

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.82
 

3.5

0.96
0.90
 

2.21
2.60
3.75

0

0.83
-0.95
 

1.5

-0.98
0.84
 

18/04
01:00

TOP Oss Den Bosch

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.84
 

3-3.5

0.97
0.89
 

2.75
2.12
3.80

 
0-0.5

0.75
-0.88
 

1-1.5

0.86
1.00
 

18/04
01:00

Almere City Dordrecht 90

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.82
 

2.5-3

0.83
-0.97
 

2.19
2.74
3.55

0

0.70
-0.83
 

1-1.5

1.00
0.86
 

18/04
01:00

ADO Den Haag RKC Waalwijk

Phong độ

0.5-1

0.86
-0.98
 

2.5-3

1.00
0.86
 

1.62
4.35
3.95

0-0.5

0.83
-0.95
 

1-1.5

0.89
0.97
 

18/04
01:00

Helmond Sport VVV Venlo

Phong độ

0

-0.96
0.84
 

3

0.97
0.89
 

2.56
2.29
3.65

0

-0.98
0.86
 

1-1.5

1.00
0.86
 

18/04
01:00

Roda JC Emmen

Phong độ

1-1.5

0.99
0.89
 

3.5

0.98
0.88
 

1.42
5.30
4.80

0.5

0.89
0.99
 

1.5

1.00
0.86
 

18/04
01:00

Vitesse Arnhem MVV Maastricht

Phong độ

1.5

0.99
0.89
 

3-3.5

0.90
0.96
 

1.35
6.00
5.20

0.5-1

-0.95
0.83
 

1.5

1.00
0.86
 

18/04
01:00

Willem II AZ Alkmaar U21

Phong độ

1

0.88
1.00
 

3-3.5

0.78
-0.93
 

1.50
4.70
4.55

0.5

-0.95
0.83
 

1.5

-0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Nga

BXH
17/04
19:00

Yenisey Chelyabinsk

Phong độ

0-0.5

0.89
0.93
 

2

0.80
1.00
 

2.17
3.20
3.05

0

0.64
-0.83
 

0.5-1

0.75
-0.95
 

17/04
22:00

Torpedo Moscow Kamaz

Phong độ

0.5

0.90
0.92
 

2

0.77
-0.97
 

1.86
3.90
3.30

0-0.5

0.95
0.87
 

0.5-1

0.70
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
17/04
22:59

Chrobry Glogow Stal Mielec

Phong độ

0-0.5

-0.98
0.82
 

2-2.5

0.81
-0.99
 

2.41
2.66
3.25

0

0.76
-0.93
 

1

-0.99
0.81
 

18/04
01:30

Stal Rzeszow Polonia Wars.

Phong độ

0

-0.97
0.81
 

3.5

0.97
0.85
 

2.64
2.13
4.00

0

-0.99
0.83
 

1.5

-0.96
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
18/04
01:00

K. Lierse SK KSC Lokeren

Phong độ

 
0.5-1

0.81
-0.99
 

3

0.80
1.00
 

3.35
1.80
3.75

 
0-0.5

0.70
-0.88
 

1-1.5

0.96
0.84
 

18/04
01:00

Patro Eisden Francs Borains

Phong độ

0.5-1

1.00
0.82
 

2-2.5

0.84
0.96
 

1.77
3.95
3.35

0-0.5

0.81
-0.99
 

1

0.95
0.85
 

18/04
01:00

Beerschot-Wilrijk Lommel

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.97
 

3

1.00
0.80
 

2.05
2.84
3.55

0-0.5

-0.89
0.71
 

1-1.5

-0.98
0.78
 

18/04
01:00

RFC Liege Eupen

Phong độ

0

0.88
0.94
 

2.5-3

0.99
0.81
 

2.28
2.55
3.45

0

0.86
0.96
 

1-1.5

-0.93
0.72
 

18/04
01:00

RFC Seraing Beveren

Phong độ

 
0.5-1

-0.99
0.85
 

3

0.97
0.83
 

4.10
1.60
3.95

 
0-0.5

-0.94
0.76
 

1-1.5

-0.97
0.77
 

18/04
01:00

Anderlecht II Olympic Charleroi

Phong độ

0.5

0.94
0.88
 

3-3.5

0.90
0.90
 

1.94
2.96
3.75

0-0.5

0.98
0.84
 

1-1.5

0.82
0.98
 

18/04
01:00

Genk II KAA Gent B

Phong độ

0-0.5

0.86
0.96
 

3-3.5

0.84
0.96
 

2.11
2.64
3.75

0-0.5

-0.88
0.70
 

1-1.5

0.88
0.92
 

18/04
01:00

Kortrijk RWD Molenbeek

Phong độ

0.5-1

0.85
-0.99
 

2.5-3

0.78
-0.98
 

1.53
4.50
4.10

0-0.5

0.78
-0.96
 

1-1.5

-0.98
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
18/04
01:45

Cork City Wexford FC

Phong độ

1-1.5

1.00
0.88
 

2.5

0.87
0.99
 

1.42
6.10
4.25

0.5

0.90
0.98
 

1

0.75
-0.89
 

18/04
01:45

Cobh Ramblers Longford Town

Phong độ

0.5-1

0.90
0.98
 

2.5

0.90
0.96
 

1.67
4.45
3.60

0-0.5

0.89
0.99
 

1

0.84
-0.98
 

18/04
01:45

Kerry FC Treaty United

Phong độ

0.5

-0.97
0.85
 

2-2.5

0.92
0.94
 

2.00
3.65
3.05

0-0.5

-0.81
0.69
 

1

-0.96
0.82
 

18/04
01:45

UC Dublin Finn Harps

Phong độ

0.5-1

0.96
0.92
 

2.5

0.83
-0.97
 

1.72
4.20
3.55

0-0.5

-0.96
0.84
 

1

0.79
-0.93
 

18/04
01:45

Athlone Bray Wanderers

Phong độ

 
0-0.5

1.00
0.88
 

2.5

-0.97
0.83
 

3.05
2.13
3.35

0

-0.89
0.77
 

1

0.92
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Israel

BXH
17/04
19:00

Hapoel R. Gan Hapoel Hadera

Phong độ

0.5-1

0.82
0.88
 

2.5-3

0.88
0.82
 

1.63
3.90
3.60

0-0.5

0.75
0.95
 

1-1.5

-0.95
0.65
 

17/04
19:00

HR Letzion Maccabi P.Tikva

Phong độ

 
0.5

0.82
0.88
 

2.5-3

0.87
0.83
 

3.20
1.81
3.50

 
0-0.5

0.75
0.95
 

1-1.5

-0.95
0.65
 

17/04
19:00

Maccabi Herzliya Bnei Yehuda

Phong độ

0

0.94
0.76
 

2.5

0.83
0.87
 

2.48
2.26
3.30

0

0.92
0.78
 

1

0.79
0.91
 

17/04
19:00

Hapoel Kfar Saba Hapoel Acre

Phong độ

0.5

0.85
0.85
 

2.5

0.83
0.87
 

1.85
3.25
3.30

0-0.5

0.94
0.76
 

1

0.78
0.92
 

17/04
19:00

Hapoel Nof HaGalil Hapoel Raanana

Phong độ

 
0-0.5

0.71
0.99
 

2-2.5

0.78
0.92
 

2.50
2.33
3.10

0

0.91
0.79
 

1

1.00
0.70
 

17/04
19:00

Hapoel Kfar Shalem Maccabi K.Jaffa

Phong độ

0

0.91
0.79
 

3

0.77
0.93
 

2.31
2.28
3.60

0

0.86
0.84
 

1-1.5

0.85
0.85
 

17/04
19:00

Kiryat Yam Hapoel Afula

Phong độ

0.5

0.96
0.74
 

2.5-3

0.88
0.82
 

1.96
2.91
3.40

0-0.5

-0.99
0.69
 

1

0.65
-0.95
 

17/04
19:00

Ironi Modiin Kafr Qasim

Phong độ

0.5

0.82
0.88
 

2-2.5

0.83
0.87
 

2.00
3.05
3.10

0

0.79
0.91
 

1

-0.99
0.69
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Na Uy

BXH
18/04
00:00

Ranheim IL Raufoss IL

Phong độ

0.5

0.83
-0.99
 

3

0.97
0.85
 

1.83
3.55
3.70

0-0.5

0.92
0.92
 

1-1.5

0.98
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
18/04
01:15

Etoile Wil 1900

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.97
 

2.5

0.89
0.97
 

2.12
2.99
3.40

0

0.74
-0.86
 

1

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
17/04
22:59

Floridsdorfer AC SKU Amstetten

Phong độ

0

0.92
0.96
 

2-2.5

0.96
0.90
 

2.35
2.73
3.25

0

0.84
-0.96
 

1

-0.96
0.82
 

17/04
22:59

Kapfenberg SW Bregenz

Phong độ

0-0.5

-0.89
0.76
 

2.5-3

0.84
-0.98
 

2.28
2.64
3.55

0

0.82
-0.94
 

1-1.5

1.00
0.86
 

17/04
22:59

Aust Lustenau Rapid Wien II

Phong độ

1

0.90
0.98
 

3

0.94
0.92
 

1.51
4.90
4.30

0.5

-0.94
0.82
 

1-1.5

1.00
0.86
 

18/04
01:30

Austria Wien II Austria Salzburg

Phong độ

0-0.5

0.98
0.90
 

2.5

0.94
0.92
 

2.20
2.86
3.35

0-0.5

-0.80
0.68
 

1

0.88
0.98
 

18/04
01:30

Admira First Vienna

Phong độ

0.5-1

0.96
0.92
 

2.5

0.82
-0.96
 

1.72
4.00
3.70

0-0.5

0.84
-0.96
 

1

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
17/04
23:30

Esbjerg FB Hillerod

Phong độ

0

0.86
-0.98
 

2.5

0.87
0.99
 

2.54
2.54
3.40

0

0.88
1.00
 

1

0.77
-0.92
 

18/04
00:00

B93 Kobenhavn HB Koge

Phong độ

0

0.97
0.91
 

3

0.94
0.92
 

2.47
2.42
3.85

0

0.97
0.91
 

1-1.5

0.97
0.89
 

18/04
00:00

Kolding IF AC Horsens

Phong độ

0

0.79
-0.92
 

2-2.5

-0.97
0.83
 

2.46
2.86
3.10

0

0.78
-0.90
 

1

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Nhật Bản

BXH
17/04
17:00

FC Osaka Ehime FC

Phong độ

0-0.5

0.86
-0.98
 

2-2.5

0.96
0.90
 

2.09
3.35
3.10

0-0.5

-0.80
0.68
 

0.5-1

0.68
-0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất QG

BXH
17/04
16:00

ĐH Văn Hiến TP. Hồ Chí Minh

Phong độ

0

0.85
0.85
 

2-2.5

0.97
0.73
 

2.44
2.44
3.00

0

-0.96
0.78
 

0.5-1

0.73
-0.93
 

17/04
17:00

Khánh Hòa TP. HCM U21

Phong độ

1

0.88
0.94
 

2.5-3

0.95
0.85
 

1.48
5.10
4.05

0.5

-0.97
0.79
 

1-1.5

-0.92
0.71
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi Lê

BXH
18/04
07:00

Rangers Talca U. Espanola

Phong độ

0

0.85
0.97
 

2.5

0.98
0.82
 

2.32
2.46
3.20

0

0.80
0.90
 

1

0.96
0.84
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Colombia

BXH
18/04
07:00

Interna. Palmira Boca Juniors Cali

Phong độ

1

0.97
0.73
 

2-2.5

0.75
0.95
 

1.49
5.00
3.60

0.5

0.93
0.89
 

1

0.88
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Mexico

BXH
18/04
06:00

Atlante Atletico La Paz

Phong độ

1.5

0.90
0.98
 

3-3.5

-0.97
0.83
 

1.29
7.60
5.20

0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

0.89
0.91
 

18/04
08:00

Correcaminos Oaxaca

Phong độ

0.5-1

0.95
0.93
 

3-3.5

1.00
0.86
 

1.76
3.60
3.90

0-0.5

0.92
0.96
 

1-1.5

0.73
-0.88
 

18/04
10:00

Dorados CD Tapatio

Phong độ

 
1

0.80
-0.93
 

2.5-3

0.99
0.87
 

4.75
1.57
3.95

 
0-0.5

-0.93
0.80
 

1-1.5

-0.83
0.68
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Tây Ban Nha

BXH
18/04
00:00

Celta Vigo II Cacereno

Phong độ

0.5-1

-0.99
0.81
 

2.5

0.99
0.81
 

1.61
4.50
3.65

0-0.5

0.81
-0.99
 

1

0.92
0.88
 

18/04
02:15

Murcia Antequera CF

Phong độ

0.5-1

-0.93
0.75
 

2-2.5

0.78
0.92
 

1.78
3.90
3.30

0-0.5

0.83
0.99
 

1

-0.97
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
18/04
00:00

Jahn Regensburg A.Aachen

Phong độ

0

0.93
0.93
 

3

0.90
0.94
 

2.40
2.40
3.75

0

0.99
0.87
 

1-1.5

0.97
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
18/04
00:30

Bourg BP 01 Caen

Phong độ

0

0.98
0.88
 

2-2.5

0.89
0.95
 

2.65
2.51
3.10

0

0.97
0.89
 

1

-0.92
0.75
 

18/04
00:30

Aubagne FC Orleans

Phong độ

 
0.5-1

-0.90
0.76
 

2.5

0.80
-0.96
 

3.80
1.82
3.50

 
0-0.5

0.82
-0.96
 

1

0.94
0.90
 

18/04
00:30

Fleury 91 Valenciennes

Phong độ

0-0.5

0.96
0.90
 

2.5-3

0.98
0.86
 

2.11
2.90
3.55

0

0.87
0.99
 

1-1.5

-0.88
0.71
 

18/04
00:30

Concarneau Rouen

Phong độ

 
0-0.5

0.74
-0.88
 

2-2.5

0.96
0.88
 

2.72
2.39
3.20

0

-0.89
0.75
 

0.5-1

0.74
-0.90
 

18/04
00:30

Versailles Chateauroux

Phong độ

0.5-1

-0.93
0.78
 

2-2.5

0.74
-0.90
 

1.79
4.15
3.35

0-0.5

0.94
0.92
 

1

0.95
0.89
 

18/04
00:30

Quevilly Le Puy Foot

Phong độ

 
0-0.5

0.86
1.00
 

2-2.5

-0.98
0.82
 

2.91
2.25
3.20

0

-0.88
0.74
 

0.5-1

0.73
-0.89
 

18/04
00:30

Villefranche Paris 13 Atletico

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.80
 

2-2.5

1.00
0.84
 

2.33
2.95
3.00

0

0.69
-0.83
 

0.5-1

0.72
-0.88
 

18/04
00:30

Dijon Sochaux

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.78
 

2-2.5

0.82
-0.98
 

2.34
2.80
3.15

0

0.79
-0.93
 

1

0.99
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH
18/04
00:00

Hassleholms IF BK Olympic Malmo

Phong độ

0-0.5

0.86
0.84
 

2.5-3

0.90
0.80
 

2.06
2.72
3.35

0

0.64
-0.94
 

1

0.68
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Brisbane

BXH
17/04
17:30

Brisbane Knights Virginia Utd

Phong độ

0.5

0.90
0.80
 

3.5-4

0.96
0.74
 

1.90
2.71
3.90

0-0.5

0.95
0.75
 

1.5

0.85
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Queensland

BXH
17/04
16:30

Wynnum Wolves Gold Coast Knights

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.84
 

3.5

0.95
0.89
 

2.72
2.08
4.00

 
0-0.5

0.90
0.96
 

1.5

0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus South Sup.League

BXH
17/04
17:00

Croydon Kings West Torrens

Phong độ

0

0.81
-0.97
 

3.5

0.92
0.84
 

2.22
2.49
4.05

0

0.91
0.93
 

1.5

1.00
0.76
 

17/04
18:00

Adelaide Comets Playford Patriots

Phong độ

 
0.5-1

0.88
0.96
 

3-3.5

-0.99
0.81
 

3.60
1.76
3.95

 
0-0.5

0.98
0.86
 

1-1.5

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Aus Victoria

BXH
17/04
16:30

Bentleigh Greens Preston Lions

Phong độ

 
0-0.5

-0.98
0.84
 

2.5

-0.97
0.81
 

3.30
2.09
3.35

 
0-0.5

0.70
-0.84
 

1

1.00
0.84
 

17/04
16:45

Dandenong City Green Gully SC

Phong độ

0-0.5

0.86
1.00
 

2.5

0.91
0.93
 

2.11
3.15
3.45

0-0.5

-0.93
0.78
 

1

0.81
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn Quốc

BXH
17/04
17:00

Red Angels Nữ Suwon Nữ

Phong độ

0-0.5

0.82
-0.98
 

2-2.5

0.85
0.91
 

2.06
3.40
3.10

0-0.5

-0.85
0.69
 

1

-0.98
0.74
 

17/04
17:00

Seoul WFC Nữ Sejong Sportstoto Nữ

Phong độ

0.5

-0.98
0.82
 

2.5

0.98
0.78
 

1.89
3.35
3.70

0-0.5

-0.93
0.68
 

1

0.91
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
17/04
22:59

Hankofen-Hailing Augsburg II

Phong độ

 
0.5

0.78
0.92
 

3

0.85
0.85
 

2.91
1.92
3.50

 
0-0.5

0.69
-0.99
 

1-1.5

0.95
0.75
 

18/04
00:00

Bayern Munich II Ansbach

Phong độ

0.5-1

0.90
0.80
 

3.5

0.60
-0.90
 

1.60
3.55
4.10

0-0.5

0.75
0.95
 

1.5

0.85
0.85
 

18/04
00:00

Buchbach Illertissen

Phong độ

 
0.5-1

0.95
0.75
 

3

0.85
0.85
 

3.65
1.65
3.65

 
0-0.5

0.85
0.85
 

1-1.5

0.95
0.75
 

18/04
00:00

V. Aschaffenburg TSV Aubstadt

Phong độ

 
0.5

0.75
0.95
 

2.5

0.80
0.90
 

2.99
1.95
3.30

 
0-0.5

0.65
-0.95
 

1

0.75
0.95
 

18/04
00:00

SpVgg Bayreuth DJK Vilzing

Phong độ

0-0.5

0.70
1.00
 

2.5

0.80
0.90
 

1.95
2.96
3.30

0

0.60
-0.90
 

1

0.75
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
18/04
00:00

CZ Jena Greifswalder FC

Phong độ

1

0.96
0.80
 

2.5-3

0.91
0.85
 

1.53
4.65
3.95



 



 

18/04
00:00

Zwickau BFC Preussen

Phong độ

0.5-1

0.86
0.90
 

2.5-3

0.85
0.85
 

1.70
3.80
3.70

0-0.5

0.82
0.94
 

1-1.5

-0.93
0.69
 

18/04
00:00

Babelsberg Luckenwalde

Phong độ

0.5

0.87
0.89
 

2.5-3

0.90
0.80
 

1.71
3.80
3.65

0-0.5

0.99
0.77
 

1

0.71
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

BXH
18/04
00:00

FSV Frankfurt Homburg

Phong độ

 
0-0.5

-0.96
0.80
 

3-3.5

0.82
1.00
 

2.85
2.02
3.95

 
0-0.5

0.80
-0.96
 

1.5

-0.94
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH
18/04
00:30

FC Koln II Fortuna Koln

Phong độ

 
1

0.96
0.88
 

3

0.84
0.86
 

4.65
1.46
4.05

 
0.5

0.81
-0.97
 

1-1.5

0.97
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá C1 U19 Châu Âu

BXH
17/04
19:00

Benfica U19 Club Brugge U19

Phong độ

0.5-1

-0.92
0.73
 

3-3.5

0.92
0.78
 

1.84
3.20
3.80

0-0.5

0.95
0.87
 

1-1.5

0.82
0.94
 

17/04
23:45

Real Madrid U19 PSG U19

Phong độ

1

0.99
0.83
 

3-3.5

0.80
1.00
 

1.60
3.95
4.20

0-0.5

0.75
-0.93
 

1-1.5

0.69
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U19 Nữ Châu Âu

BXH
17/04
17:00

Azerbaijan U19 Nữ Georgia U19 Nữ

Phong độ

 
1.5

0.96
0.86
 

3-3.5

0.90
0.90
 

7.70
1.25
5.20

 
0.5-1

0.85
0.97
 

1-1.5

0.82
0.98
 

17/04
22:59

Thụy Điển U19 Nữ Italia U19 Nữ

Phong độ

0-0.5

0.86
0.84
 

2.5-3

0.84
0.86
 

1.95
2.90
3.40

0

0.66
-0.96
 

1-1.5

0.95
0.75
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
18/04
01:00

Blackburn U21 Tottenham U21

Phong độ

 
1

0.80
0.96
 

4

1.00
0.76
 

3.75
1.58
4.50

 
0-0.5

0.99
0.71
 

1.5-2

0.96
0.74
 

18/04
01:00

Everton U21 Ipswich U21

Phong độ

0-0.5

0.80
0.90
 

3-3.5

0.73
0.97
 

2.00
2.64
3.70

0-0.5

-0.95
0.65
 

1-1.5

0.71
0.99
 

18/04
01:00

Stoke City U21 Aston Villa U21

Phong độ

 
0.5

0.70
1.00
 

3

0.90
0.80
 

2.76
2.00
3.50

 
0-0.5

0.70
1.00
 

1-1.5

0.95
0.75
 

17/04/2026

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 17/04/2026

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 17/04/2026 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 17/04/2026 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Aus New South Wales › Vòng 14

16:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus New South Wales › Vòng 14

16:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus Victoria › Vòng 16

16:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus Victoria › Vòng 16

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 3 Hàn Quốc › Vòng 15

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

U23 Châu Á › Vòng 1

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Toulon Tournament › Vòng 2

20:2503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

21:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

U23 Châu Á › Vòng 1

22:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Toulon Tournament › Vòng 2

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu ĐTQG › Vòng T.6

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Montenegro › Vòng Play off

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:1503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

00:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu U21 › Vòng T.6

00:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

01:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Montenegro › Vòng Play off

01:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

01:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 3 Tây Ban Nha › Vòng Play off

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

02:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

02:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

04:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Venezuela › Vòng Aper 15

04:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Uruguay › Vòng Aper 15

05:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Argentina › Vòng 1

06:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Argentina › Vòng 18

06:1004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Venezuela › Vòng Aper 15

06:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

07:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Brazil › Vòng 10

07:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Mỹ › Vòng 7

07:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

08:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

09:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Mỹ › Vòng 7

09:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Nhật › Vòng 12

10:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Arsenal 38 44 85
2 Man City 38 42 78
3 Man Utd 38 19 71
4 Aston Villa 38 7 65
5 Liverpool 38 10 60
6 Bournemouth 38 4 57
7 Sunderland 38 -6 54
8 Brighton 38 6 53
9 Brentford 38 3 53
10 Chelsea 38 6 52
11 Fulham 38 -4 52
12 Newcastle 38 -2 49
13 Everton 38 -3 49
14 Leeds Utd 38 -7 47
15 Crystal Palace 38 -10 45
16 Nottingham Forest 38 -3 44
17 Tottenham 38 -9 41
18 West Ham Utd 38 -19 39
19 Burnley 38 -37 22
20 Wolves 38 -41 20