TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 22/09/2023

Kèo bóng đá ngày 22/09/2023

Giờ Trận đấu Cả trận Hiệp 1
Tỷ lệ Tài xỉu 1x2 Tỷ lệ Tài xỉu

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Anh

BXH
23/09
02:00

Birmingham QPR

Phong độ

0.5

0.89
1.00
 

2-2.5

0.95
0.92
 

1.89
3.85
3.40

0-0.5

-0.94
0.82
 

1

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban Nha

BXH
23/09
02:00

Alaves Athletic Bilbao

Phong độ

 
0.5

0.80
-0.91
 

2

-0.98
0.87
 

4.15
2.11
3.10

 
0-0.5

0.70
-0.84
 

0.5-1

0.95
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Tây Ban Nha

BXH
23/09
02:00

Cartagena Eibar

Phong độ

 
0-0.5

0.92
0.97
 

2-2.5

1.00
0.87
 

3.10
2.31
3.05

0

-0.84
0.69
 

0.5-1

0.82
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Italia

BXH
22/09
23:30

Salernitana Frosinone

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.84
 

2-2.5

0.86
-0.96
 

2.36
3.15
3.30

0

0.77
-0.89
 

1

-0.99
0.87
 

23/09
01:45

Lecce Genoa

Phong độ

0

0.82
-0.93
 

2-2.5

-0.96
0.86
 

2.56
3.00
3.15

0

0.81
-0.93
 

0.5-1

0.76
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đức

BXH
23/09
01:30

Stuttgart Darmstadt

Phong độ

1-1.5

0.84
-0.94
 

3

0.90
0.99
 

1.38
7.90
5.20

0.5

0.88
-0.99
 

1-1.5

0.91
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đức

BXH
22/09
23:30

Magdeburg Paderborn 07

Phong độ

0-0.5

0.91
0.98
 

3-3.5

0.85
-0.97
 

2.13
2.95
4.10

0

0.69
-0.84
 

1-1.5

0.84
-0.96
 

22/09
23:30

Osnabruck Hamburger

Phong độ

 
1

0.89
1.00
 

3.5

0.99
0.89
 

4.55
1.62
4.70

 
0-0.5

-0.92
0.79
 

1-1.5

0.76
-0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Pháp

BXH
23/09
02:00

Monaco Nice

Phong độ

0-0.5

-0.91
0.80
 

2.5-3

0.92
0.96
 

2.42
2.80
3.60

0

0.78
-0.91
 

1-1.5

-0.90
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá UEFA Nations League Nữ

BXH
22/09
20:00

North Macedonia Nữ Bulgaria Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.86
 

2.5

0.72
-0.96
 

2.87
2.07
3.45

0

-0.90
0.65
 

1

0.69
-0.93
 

22/09
20:00

Azerbaijan Nữ Síp Nữ

Phong độ

1-1.5

0.81
0.95
 

3-3.5

0.85
0.91
 

1.36
5.70
4.75

0.5

0.84
0.92
 

1-1.5

0.74
-0.98
 

22/09
20:00

Ukraina Nữ Serbia Nữ

Phong độ

 
0.5

0.88
0.88
 

2.5

0.91
0.85
 

3.50
1.88
3.30

 
0-0.5

0.74
-0.98
 

1

0.89
0.87
 

22/09
21:00

Slovenia Nữ Séc Nữ

Phong độ

 
0.5

0.79
0.97
 

2.5-3

0.92
0.84
 

3.05
1.97
3.50

 
0-0.5

0.70
-0.94
 

1

0.70
-0.94
 

22/09
21:00

Lithuania Nữ Luxembourg Nữ

Phong độ

0.5

0.94
0.82
 

3

0.83
0.93
 

1.89
3.10
3.75

0-0.5

0.99
0.77
 

1-1.5

0.87
0.89
 

22/09
21:00

Georgia Nữ T.N.Kỳ Nữ

Phong độ

 
2

0.96
0.80
 

3

0.79
0.97
 

12.50
1.13
6.50

 
0.5-1

-0.94
0.70
 

1-1.5

0.82
0.94
 

22/09
22:00

Estonia Nữ Kazakhstan Nữ

Phong độ

1

0.76
1.00
 

2.5-3

0.80
0.96
 

1.44
5.30
4.25

0.5

1.00
0.76
 

1-1.5

-0.97
0.73
 

22/09
22:00

Moldova Nữ Andorra Nữ

Phong độ

1.5

-0.97
0.73
 

3

0.97
0.79
 

1.35
6.10
4.60

0.5

0.81
0.95
 

1-1.5

0.96
0.80
 

22/09
22:30

Phần Lan Nữ Slovakia Nữ

Phong độ

1.5-2

0.97
0.79
 

2.5-3

0.86
0.90
 

1.22
8.90
5.20

0.5-1

1.00
0.76
 

1-1.5

-0.97
0.73
 

22/09
22:59

Đan Mạch Nữ Đức Nữ

Phong độ

 
0.5-1

0.85
0.97
 

2.5-3

-0.95
0.75
 

3.75
1.75
3.55

 
0-0.5

0.90
0.92
 

1

0.77
-0.97
 

22/09
23:30

Thụy Điển Nữ T.B.Nha Nữ

Phong độ

0

0.90
0.92
 

2.5

0.93
0.87
 

2.43
2.46
3.30

0

0.90
0.92
 

1

0.90
0.90
 

23/09
00:00

Hy Lạp Nữ Ba Lan Nữ

Phong độ

 
1.5

0.90
0.86
 

3

0.98
0.78
 

7.60
1.27
4.95

 
0.5

0.99
0.77
 

1-1.5

1.00
0.76
 

23/09
00:00

Đảo Faroe Nữ Montenegro Nữ

Phong độ

 
1

0.92
0.84
 

3

0.92
0.84
 

4.85
1.48
4.20

 
0.5

0.73
-0.97
 

1-1.5

0.96
0.80
 

23/09
00:00

Na Uy Nữ Áo Nữ

Phong độ

0.5-1

0.95
0.87
 

2.5-3

0.98
0.82
 

1.74
3.75
3.55

0-0.5

0.91
0.91
 

1

0.75
-0.95
 

23/09
00:30

Thụy Sỹ Nữ Italia Nữ

Phong độ

 
0-0.5

0.93
0.89
 

2.5

0.99
0.81
 

2.91
2.19
3.10

0

-0.88
0.68
 

1

0.97
0.83
 

23/09
01:15

Croatia Nữ Romania Nữ

Phong độ

0

0.98
0.78
 

2-2.5

0.90
0.86
 

2.66
2.40
3.05

0

0.96
0.80
 

1

-0.93
0.68
 

23/09
01:30

Bỉ Nữ Hà Lan Nữ

Phong độ

 
1-1.5

0.88
0.94
 

2.5-3

0.84
0.96
 

5.90
1.38
4.40

 
0.5

0.87
0.95
 

1-1.5

-0.97
0.77
 

23/09
01:45

Anh Nữ Scotland Nữ

Phong độ

1.5-2

0.96
0.86
 

2.5-3

0.81
0.99
 

1.21
9.30
5.30

0.5-1

-0.99
0.81
 

1-1.5

0.96
0.74
 

23/09
02:10

Pháp Nữ B.D.Nha Nữ

Phong độ

1.5-2

0.92
0.90
 

2.5-3

0.98
0.82
 

1.20
10.50
5.30

0.5-1

-0.98
0.80
 

1

0.75
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Asiad 2027

BXH
22/09
18:30

Qatar U23 Palestine U23

Phong độ

0.5-1

0.88
0.94
 

2

0.81
0.99
 

1.63
5.00
3.25

0-0.5

0.81
-0.99
 

0.5-1

0.75
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Asiad 2027 Nữ

BXH
22/09
15:00

Việt Nam Nữ Nepal Nữ

Phong độ

4-4.5

-0.86
0.60
 

4.5-5

0.92
0.84
 

1.01
17.50
13.00



 



 

22/09
15:00

Hồng Kông Nữ Philippines Nữ

Phong độ

 
3-3.5

0.75
-0.99
 

4

0.82
0.94
 

17.50
1.03
10.50



 



 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Giao Hữu BD Nữ

BXH
22/09
19:30

Bulgaria U19 Nữ Romania U19 Nữ

Phong độ

0

0.93
0.89
 

2.5-3

0.86
0.94
 

2.40
2.35
3.60

0

0.93
0.89
 

1-1.5

-0.96
0.76
 

23/09
10:00

Nhật Bản Nữ Argentina Nữ

Phong độ

2

0.66
-0.96
 

3-3.5

0.64
-0.94
 

1.10
10.50
6.60

1

0.94
0.76
 

1.5

0.84
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Italia

BXH
23/09
01:30

Palermo Cosenza

Phong độ

0.5-1

0.98
0.91
 

2.5

0.88
0.99
 

1.75
4.40
3.55

0-0.5

0.89
0.99
 

1

0.89
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bồ Đào Nha

BXH
23/09
02:15

Famalicao Arouca

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.93
 

2-2.5

0.90
0.97
 

2.13
3.40
3.15

0-0.5

-0.82
0.66
 

1

-0.92
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hà Lan

BXH
23/09
01:00

Go Ahead Eagles Fortuna Sittard

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.82
 

2.5-3

0.94
0.94
 

2.36
2.76
3.40

0

0.79
-0.92
 

1-1.5

-0.88
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Albania

BXH
22/09
20:00

KF Tirana Erzeni Shijak

Phong độ

1

0.82
1.00
 

2.5

-0.99
0.79
 

1.43
5.90
3.95

0.5

-0.93
0.75
 

1

0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba Lan

BXH
22/09
22:59

Korona Kielce Widzew Lodz

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.81
 

2.5

-0.99
0.85
 

2.33
2.80
3.40

0

0.83
-0.95
 

1

0.92
0.94
 

23/09
01:30

LKS Lodz Jagiellonia

Phong độ

0

0.98
0.91
 

2.5

-0.94
0.80
 

2.62
2.52
3.30

0

0.97
0.91
 

1

0.99
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Belarus

BXH
22/09
23:30

Bate Borisov Belshina Bobruisk

Phong độ

2-2.5

1.00
0.82
 

3.5

0.88
0.92
 

1.14
11.00
6.70

1

-0.99
0.81
 

1.5

0.90
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bulgaria

BXH
22/09
19:00

Botev Vratsa Beroe

Phong độ

0

0.99
0.85
 

2

0.75
-0.93
 

2.65
2.48
3.10

0

0.97
0.87
 

0.5-1

0.72
-0.91
 

22/09
21:30

CSKA 1948 Sofia Cherno More

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.70
 

2

0.90
0.92
 

2.47
2.81
2.94

0

0.78
-0.94
 

0.5-1

0.83
0.99
 

23/09
00:00

Botev Plovdiv Cska Sofia

Phong độ

 
0.5

0.82
-0.98
 

2-2.5

0.98
0.84
 

3.40
2.02
3.20

 
0-0.5

0.71
-0.88
 

0.5-1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bắc Ai Len

BXH
23/09
01:45

Glentoran Coleraine

Phong độ

0.5-1

0.89
0.81
 

2.5-3

0.90
0.80
 

1.68
3.70
3.55

0-0.5

0.84
0.86
 

1

0.68
-0.98
 

23/09
01:45

Larne Carrick Rangers

Phong độ

1.5

0.83
0.87
 

3

0.86
0.84
 

1.25
7.00
4.80

0.5

0.71
0.99
 

1-1.5

0.86
0.84
 

23/09
01:45

Newry City Dungannon Swi.

Phong độ

 
0-0.5

0.74
0.96
 

2.5-3

0.93
0.77
 

2.56
2.17
3.35

0

0.97
0.73
 

1

0.70
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bỉ

BXH
23/09
01:45

Standard Liege Westerlo

Phong độ

0-0.5

0.87
-0.97
 

3

-0.98
0.85
 

2.13
2.90
3.75

0-0.5

-0.88
0.74
 

1-1.5

-0.99
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Croatia

BXH
22/09
22:59

NK Osijek NK Varazdin

Phong độ

1

-0.99
0.81
 

3

0.86
0.94
 

1.53
4.50
4.10

0-0.5

0.75
-0.93
 

1-1.5

1.00
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Estonia

BXH
22/09
23:45

Flora Tallinn Tallinna Kalev

Phong độ

2

0.75
-0.93
 

3

0.83
0.97
 

1.09
15.00
7.20

1

-0.93
0.74
 

1-1.5

0.87
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hungary

BXH
23/09
01:00

Kecskemeti Mezokovesdi SE

Phong độ

0.5-1

0.78
-0.94
 

2.5

0.92
0.90
 

1.57
4.80
3.90

0-0.5

0.75
-0.99
 

1

0.89
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ireland

BXH
23/09
01:45

Drogheda Utd Bohemians

Phong độ

 
0.5-1

0.99
0.90
 

2.5-3

0.85
-0.99
 

4.20
1.70
3.90

 
0-0.5

1.00
0.88
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

23/09
01:45

Shelbourne Cork City

Phong độ

0.5-1

0.92
0.97
 

2-2.5

0.90
0.96
 

1.71
4.75
3.50

0-0.5

0.92
0.96
 

1

-0.91
0.76
 

23/09
01:45

UC Dublin Shamrock Rovers

Phong độ

 
2.5-3

0.95
0.94
 

3-3.5

0.83
-0.97
 

26.00
1.05
11.00

 
1-1.5

0.78
-0.91
 

1.5

-0.94
0.80
 

23/09
01:45

St. Patricks Dundalk

Phong độ

0.5

-0.99
0.89
 

2.5-3

-0.97
0.83
 

2.01
3.25
3.60

0-0.5

-0.89
0.76
 

1

0.85
-0.99
 

23/09
01:45

Sligo Rovers Derry City

Phong độ

 
0.5-1

0.94
0.96
 

2-2.5

0.76
-0.91
 

4.25
1.77
3.55

 
0-0.5

0.90
0.98
 

1

-0.96
0.82
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Lithuania

BXH
22/09
22:00

DFK Dainava FK Riteriai

Phong độ

0.5-1

0.95
0.75
 

2-2.5

0.88
0.94
 

1.72
3.80
3.25

0-0.5

0.90
0.80
 

1

-0.94
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Malta

BXH
23/09
00:00

Sirens Mosta

Phong độ

 
0.5

0.86
0.84
 

2.5

0.68
-0.98
 

3.45
1.76
3.40

 
0-0.5

0.79
0.91
 

1

0.73
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Phần Lan

BXH
22/09
22:00

KTP Kotka Ilves Tampere

Phong độ

 
0-0.5

0.86
-0.96
 

2.5

0.95
0.93
 

2.93
2.36
3.45

0

-0.89
0.76
 

1

0.97
0.91
 

22/09
22:00

Honka VPS Vaasa

Phong độ

0-0.5

0.94
0.95
 

2-2.5

0.92
0.96
 

2.21
3.40
3.30

0

0.67
-0.83
 

1

-0.95
0.83
 

22/09
22:00

Lahti AC Oulu

Phong độ

0

0.82
-0.93
 

2.5

0.91
0.97
 

2.51
2.75
3.50

0

0.84
-0.96
 

1

0.90
0.98
 

22/09
22:30

IFK Mariehamn Haka

Phong độ

0

0.98
0.91
 

2.5

-0.99
0.87
 

2.75
2.56
3.40

0

0.99
0.89
 

1

0.98
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Romania

BXH
22/09
22:00

FC U Craiova 1948 Otelul Galati

Phong độ

0.5

-0.97
0.85
 

2-2.5

0.88
0.98
 

2.03
3.55
3.10

0-0.5

-0.88
0.74
 

1

-0.96
0.82
 

23/09
01:00

Dinamo Bucuresti Farul Constanta

Phong độ

 
0.5

0.94
0.94
 

2.5

-0.97
0.83
 

3.70
1.94
3.20

 
0-0.5

0.80
-0.93
 

1

0.96
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Serbia

BXH
22/09
21:00

Radnik Surdulica Radnicki Nis

Phong độ

0

-0.93
0.74
 

2-2.5

-0.95
0.75
 

2.82
2.36
2.92

0

-0.96
0.78
 

0.5-1

0.75
-0.95
 

22/09
22:59

Spartak Subotica FK Vozdovac

Phong độ

0.5

0.93
0.89
 

2.5

0.89
0.91
 

1.93
3.30
3.35

0-0.5

-0.94
0.76
 

1

0.86
0.94
 

23/09
01:00

Zeleznicar Pancevo FK Partizan

Phong độ

 
1-1.5

0.93
0.89
 

3

0.91
0.89
 

6.50
1.32
4.75

 
0.5

0.96
0.86
 

1-1.5

0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovakia

BXH
22/09
22:30

FC Kosice Trencin

Phong độ

0

1.00
0.82
 

2.5

0.81
0.99
 

2.56
2.33
3.35

0

0.98
0.84
 

1

0.76
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Slovenia

BXH
22/09
22:30

Domzale Aluminij

Phong độ

0.5-1

1.00
0.82
 

2.5-3

0.79
-0.99
 

1.78
3.50
3.65

0-0.5

0.94
0.88
 

1-1.5

-0.96
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Síp

BXH
22/09
22:59

AE Zakakiou AEK Larnaca

Phong độ

 
1-1.5

-0.97
0.83
 

2.5-3

0.80
-0.96
 

6.90
1.34
4.75

 
0.5

0.97
0.89
 

1-1.5

-0.97
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
23/09
00:00

Gaziantep B.B Istanbulspor AS

Phong độ

0.5

0.85
-0.95
 

2.5-3

0.90
0.97
 

1.83
3.70
3.80

0-0.5

0.97
0.91
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ukraina

BXH
22/09
21:00

Obolon Kiev Veres Rivne

Phong độ

0

-0.87
0.73
 

2

0.92
0.94
 

2.86
2.34
3.10

0

-0.92
0.79
 

0.5-1

0.84
-0.98
 

22/09
22:59

PFK Aleksandriya Chernomorets

Phong độ

0

0.94
0.94
 

2-2.5

0.97
0.89
 

2.57
2.57
3.10

0

0.94
0.94
 

0.5-1

0.73
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Wales

BXH
23/09
01:45

Cardiff Metropolitan The New Saints

Phong độ

 
2

0.81
-0.99
 

3-3.5

1.00
0.80
 

10.00
1.17
5.90

 
0.5-1

0.97
0.85
 

1-1.5

0.82
0.98
 

23/09
02:00

Aberystwyth Penybont

Phong độ

 
1.5

0.91
0.91
 

2.5-3

0.79
-0.99
 

7.60
1.27
4.90

 
0.5

-0.96
0.78
 

1-1.5

0.99
0.81
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan Mạch

BXH
23/09
00:00

Lyngby Vejle

Phong độ

0.5

-0.93
0.83
 

2.5

-0.95
0.82
 

2.07
3.35
3.35

0-0.5

-0.89
0.76
 

1

0.97
0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Trung Quốc

BXH
22/09
18:35

Sh. Shenhua Cangzhou Mighty Lions

Phong độ

0.5-1

0.93
0.93
 

2.5

0.85
0.85
 

1.70
4.40
3.75

0-0.5

0.85
-0.99
 

1

0.85
0.99
 

22/09
18:35

Changchun Yatai Beijing Guoan

Phong độ

 
0-0.5

0.85
0.85
 

3

0.90
0.94
 

2.70
2.21
3.85

0

-0.91
0.76
 

1-1.5

0.97
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Arập Xeut

BXH
22/09
22:00

Al Riyadh Al Fayha

Phong độ

 
0.5

0.98
0.91
 

2.5

0.87
0.99
 

3.65
1.92
3.50

 
0-0.5

0.84
-0.96
 

1

0.82
-0.96
 

22/09
22:00

Al Akhdood Al Khaleej(KSA)

Phong độ

0-0.5

0.99
0.90
 

2.5

0.88
0.98
 

2.28
2.88
3.40

0

0.74
-0.88
 

1

0.82
-0.96
 

23/09
01:00

Al Wahda Mecca Abha

Phong độ

0.5-1

0.96
0.93
 

2.5-3

0.83
-0.97
 

1.74
4.00
3.90

0-0.5

0.90
0.98
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

23/09
01:00

Al Nassr Riyadh Al Ahli Jeddah

Phong độ

0.5-1

0.87
-0.97
 

3-3.5

0.95
0.91
 

1.63
4.20
4.40

0-0.5

0.83
-0.95
 

1-1.5

0.82
-0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Bahrain

BXH
22/09
22:59

Al Shabab (BHR) Manama

Phong độ

 
1

0.87
-0.99
 

2-2.5

0.94
0.92
 

5.60
1.53
3.75

 
0-0.5

-0.92
0.79
 

0.5-1

0.71
-0.87
 

22/09
22:59

Al Hidd Muharraq

Phong độ

 
0.5

0.84
-0.96
 

2.5

0.95
0.91
 

3.25
2.01
3.40

 
0-0.5

0.76
-0.89
 

1

0.91
0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Indonesia

BXH
22/09
15:00

RANS Nusantara Persis Solo FC

Phong độ

0.5

1.00
0.88
 

2.5-3

0.88
0.98
 

2.00
3.10
3.60

0-0.5

-0.92
0.79
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

22/09
19:00

Persita Tangerang Dewa United

Phong độ

0-0.5

0.83
-0.95
 

2.5

-0.99
0.85
 

2.11
3.10
3.25

0-0.5

-0.83
0.67
 

1

-0.98
0.84
 

22/09
19:00

PSIS Semarang Barito Putera

Phong độ

0.5

-0.97
0.85
 

2.5

0.91
0.95
 

2.03
3.25
3.30

0-0.5

-0.88
0.74
 

1

0.89
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Oman

BXH
22/09
20:25

Sohar Club (OMA) Sur Club

Phong độ

0.5-1

0.85
0.97
 

2

0.97
0.83
 

1.58
5.80
3.15

0-0.5

0.86
0.96
 

0.5-1

0.90
0.90
 

22/09
20:25

Bahla Club Al Wahda Oman

Phong độ

0.5-1

0.77
-0.95
 

2

0.91
0.89
 

1.54
5.60
3.45

0-0.5

0.80
-0.98
 

0.5-1

0.83
0.97
 

22/09
22:50

Oman Club Ibri Club

Phong độ

0.5

0.85
0.97
 

1.5-2

0.80
1.00
 

1.82
4.30
2.96

0-0.5

-0.99
0.81
 

0.5-1

0.91
0.89
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thái Lan

BXH
22/09
19:00

Trat FC Port FC

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.78
 

2.5-3

0.81
-0.99
 

4.85
1.53
4.20

 
0-0.5

-0.91
0.74
 

1-1.5

-0.95
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Uzbekistan

BXH
22/09
20:30

Surkhon Termiz Qyzylqum

Phong độ

0.5

-0.95
0.81
 

2

-0.93
0.77
 

2.05
3.65
2.96

0-0.5

-0.85
0.69
 

0.5-1

0.92
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Brazil

BXH
23/09
06:00

Corinthians/SP Botafogo/RJ

Phong độ

0

0.98
0.91
 

2

-0.97
0.84
 

2.76
2.64
2.95

0

0.97
0.91
 

0.5-1

0.89
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Chi Lê

BXH
23/09
06:30

Coquimbo Unido O Higgins

Phong độ

0-0.5

0.92
0.97
 

2-2.5

0.88
0.98
 

2.21
3.05
3.30

0

0.70
-0.85
 

1

-0.92
0.77
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Colombia

BXH
23/09
04:30

Jag de Cordoba Alianza Petrolera

Phong độ

0-0.5

-0.92
0.81
 

1.5-2

0.84
-0.98
 

2.34
3.35
2.82

0

0.69
-0.84
 

0.5-1

-0.99
0.85
 

23/09
06:40

Once Caldas Inter Bogota

Phong độ

0-0.5

0.85
-0.95
 

2

0.91
0.95
 

2.16
3.65
2.90

0-0.5

-0.83
0.67
 

0.5-1

0.83
-0.97
 

23/09
08:50

Deportivo Cali Inde.Medellin

Phong độ

0

-0.90
0.79
 

2-2.5

0.93
0.93
 

2.83
2.44
3.15

0

-0.96
0.84
 

1

-0.89
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Paraguay

BXH
23/09
04:30

General Caballero Resistencia SC

Phong độ

0-0.5

0.98
0.88
 

2.5

-0.94
0.78
 

2.19
2.89
3.35

0

0.73
-0.88
 

1

1.00
0.84
 

23/09
07:00

Guairena FC Cerro Porteno

Phong độ

 
1

0.80
-0.94
 

2.5

-0.92
0.75
 

5.20
1.55
3.75

 
0-0.5

-0.91
0.76
 

1

0.92
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Venezuela

BXH
23/09
04:00

Inter de Barinas Caracas

Phong độ

 
0.5-1

0.90
0.80
 

2-2.5

0.85
0.85
 

4.50
1.57
3.40

 
0-0.5

0.88
0.82
 

1

-0.96
0.66
 

23/09
06:40

Estu.Merida Zamora Barinas

Phong độ

0.5

0.85
0.85
 

2.5-3

0.95
0.75
 

1.85
3.20
3.35

0-0.5

0.97
0.73
 

1

0.72
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Mexico

BXH
23/09
08:00

San Luis Mazatlan FC

Phong độ

1

0.98
0.91
 

3

0.91
0.96
 

1.54
4.95
4.35

0.5

-0.92
0.79
 

1-1.5

0.95
0.92
 

23/09
08:06

Juarez Atlas

Phong độ

0

0.91
0.97
 

2

0.80
-0.94
 

2.61
2.68
3.10

0

0.92
0.96
 

0.5-1

0.77
-0.92
 

23/09
10:15

Puebla Pumas UNAM

Phong độ

 
0.5

0.93
0.96
 

3

0.89
0.98
 

3.30
1.96
3.80

 
0-0.5

0.84
-0.96
 

1-1.5

0.93
0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Algeria

BXH
22/09
22:00

CS Constantine MC Alger

Phong độ

 
0-0.5

0.85
0.97
 

1.5-2

0.88
0.92
 

3.25
2.26
2.71

0

-0.85
0.64
 

0.5-1

-0.99
0.79
 

22/09
22:00

ES Ben Aknoun ASO Chlef

Phong độ

0

0.81
-0.99
 

2

0.82
0.98
 

2.40
2.66
3.05

0

0.83
0.99
 

0.5-1

0.78
-0.98
 

23/09
01:00

JS Kabylie Paradou AC

Phong độ

0.5

0.76
0.94
 

1.5-2

0.71
0.99
 

1.84
3.95
2.79

0-0.5

-0.98
0.68
 

0.5-1

0.88
0.92
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng Nhất Scotland

BXH
23/09
01:45

Queens Park Ayr Utd

Phong độ

0-0.5

0.85
0.99
 

2.5-3

0.85
0.97
 

2.07
2.93
3.65

0-0.5

-0.88
0.70
 

1-1.5

-0.93
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà Lan

BXH
23/09
01:00

PSV Eindhoven U21 VVV Venlo

Phong độ

 
0.5-1

0.92
0.96
 

3-3.5

0.98
0.88
 

3.50
1.78
3.90

 
0-0.5

0.97
0.91
 

1-1.5

0.86
1.00
 

23/09
01:00

Dordrecht 90 AZ Alkmaar U21

Phong độ

0-0.5

1.00
0.88
 

3-3.5

-0.97
0.83
 

2.15
2.67
3.85

0

0.78
-0.91
 

1-1.5

0.87
0.99
 

23/09
01:00

Utrecht U21 Cambuur

Phong độ

 
0.5-1

-0.94
0.76
 

3

0.86
0.94
 

4.20
1.61
4.15

 
0-0.5

-0.98
0.80
 

1-1.5

0.93
0.87
 

23/09
01:00

ADO Den Haag Telstar

Phong độ

1

0.93
0.95
 

2.5-3

0.79
-0.93
 

1.50
5.00
4.25

0.5

-0.91
0.78
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

23/09
01:00

NAC Breda Emmen

Phong độ

0-0.5

0.97
0.91
 

3

0.96
0.90
 

2.20
2.68
3.65

0

0.76
-0.89
 

1-1.5

-0.97
0.83
 

23/09
01:00

Roda JC Den Bosch

Phong độ

1

0.80
-0.93
 

3

0.83
-0.97
 

1.48
5.00
4.40

0.5

-0.97
0.85
 

1-1.5

0.97
0.89
 

23/09
01:15

Helmond Sport Groningen

Phong độ

 
0.5-1

0.98
0.90
 

2.5-3

0.90
0.96
 

3.95
1.73
3.75

 
0-0.5

0.98
0.90
 

1-1.5

-0.88
0.73
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Nga

BXH
22/09
23:30

Kamaz Torpedo Moscow

Phong độ

 
0-0.5

0.98
0.88
 

2

0.90
0.94
 

3.20
2.20
3.00

0

-0.83
0.65
 

0.5-1

0.83
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ba Lan

BXH
22/09
22:59

Podbeskidzie Gornik Leczna

Phong độ

0.5-1

0.83
-0.97
 

2.5

0.84
1.00
 

1.60
4.60
3.90

0-0.5

0.83
-0.97
 

1

0.81
-0.97
 

22/09
22:59

Miedz Legnica Odra Opole

Phong độ

0.5

-0.99
0.85
 

2-2.5

0.92
0.92
 

2.01
3.40
3.25

0-0.5

-0.88
0.73
 

1

-0.91
0.74
 

23/09
01:30

Lechia GD Katowice

Phong độ

0-0.5

-0.93
0.79
 

2.5

0.90
0.94
 

2.29
2.67
3.45

0

0.78
-0.93
 

1

0.86
0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Bỉ

BXH
23/09
01:00

Zulte-Waregem Deinze

Phong độ

0.5

0.87
0.99
 

3-3.5

-0.95
0.79
 

1.84
3.35
3.85

0-0.5

0.96
0.90
 

1-1.5

0.86
0.98
 

23/09
01:00

Patro Eisden Dender

Phong độ

0.5

0.83
-0.97
 

2.5-3

0.93
0.91
 

1.83
3.60
3.65

0-0.5

0.98
0.88
 

1

0.71
-0.88
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Ireland

BXH
23/09
01:45

Cobh Ramblers Finn Harps

Phong độ

0.5-1

0.90
0.98
 

2.5-3

0.83
-0.97
 

1.65
4.15
3.95

0-0.5

0.84
-0.96
 

1-1.5

-0.92
0.77
 

23/09
01:45

Treaty United Athlone

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.98
 

3

-0.98
0.84
 

2.75
2.14
3.70

0

-0.90
0.71
 

1-1.5

-0.96
0.82
 

23/09
01:45

Kerry FC Galway

Phong độ

 
2.5-3

-0.99
0.87
 

3.5-4

0.91
0.95
 

20.00
1.05
10.50

 
1-1.5

0.86
-0.98
 

1.5

0.84
-0.98
 

23/09
01:45

Longford Town Waterford FC

Phong độ

 
0.5-1

0.89
0.99
 

2.5-3

0.86
1.00
 

3.75
1.77
3.75

 
0-0.5

-0.98
0.86
 

1-1.5

-0.93
0.79
 

23/09
01:45

Wexford FC Bray Wanderers

Phong độ

0-0.5

-0.96
0.84
 

2.5

0.85
-0.99
 

2.24
2.78
3.40

0

0.72
-0.86
 

1

0.78
-0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Phần Lan

BXH
22/09
22:30

SJK Akatemia TPS Turku

Phong độ

 
0.5-1

0.99
0.90
 

3.5

-0.97
0.84
 

3.75
1.73
4.25

 
0-0.5

-0.99
0.87
 

1.5

-0.92
0.78
 

22/09
22:30

HIFK Gnistan

Phong độ

 
1

0.96
0.93
 

3

0.98
0.89
 

5.00
1.53
4.40

 
0.5

0.79
-0.92
 

1-1.5

-0.98
0.85
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Séc

BXH
22/09
21:30

Taborsko Pribram

Phong độ

0.5

0.87
0.97
 

2.5

0.80
-0.98
 

1.87
3.50
3.55

0-0.5

1.00
0.84
 

1

0.81
-0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ

BXH
23/09
00:00

Boluspor Tuzlaspor

Phong độ

0.5

0.91
0.95
 

2.5

0.91
0.93
 

1.91
3.45
3.45

0-0.5

-0.93
0.79
 

1

0.96
0.88
 

23/09
00:00

Eyupspor Umraniyespor

Phong độ

1-1.5

0.96
0.90
 

2.5-3

-0.98
0.82
 

1.37
6.80
4.50

0.5

0.97
0.89
 

1

0.82
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Sỹ

BXH
23/09
00:30

Schaffhausen Sion

Phong độ

 
1

0.90
0.98
 

2.5-3

0.83
-0.97
 

4.70
1.55
4.15

 
0-0.5

-0.91
0.78
 

1-1.5

-0.97
0.83
 

23/09
00:30

Wil 1900 Neuchatel Xamax

Phong độ

0

0.83
-0.95
 

2.5-3

0.88
0.98
 

2.32
2.60
3.50

0

0.85
-0.97
 

1-1.5

-0.90
0.75
 

23/09
00:30

Bellinzona Vaduz

Phong độ

 
0-0.5

0.91
0.97
 

3

0.92
0.94
 

2.68
2.19
3.70

0

-0.89
0.76
 

1-1.5

0.94
0.92
 

23/09
01:15

Thun Aarau

Phong độ

0.5-1

0.99
0.89
 

3-3.5

0.95
0.91
 

1.75
3.50
4.10

0-0.5

0.92
0.96
 

1-1.5

0.84
-0.98
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy Điển

BXH
23/09
00:00

Helsingborg Eskilstuna City

Phong độ

0-0.5

0.87
-0.97
 

2.5-3

-0.99
0.85
 

2.12
3.05
3.60

0-0.5

-0.86
0.72
 

1

0.73
-0.88
 

23/09
00:00

Brage Orebro

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.84
 

2.5

0.92
0.94
 

2.33
2.78
3.45

0

0.79
-0.92
 

1

0.87
0.99
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Áo

BXH
22/09
23:10

SKU Amstetten SV Lafnitz

Phong độ

 
0-0.5

0.89
0.99
 

3

0.94
0.92
 

2.70
2.16
3.75

0

-0.87
0.73
 

1-1.5

0.97
0.89
 

22/09
23:10

SV Stripfing Kapfenberg

Phong độ

0.5-1

-0.93
0.80
 

2.5-3

-0.95
0.81
 

1.80
3.75
3.60

0-0.5

0.97
0.91
 

1

0.76
-0.91
 

22/09
23:10

Leoben Floridsdorfer AC

Phong độ

 
0-0.5

0.82
-0.94
 

2.5

0.86
1.00
 

2.80
2.18
3.50

0

-0.93
0.80
 

1

0.82
-0.96
 

23/09
02:00

Admira St.Polten

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.98
 

2.5

0.96
0.90
 

2.70
2.28
3.40

0

-0.85
0.70
 

1

0.90
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Đan Mạch

BXH
23/09
00:00

B93 Kobenhavn Hobro I.K.

Phong độ

 
0-0.5

0.78
-0.91
 

2.5

0.89
0.97
 

2.67
2.27
3.50

0

-0.95
0.83
 

1

0.75
-0.90
 

23/09
00:00

Aalborg BK HB Koge

Phong độ

2

-0.93
0.80
 

3.5

0.97
0.89
 

1.20
9.60
6.20

0.5-1

0.82
-0.94
 

1.5

-0.96
0.76
 

23/09
00:00

Kolding IF Fredericia

Phong độ

0

0.88
1.00
 

2.5-3

0.79
-0.93
 

2.32
2.53
3.65

0

0.87
-0.99
 

1-1.5

-0.98
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Argentina

BXH
23/09
07:10

Ind.Rivadavia Atletico Rafaela

Phong độ

0.5

-0.99
0.85
 

2

0.85
0.99
 

2.01
3.50
3.15

0-0.5

-0.91
0.76
 

0.5-1

0.78
-0.94
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Brazil

BXH
23/09
05:00

Ponte Preta/SP Mirassol/SP

Phong độ

 
0-0.5

1.00
0.89
 

1.5-2

0.88
0.98
 

3.65
2.25
2.74

 
0-0.5

0.59
-0.78
 

0.5-1

-0.93
0.79
 

23/09
07:30

Atletico/GO Criciuma/SC

Phong độ

0.5

0.90
0.99
 

2-2.5

0.98
0.88
 

1.90
3.95
3.30

0-0.5

-0.94
0.82
 

1

-0.88
0.72
 

23/09
07:30

Ituano/SP Vitoria/BA

Phong độ

0-0.5

0.96
0.93
 

2

0.89
0.97
 

2.31
3.20
2.98

0

0.68
-0.83
 

0.5-1

0.89
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Chi Lê

BXH
23/09
01:30

Rangers Talca San.Morning

Phong độ

0-0.5

0.89
0.93
 

2-2.5

0.82
0.98
 

2.13
2.94
3.25

0

0.66
-0.86
 

1

-0.99
0.79
 

23/09
04:00

U.Concepcion Temuco

Phong độ

0-0.5

0.74
-0.93
 

2.5-3

-0.96
0.76
 

1.99
3.10
3.35

0-0.5

-0.92
0.73
 

1

0.84
0.96
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đức

BXH
23/09
00:00

Unterhaching A.Bielefeld

Phong độ

0

0.81
-0.93
 

2.5-3

0.87
0.99
 

2.27
2.60
3.65

0

0.84
-0.96
 

1-1.5

-0.91
0.76
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Pháp

BXH
23/09
00:30

Nimes Nancy

Phong độ

0

0.85
-0.99
 

2-2.5

0.85
0.99
 

2.43
2.66
3.20

0

0.86
1.00
 

1

-0.95
0.79
 

23/09
00:30

Orleans Chateauroux

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.80
 

2

0.97
0.87
 

2.35
3.05
2.87

0

0.74
-0.89
 

0.5-1

0.90
0.94
 

23/09
00:30

GOAL FC Le Mans

Phong độ

 
0-0.5

-0.97
0.83
 

2-2.5

-0.88
0.70
 

3.40
2.12
2.99

 
0-0.5

0.64
-0.82
 

0.5-1

0.76
-0.93
 

23/09
00:30

Marignane Niort

Phong độ

0-0.5

-0.90
0.75
 

2-2.5

0.91
0.93
 

2.33
2.83
3.15

0

0.78
-0.93
 

1

-0.91
0.74
 

23/09
00:30

Epinal FC Martigues

Phong độ

 
0-0.5

-0.99
0.85
 

2-2.5

-0.96
0.80
 

3.20
2.12
3.15

 
0-0.5

0.66
-0.83
 

0.5-1

0.75
-0.92
 

23/09
00:30

Versailles Villefranche

Phong độ

0-0.5

-0.94
0.80
 

2-2.5

0.89
0.95
 

2.30
2.77
3.30

0

0.79
-0.93
 

1

-0.93
0.77
 

23/09
00:30

Red Star 93 Avranches

Phong độ

0.5-1

0.88
0.98
 

2.5

0.85
0.99
 

1.63
4.40
3.85

0-0.5

0.85
-0.99
 

1

0.77
-0.93
 

23/09
00:30

Dijon SO Cholet

Phong độ

0.5-1

0.80
-0.94
 

2.5

-0.99
0.83
 

1.56
5.20
3.70

0-0.5

0.81
-0.95
 

1

0.98
0.86
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Phần Lan

BXH
22/09
22:59

PPJ PK Keski Uusimaa

Phong độ

0-0.5

-0.88
0.75
 

3.5-4

0.91
0.95
 

2.30
2.34
4.20

0

0.93
0.95
 

1.5

0.89
0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Thụy Điển

BXH
23/09
00:00

Oddevold Ljungskile SK

Phong độ

1.5

0.78
0.92
 

3

0.81
0.89
 

1.24
7.20
4.95

0.5-1

0.96
0.74
 

1-1.5

0.82
0.88
 

23/09
00:30

Vanersborgs IF Ahlafors IF

Phong độ

0-0.5

0.83
0.87
 

2.5-3

0.86
0.84
 

2.04
2.74
3.40

0

0.63
-0.93
 

1

0.65
-0.95
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Đan Mạch

BXH
23/09
00:00

Roskilde Hellerup

Phong độ

1

0.97
0.85
 

3

0.96
0.84
 

1.53
4.45
4.10

0-0.5

0.75
-0.93
 

1-1.5

0.97
0.83
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Nhật

BXH
23/09
10:00

Ehime FC Nữ Orca Kamogawa Nữ

Phong độ

 
0.5-1

0.74
-0.93
 

2.5

0.85
0.95
 

3.50
1.85
3.40

 
0-0.5

0.85
0.97
 

1

0.87
0.93
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 Hàn Quốc

BXH
22/09
13:00

FC Gangneung FC Mokpo

Phong độ

 
0.5

0.90
0.96
 

2-2.5

0.91
0.93
 

3.50
1.96
3.30

 
0-0.5

0.81
-0.95
 

1

-0.96
0.80
 

22/09
17:00

Changwon FC Siheung Citizen

Phong độ

0

0.80
-0.94
 

2.5

-0.97
0.81
 

2.35
2.69
3.30

0

0.83
-0.97
 

1

0.97
0.87
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Bắc

BXH
23/09
00:00

Meppen TuS BW Lohne

Phong độ

0-0.5

0.92
0.92
 

2.5-3

0.84
0.98
 

2.14
2.80
3.65

0

0.71
-0.88
 

1-1.5

-0.93
0.74
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Bavaria

BXH
22/09
22:15

Schalding Hein. Buchbach

Phong độ

0-0.5

0.97
0.87
 

2.5-3

0.82
1.00
 

2.16
2.82
3.55

0

0.73
-0.90
 

1-1.5

-0.93
0.75
 

22/09
23:30

Wurzburger Wacker Burghausen

Phong độ

1.5

0.93
0.91
 

3-3.5

-0.89
0.70
 

1.28
7.70
5.10

0.5

0.77
-0.93
 

1-1.5

0.91
0.91
 

23/09
00:00

Memmingen Ansbach

Phong độ

0

0.98
0.86
 

3

0.93
0.89
 

2.47
2.32
3.75

0

0.97
0.87
 

1-1.5

0.95
0.87
 

23/09
00:00

Bayern Munich II Illertissen

Phong độ

0-0.5

0.87
0.97
 

3.5

0.92
0.90
 

2.12
2.70
3.90

0

0.73
-0.90
 

1.5

0.98
0.84
 

23/09
00:00

Augsburg II TSV Aubstadt

Phong độ

 
0-0.5

0.91
0.93
 

2.5-3

0.92
0.90
 

2.83
2.14
3.60

0

-0.88
0.71
 

1

0.66
-0.86
 

23/09
00:00

SpVgg Bayreuth Greuther Furth II

Phong độ

0.5

0.91
0.93
 

3

0.94
0.88
 

1.87
3.35
3.75

0-0.5

1.00
0.84
 

1-1.5

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Đông Bắc

BXH
23/09
00:00

Babelsberg Luckenwalde

Phong độ

0.5-1

0.97
0.87
 

3

0.95
0.87
 

1.76
3.65
3.85

0-0.5

0.91
0.93
 

1-1.5

0.99
0.83
 

23/09
00:00

Berlin AK 07 Chemnitzer

Phong độ

 
0.5-1

0.99
0.85
 

2.5-3

0.87
0.95
 

4.30
1.62
4.00

 
0-0.5

-0.99
0.83
 

1-1.5

-0.92
0.73
 

23/09
00:30

Zwickau C. Leipzig

Phong độ

0

0.95
0.89
 

2.5-3

0.92
0.90
 

2.48
2.40
3.60

0

0.95
0.89
 

1

0.71
-0.90
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Nam

BXH
23/09
00:00

Homburg Astoria Walldorf

Phong độ

1-1.5

0.95
0.89
 

3-3.5

0.86
0.96
 

1.43
5.30
4.75

0.5

0.96
0.88
 

1-1.5

0.78
-0.96
 

23/09
00:00

TSV Steinbach Barockstadt FL

Phong độ

1

0.85
0.99
 

3-3.5

0.95
0.87
 

1.50
4.80
4.45

0.5

-0.95
0.79
 

1-1.5

0.84
0.98
 

23/09
00:00

TSG Balingen SGV Freiberg

Phong độ

0-0.5

-0.99
0.83
 

3-3.5

0.92
0.90
 

2.18
2.59
3.90

0

0.80
-0.96
 

1-1.5

0.82
1.00
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 4 Đức - Miền Tây

BXH
23/09
00:30

M.gladbach II Paderborn 07 II

Phong độ

0-0.5

0.79
-0.95
 

2.5-3

0.92
0.90
 

2.04
3.00
3.60

0-0.5

-0.88
0.71
 

1

0.71
-0.90
 

23/09
00:30

Wuppertaler Wiedenbruck

Phong độ

1

0.86
0.98
 

3

1.00
0.82
 

1.49
5.10
4.30

0.5

-0.94
0.78
 

1-1.5

-0.98
0.80
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 Anh

BXH
23/09
01:00

West Ham U21 Southampton U21

Phong độ

1-1.5

0.91
0.95
 

3.5

0.94
0.90
 

1.41
5.40
4.85

0.5

0.94
0.92
 

1.5

-0.99
0.83
 

23/09
01:00

Reading U21 Leeds Utd U21

Phong độ

0

0.89
0.97
 

3.5

0.87
0.97
 

2.34
2.34
4.05

0

0.93
0.93
 

1.5

0.98
0.86
 

23/09
01:00

Man City U21 Chelsea U21

Phong độ

0

0.93
0.93
 

4

-0.97
0.81
 

2.31
2.31
4.25

0

0.93
0.93
 

1.5

0.81
-0.97
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 Nga

BXH
22/09
19:00

Zenit U21 Rubin Kazan U21

Phong độ

2-2.5

0.87
0.99
 

4

0.97
0.87
 

1.13
11.50
7.60

1

0.93
0.93
 

1.5-2

1.00
0.84
 

22/09
19:00

Master Saturn U21 Rostov U21

Phong độ

 
2-2.5

0.83
-0.97
 

4-4.5

0.99
0.85
 

8.90
1.19
6.80

 
1

0.81
-0.95
 

1.5-2

0.85
0.99
 

22/09
20:00

FK Sochi U21 Spartak Mos. U21

Phong độ

 
0.5

0.83
-0.97
 

3.5-4

0.95
0.89
 

2.83
1.99
4.10

 
0-0.5

0.81
-0.95
 

1.5

0.86
0.98
 

22/09
20:00

Konoplev FA U21 Fakel U21

Phong độ

 
0-0.5

0.90
0.96
 

3-3.5

0.90
0.94
 

2.64
2.16
3.85

0

-0.91
0.76
 

1-1.5

0.76
-0.93
 

22/09
21:00

Chertanovo U21 Krasnodar U21

Phong độ

0

0.97
0.89
 

2.5-3

0.82
-0.98
 

2.42
2.42
3.65

0

0.93
0.93
 

1-1.5

-0.94
0.78
 

Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U19 Séc

BXH
22/09
17:00

MFk Karvina U19 Sigma Olomouc U19

Phong độ

0-0.5

0.94
0.82
 

3.5

-0.83
0.56
 

1.98
2.77
3.95

0-0.5

-0.96
0.72
 

1.5

0.98
0.78
 

22/09/2023

Thông tin tỉ lệ cược bóng đá ngày 22/09/2023

Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 22/09/2023 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!

 

BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.

 

Kèo bóng đá ngày 22/09/2023 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đákết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...

 

Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.

 

Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo

 

Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:

Aus New South Wales › Vòng 14

16:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus New South Wales › Vòng 14

16:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus Victoria › Vòng 16

16:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Aus Victoria › Vòng 16

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 3 Hàn Quốc › Vòng 15

17:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Trung Quốc › Vòng 1

19:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

U23 Châu Á › Vòng 1

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu BD Nữ › Vòng T.6

20:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Toulon Tournament › Vòng 2

20:2503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

21:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

U23 Châu Á › Vòng 1

22:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Toulon Tournament › Vòng 2

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Algeria › Vòng 31

22:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu ĐTQG › Vòng T.6

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Montenegro › Vòng Play off

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

22:5903/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:1503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:3003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:4503/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

00:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Giao Hữu U21 › Vòng T.6

00:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

01:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Montenegro › Vòng Play off

01:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

01:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

01:4504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 3 Tây Ban Nha › Vòng Play off

02:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

02:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Iceland › Vòng 5

02:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

03:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

04:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Venezuela › Vòng Aper 15

04:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Uruguay › Vòng Aper 15

05:1504/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Argentina › Vòng 1

06:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Argentina › Vòng 18

06:1004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

VĐQG Venezuela › Vòng Aper 15

06:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

07:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Hạng 2 Brazil › Vòng 10

07:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Mỹ › Vòng 7

07:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

08:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

09:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Mỹ › Vòng 7

09:3004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

Nữ Nhật › Vòng 12

10:0004/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%

23:0003/06/2022

Dự đoán đội chiến thắng!

0

33%

0

33%

0

33%
Bảng xếp hạng
STT Đội bóng Trận +/- Điểm
1 Man City 3 5 9
2 Hull City 3 3 7
3 Arsenal 2 4 6
4 Chelsea 2 2 6
5 Brentford 3 3 5
6 Liverpool 3 2 5
7 Newcastle 3 2 5
8 Leeds Utd 3 1 5
9 Brighton 3 3 4
10 Everton 2 2 4
11 Sunderland 3 0 4
12 Man Utd 2 1 3
13 Crystal Palace 3 -4 3
14 Ipswich 3 -4 3
15 Bournemouth 3 -1 2
16 Nottingham Forest 3 -1 2
17 Aston Villa 3 -5 1
18 Tottenham 3 -5 1
19 West Ham Utd 38 -19 39
20 Fulham 3 -3 0
21 Burnley 38 -37 22
22 Wolves 38 -41 20
23 Coventry 3 -5 0