KẾT QUẢ BÓNG ĐÁ VĐQG Luxembourg
Kết quả VĐQG Luxembourg
| Giờ | TT | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|
TOP Giải đấu
Tất cả Giải đấu
| Giờ | TT | Chủ | Tỷ số | Khách | Tỷ lệ | Hiệp 1 | Live | Fav |
|---|
Kết quả bóng đá VĐQG Luxembourg 2026/2027 vòng 13 - Cập nhật kết quả bóng đá trực tuyến VĐQG Luxembourg các trận đấu đêm qua, rạng sáng nay, các trận đấu đã diễn ra, đang diễn ra ngày 20/09/2026 nhanh và chính xác nhất.
Kqbd VĐQG Luxembourg vòng 13 được cập nhật chi tiết nhất với đầy đủ thông tin như cập nhật số phút, tỷ tỷ số hiệp 1 (H1), tỷ số cả trận (FT), người ghi bàn, thay người, thẻ vàng, thẻ đỏ.. chuẩn từng phút.
Kết quả VĐQG Luxembourg được bóng đá Wap được thiết kế khoa học, sắp xếp rõ ràng và hợp lý theo MÙA BÓNG, vòng đấu (vòng 1,2 3, 4 hoặc vòng bảng, tứ kết, bán kết, trận chung kết) sẽ giúp quý vị dễ dạng theo dõi.
Kết quả bóng đá Luxembourg được cập nhật liên tục. Kết quả VĐQG Luxembourg tự động reload theo thời gian thực.
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Hạng Nhất Anh › Vòng 8
Hạng Nhất Anh › Vòng 8
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
Hạng 2 Đức › Vòng 6
Hạng 2 Đức › Vòng 6
Hạng 2 Đức › Vòng 6
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 5
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Scotland › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Albania › Vòng 5
VĐQG Albania › Vòng 5
VĐQG Armenia › Vòng 8
VĐQG Armenia › Vòng 8
VĐQG Azerbaijan › Vòng 6
VĐQG Azerbaijan › Vòng 6
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Estonia › Vòng 29
VĐQG Estonia › Vòng 29
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Latvia › Vòng 31
VĐQG Latvia › Vòng 31
VĐQG Malta › Vòng 6
VĐQG Malta › Vòng 6
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Romania › Vòng 10
VĐQG Romania › Vòng 10
VĐQG Serbia › Vòng 10
VĐQG Serbia › Vòng 10
VĐQG Slovakia › Vòng 9
VĐQG Slovakia › Vòng 9
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hồng Kông › Vòng 4
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Việt Nam › Vòng 3
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Paraguay › Vòng Apt 11
VĐQG Paraguay › Vòng Apt 11
VĐQG Peru › Vòng Apt 10
VĐQG Peru › Vòng Apt 10
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Canada › Vòng 9
VĐQG Canada › Vòng 9
VĐQG Nam Phi › Vòng 7
VĐQG Nam Phi › Vòng 7
Hạng 2 Hà Lan › Vòng 7
Hạng 2 Ba Lan › Vòng 9
Hạng 2 Ba Lan › Vòng 9
Hạng 2 Bỉ › Vòng 1
Hạng 2 Bỉ › Vòng 1
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thụy Sỹ › Vòng 9
Hạng 2 Thụy Điển › Vòng 25
Hạng 2 Thụy Điển › Vòng 25
Hạng 2 Đan Mạch › Vòng 9
Hạng 2 Đan Mạch › Vòng 9
Hạng 2 Nhật Bản › Vòng 7
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Chủ Nhật, 20/09/2026
| Chủ nhà | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|
| FT | Brentford | 3 - 0 | Chelsea |
| FT | Tottenham | 2 - 3 | Aston Villa |
| FT | Everton | 1 - 0 | Ipswich |
| FT | Brighton | 3 - 0 | Arsenal |
| FT | Newcastle | 2 - 1 | Hull City |
| FT | Nottingham Forest | 0 - 1 | Coventry |
| 20/09 | Bournemouth | 20:00 | Liverpool |
| 20/09 | Leeds Utd | 20:00 | Crystal Palace |
| 20/09 | Man City | 20:00 | Sunderland |
| 20/09 | Fulham | 22:30 | Man Utd |
| STT | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 4 | 7 | 12 |
| 2 | Man City | 4 | 6 | 12 |
| 3 | Brentford | 5 | 6 | 9 |
| 4 | Leeds Utd | 4 | 4 | 8 |
| 5 | Hull City | 4 | 3 | 8 |
| 6 | Brighton | 4 | 8 | 7 |
| 7 | Chelsea | 5 | -2 | 7 |
| 8 | Liverpool | 4 | 2 | 6 |
| 9 | Everton | 4 | 2 | 6 |
| 10 | Ipswich | 4 | -3 | 6 |
| 11 | Nottingham Forest | 4 | 0 | 5 |
| 12 | Newcastle | 4 | -1 | 5 |
| 13 | Man Utd | 4 | 0 | 4 |
| 14 | Sunderland | 4 | -2 | 4 |
| 15 | Aston Villa | 5 | -5 | 4 |
| 16 | Bournemouth | 4 | -1 | 3 |
| 17 | Crystal Palace | 4 | -5 | 3 |
| 18 | West Ham Utd | 38 | -19 | 39 |
| 19 | Tottenham | 5 | -6 | 2 |
| 20 | Burnley | 38 | -37 | 22 |
| 21 | Fulham | 4 | -3 | 1 |
| 22 | Wolves | 38 | -41 | 20 |
| 23 | Coventry | 4 | -10 | 0 |
