PHONG ĐỘ - SOI KÈO KJELSAS 2 VS SKEID 2
Phong Độ Và Soi Kèo Kjelsas 2 vs Skeid 2
Đối đầu Kjelsas 2 vs Skeid 2
Thống kê L
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2022 | Kjelsas 2 | 0 - 1 | Skeid 2 | D |
X |
X |
0-1 |
TOP Giải đấu
Tất cả Giải đấu
Thống kê L
| Giải | Ngày | Chủ | Tỷ số | Khách | Kèo | TX.FT | TX.h1 | TS.h1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2022 | Kjelsas 2 | 0 - 1 | Skeid 2 | D |
X |
X |
0-1 |
Soi kèo trận Kjelsas 2 vs Skeid 2 00:00 ngày 01/06/2022 chính xác nhất được các chuyên gia bóng đá số nghiên cứu kỹ lưỡng. Những thống kê phong độ 2 đội sẽ là cơ sở để những thông tin chốt kèo chuẩn xác hơn.
Soi kèo Kjelsas 2 vs Skeid 2, dự đoán kèo trận đấu dựa vào những dữ liệu thống kê chính xác:
Thống kê đối đầu gồm những thông tin: Đối đầu Thắng(W) - Thua(L) - Hòa(D) theo tỷ số, thắng thua theo kèo Châu Á từng trận và mức bàn thắng nổ Tài(T) - Xỉu(X) của những trận đối đầu gần nhất.
Phong độ từng đội bóng giúp quý vị xác định được kết quả các trận gần nhất của 2 đội trước khi đưa ra quyết định.
Lịch thi đấu của 2 đội để hiểu hơn về sự phân bổ lực lượng đội bóng thi đấu trên các đấu trường và mật độ thi đấu sắp tới.
Với những thống kê chi tiết bạn sẽ không khó khăn trong việc tìm kiếm và lựa chọn nhận định kèo trong từng trận đấu.
Chú thích: Chỉ số W - L - D phía trên tên đội bóng thể hiện Thắng - Thua - Hòa theo kèo Châu Á. T - X thể hiện theo tài - xỉu
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Hạng Nhất Anh › Vòng 8
Hạng Nhất Anh › Vòng 8
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
Hạng 2 Đức › Vòng 6
Hạng 2 Đức › Vòng 6
Hạng 2 Đức › Vòng 6
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 5
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Scotland › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Albania › Vòng 5
VĐQG Albania › Vòng 5
VĐQG Armenia › Vòng 8
VĐQG Armenia › Vòng 8
VĐQG Azerbaijan › Vòng 6
VĐQG Azerbaijan › Vòng 6
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Estonia › Vòng 29
VĐQG Estonia › Vòng 29
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Latvia › Vòng 31
VĐQG Latvia › Vòng 31
VĐQG Malta › Vòng 6
VĐQG Malta › Vòng 6
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Romania › Vòng 10
VĐQG Romania › Vòng 10
VĐQG Serbia › Vòng 10
VĐQG Serbia › Vòng 10
VĐQG Slovakia › Vòng 9
VĐQG Slovakia › Vòng 9
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hồng Kông › Vòng 4
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Việt Nam › Vòng 3
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Paraguay › Vòng Apt 11
VĐQG Paraguay › Vòng Apt 11
VĐQG Peru › Vòng Apt 10
VĐQG Peru › Vòng Apt 10
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Canada › Vòng 9
VĐQG Canada › Vòng 9
VĐQG Nam Phi › Vòng 7
VĐQG Nam Phi › Vòng 7
Hạng 2 Hà Lan › Vòng 7
Hạng 2 Ba Lan › Vòng 9
Hạng 2 Ba Lan › Vòng 9
Hạng 2 Bỉ › Vòng 1
Hạng 2 Bỉ › Vòng 1
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thụy Sỹ › Vòng 9
Hạng 2 Thụy Điển › Vòng 25
Hạng 2 Thụy Điển › Vòng 25
Hạng 2 Đan Mạch › Vòng 9
Hạng 2 Đan Mạch › Vòng 9
Hạng 2 Nhật Bản › Vòng 7
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Chủ Nhật, 20/09/2026
| Chủ nhà | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|
| FT | Brentford | 3 - 0 | Chelsea |
| FT | Tottenham | 2 - 3 | Aston Villa |
| FT | Everton | 1 - 0 | Ipswich |
| FT | Brighton | 3 - 0 | Arsenal |
| FT | Newcastle | 2 - 1 | Hull City |
| FT | Nottingham Forest | 0 - 1 | Coventry |
| FT | Bournemouth | 0 - 1 | Liverpool |
| FT | Leeds Utd | 0 - 0 | Crystal Palace |
| FT | Man City | 5 - 3 | Sunderland |
| 20/09 | Fulham | 22:30 | Man Utd |
| STT | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Man City | 4 | 6 | 12 |
| 2 | Arsenal | 5 | 4 | 12 |
| 3 | Brighton | 5 | 11 | 10 |
| 4 | Brentford | 5 | 6 | 9 |
| 5 | Everton | 5 | 3 | 9 |
| 6 | Leeds Utd | 4 | 4 | 8 |
| 7 | Hull City | 5 | 2 | 8 |
| 8 | Newcastle | 5 | 0 | 8 |
| 9 | Chelsea | 5 | -2 | 7 |
| 10 | Liverpool | 4 | 2 | 6 |
| 11 | Ipswich | 5 | -4 | 6 |
| 12 | Nottingham Forest | 5 | -1 | 5 |
| 13 | Man Utd | 4 | 0 | 4 |
| 14 | Sunderland | 4 | -2 | 4 |
| 15 | Aston Villa | 5 | -5 | 4 |
| 16 | Bournemouth | 4 | -1 | 3 |
| 17 | Crystal Palace | 4 | -5 | 3 |
| 18 | Coventry | 5 | -9 | 3 |
| 19 | West Ham Utd | 38 | -19 | 39 |
| 20 | Burnley | 38 | -37 | 22 |
| 21 | Tottenham | 5 | -6 | 2 |
| 22 | Fulham | 4 | -3 | 1 |
| 23 | Wolves | 38 | -41 | 20 |


