TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 12/01/2031
Kèo bóng đá ngày 12/01/2031
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||
TOP Giải đấu
Tất cả Giải đấu
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||
Tỷ lệ kèo bóng đá ngày 12/01/2031 - Theo dõi cập nhật biến động của tỷ lệ bóng đá của tất cả các trận đấu hôm nay, tối nay và rạng sáng ngày mai NHANH, CHÍNH XÁC nhất!
BongdaWap cung cấp dữ liệu bóng đá số có nhiều tỷ lệ cược, kèo nhà cái cho bạn tham khảo với tỉ lệ tỉ số 2 in 1 gồm tỷ lệ Ma Cao, tỷ lệ Châu u, tỷ lệ William Hill (Mỹ), tỷ lệ phạt góc, tỷ lệ tài xỉu nên cơ hội tìm được 1 trận kèo sáng trong ngày là rất cao.
Kèo bóng đá ngày 12/01/2031 được sắp xếp theo thời gian 3 trong 1 gồm bảng kèo, lịch thi đấu bóng đá và kết quả bóng đá. Đầy đủ tỉ lệ cá cược các trận đấu tối và đêm nay thuộc các giải bóng đá hàng đầu như: Ngoại hạng Anh (Premier League), Cúp FA, Cúp Liên Đoàn, La Liga (VĐQG TBN), Bundesliga (VĐQG Đức), Champions League (Cúp C1 Châu u), Europa League (Cup C2), Euro, Serie A (VĐQG Italia), World Cup, Nam Mỹ, AFC Champions League (Cúp C1 Châu Á), Sea Games, J-League 1&2 (Nhật Bản), K-League Classic (Hàn Quốc), V-League Việt Nam...
Lưu ý: Tỷ lệ bóng đá được tự động cập nhật với tần suất 5 phút 1 lần ngay khi trận đấu có biến động. Chúng tôi cung cấp kèo LIVE với các trận đấu có tỷ lệ khi đá theo thời gian thực.
Đội màu đỏ tương ứng là đội chấp kèo
Tỷ lệ kèo bóng đá các giải đấu nổi bật:
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Asiad 2027 › Vòng 2
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Ngoại Hạng Anh › Vòng 5
Hạng Nhất Anh › Vòng 8
Hạng Nhất Anh › Vòng 8
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
VĐQG Tây Ban Nha › Vòng 7
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
Hạng 2 Tây Ban Nha › Vòng 6
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
VĐQG Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
Hạng 2 Italia › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
VĐQG Đức › Vòng 1
Hạng 2 Đức › Vòng 6
Hạng 2 Đức › Vòng 6
Hạng 2 Đức › Vòng 6
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Pháp › Vòng 5
VĐQG Pháp › Vòng 1
VĐQG Scotland › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Bồ Đào Nha › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Hà Lan › Vòng 7
VĐQG Albania › Vòng 5
VĐQG Albania › Vòng 5
VĐQG Armenia › Vòng 8
VĐQG Armenia › Vòng 8
VĐQG Azerbaijan › Vòng 6
VĐQG Azerbaijan › Vòng 6
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Ba Lan › Vòng 9
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Belarus › Vòng 23
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bulgaria › Vòng 10
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Bỉ › Vòng 6
VĐQG Estonia › Vòng 29
VĐQG Estonia › Vòng 29
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Georgia › Vòng 27
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Hy Lạp › Vòng 5
VĐQG Latvia › Vòng 31
VĐQG Latvia › Vòng 31
VĐQG Malta › Vòng 6
VĐQG Malta › Vòng 6
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Na Uy › Vòng 22
VĐQG Romania › Vòng 10
VĐQG Romania › Vòng 10
VĐQG Serbia › Vòng 10
VĐQG Serbia › Vòng 10
VĐQG Slovakia › Vòng 9
VĐQG Slovakia › Vòng 9
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Slovenia › Vòng 10
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Séc › Vòng 9
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Síp › Vòng 4
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 6
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Sỹ › Vòng 9
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Thụy Điển › Vòng 22
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Ukraina › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Áo › Vòng 7
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Đan Mạch › Vòng 9
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hàn Quốc › Vòng 30
VĐQG Hồng Kông › Vòng 4
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Thái Lan › Vòng 3
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Uzbekistan › Vòng 22
VĐQG Việt Nam › Vòng 3
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Argentina › Vòng 10
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Brazil › Vòng 28
VĐQG Paraguay › Vòng Apt 11
VĐQG Paraguay › Vòng Apt 11
VĐQG Peru › Vòng Apt 10
VĐQG Peru › Vòng Apt 10
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Mexico › Vòng Apt 9
VĐQG Canada › Vòng 9
VĐQG Canada › Vòng 9
VĐQG Nam Phi › Vòng 7
VĐQG Nam Phi › Vòng 7
Hạng 2 Hà Lan › Vòng 7
Hạng 2 Ba Lan › Vòng 9
Hạng 2 Ba Lan › Vòng 9
Hạng 2 Bỉ › Vòng 1
Hạng 2 Bỉ › Vòng 1
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Na Uy › Vòng 23
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ › Vòng 8
Hạng 2 Thụy Sỹ › Vòng 9
Hạng 2 Thụy Điển › Vòng 25
Hạng 2 Thụy Điển › Vòng 25
Hạng 2 Đan Mạch › Vòng 9
Hạng 2 Đan Mạch › Vòng 9
Hạng 2 Nhật Bản › Vòng 7
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Hàn Quốc › Vòng 27
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Arập Xeut › Vòng 6
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Hạng 2 Brazil › Vòng 29
Chủ Nhật, 20/09/2026
| Chủ nhà | Tỷ số | Khách | |
|---|---|---|---|
| FT | Brentford | 3 - 0 | Chelsea |
| FT | Tottenham | 2 - 3 | Aston Villa |
| FT | Everton | 1 - 0 | Ipswich |
| FT | Brighton | 3 - 0 | Arsenal |
| FT | Newcastle | 2 - 1 | Hull City |
| FT | Nottingham Forest | 0 - 1 | Coventry |
| 20/09 | Bournemouth | 20:00 | Liverpool |
| 20/09 | Leeds Utd | 20:00 | Crystal Palace |
| 20/09 | Man City | 20:00 | Sunderland |
| 20/09 | Fulham | 22:30 | Man Utd |
| STT | Đội bóng | Trận | +/- | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal | 4 | 7 | 12 |
| 2 | Man City | 4 | 6 | 12 |
| 3 | Brentford | 5 | 6 | 9 |
| 4 | Leeds Utd | 4 | 4 | 8 |
| 5 | Hull City | 4 | 3 | 8 |
| 6 | Brighton | 4 | 8 | 7 |
| 7 | Chelsea | 5 | -2 | 7 |
| 8 | Liverpool | 4 | 2 | 6 |
| 9 | Everton | 4 | 2 | 6 |
| 10 | Ipswich | 4 | -3 | 6 |
| 11 | Nottingham Forest | 4 | 0 | 5 |
| 12 | Newcastle | 4 | -1 | 5 |
| 13 | Man Utd | 4 | 0 | 4 |
| 14 | Sunderland | 4 | -2 | 4 |
| 15 | Aston Villa | 5 | -5 | 4 |
| 16 | Bournemouth | 4 | -1 | 3 |
| 17 | Crystal Palace | 4 | -5 | 3 |
| 18 | West Ham Utd | 38 | -19 | 39 |
| 19 | Tottenham | 5 | -6 | 2 |
| 20 | Burnley | 38 | -37 | 22 |
| 21 | Fulham | 4 | -3 | 1 |
| 22 | Wolves | 38 | -41 | 20 |
| 23 | Coventry | 4 | -10 | 0 |
