TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP BATE BORISOV VS BELSHINA BOBRUISK
Tường thuật trực tiếp Bate Borisov vs Belshina Bobruisk
DIỄN BIẾN TRẬN Bate Borisov VS Belshina Bobruisk
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-1
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
43'
Moussakhanian H. (Bate Borisov) nhận thẻ vàng
-
42'
Phạt góc thứ 8
-
40'
Phạt góc thứ 7
-
40'
Phạt góc thứ 6
-
39'
Phạt góc thứ 5
-
29'
Phạt góc thứ 4
-
21'
Phạt góc thứ 3
-
14'
Phạt góc thứ 2
-
08'
Lazarev D. (Belshina Bobruisk) nhận thẻ vàng
-
02'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Bate Borisov - Belshina Bobruisk
4-4-2
3-5-2
35Arseniy Skopets
25Nikita Neskoromnyi
6Moussakhanian H.
13Khramtsevich Y.
88Pavel Dubovskiy
7Angban V.
26Vladislav Varaksa
52Kress E.
28Ivan Mikhnyuk
37Puerto E.
17Kovalev Y.
21Golub N.
7Arseniy Achapovskiy
27Zgurskiy L.
10Kozlov Y.
78Gleb Yakushevich
8Vladislav Rusenchik
6Lazarev D.
3Aleksandr Kuchinskiy
17Vikhrov I.
14Vladislav Davydov
31Prishivalko P.
Đội hình chính Bate Borisov
- Arseniy Skopets 35
- Nikita Neskoromnyi 25
- Moussakhanian H. 6
- Khramtsevich Y. 13
- Pavel Dubovskiy 88
- Angban V. 7
- Vladislav Varaksa 26
- Kress E. 52
- Ivan Mikhnyuk 28
- Puerto E. 37
- Kovalev Y. 17
Đội hình chính Belshina Bobruisk
- 31 Prishivalko P.
- 3 Aleksandr Kuchinskiy
- 17 Vikhrov I.
- 14 Vladislav Davydov
- 27 Zgurskiy L.
- 10 Kozlov Y.
- 78 Gleb Yakushevich
- 8 Vladislav Rusenchik
- 6 Lazarev D.
- 21 Golub N.
- 7 Arseniy Achapovskiy
Dự bị Bate Borisov
- Bochko N. 23
- Gagloev T. 30
- Kaplenko K. 55
- Kolosovsky P. 18
- Egor Rusakov 10
- Sakhonchik A. 47
- Sakuta M. 5
- Danila Sokol 16
- Yatskevich V. 24
Dự bị Belshina Bobruisk
- 66 Kiryl Balotnikau
- 77 Kovalev V.
- 25 Abdukhalil Makhmudov
- 44 Malashkevich D.
- 15 Kirill Malykh
- 54 Nikita Patsenko
- 5 Pavel Seleznev
- 9 Shvedchikov A.
- 19 Sokolovski N.
- 4 Solanovich V.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Bate Borisov | Thống kê trận đấu |
Belshina Bobruisk | ||
|---|---|---|---|---|
| 4/9 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 0/1 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 1 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 1 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 63% | CẦM BÓNG | 37% | ||


