TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP BRITON FERRY VS COLWYN BAY
Tường thuật trực tiếp Briton Ferry vs Colwyn Bay
DIỄN BIẾN TRẬN Briton Ferry VS Colwyn Bay
-
90+5'
Phạt góc thứ 6
-
90+1'
Phạt góc thứ 5
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0
-
87'
Thay người bên phía Briton Ferry: Jones J. vào sân thay Walters T.
-
76'
Will Fuller (Briton Ferry) nhận thẻ vàng
-
74'
Dylan Packer (Briton Ferry) nhận thẻ vàng
-
68'
Thay người bên phía Briton Ferry: Luke Bowen vào sân thay Anderson O.
-
63'
Thay người bên phía Colwyn Bay: Louis Robles vào sân thay Kenny J.
-
63'
Thay người bên phía Colwyn Bay: Roberts E. vào sân thay Hill M.
-
63'
Thay người bên phía Colwyn Bay: Edwards A. vào sân thay J.Williams
-
59'
Thay người bên phía Briton Ferry: Lloyd J. vào sân thay Hurford C.
-
54'
Owen R. (Briton Ferry) nhận thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45+4'
Phạt góc thứ 4
-
45+2'
Walters T. thực hiện thành công quả phạt đền cho Briton Ferry
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
44'
Hill M. (Colwyn Bay) nhận thẻ vàng
-
37'
Kenny J. (Colwyn Bay) nhận thẻ vàng
-
11'
Phạt góc thứ 3
-
09'
Phạt góc thứ 2
-
01'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Briton Ferry - Colwyn Bay
8Thomas Price
7Kenny J.
Đội hình chính Briton Ferry
- Thomas Price 8
- Will Fuller 13
- Hurford C. 11
- Bates L. 2
- Dylan Packer 3
- Cooper L. 15
- Owen R. 7
- Ryan George 18
- Bates M. 16
- Walters T. 9
- Anderson O. 20
Đội hình chính Colwyn Bay
- 7 Kenny J.
- 6 Sol Forde
- 19 Hill M.
- 11 Jordan Davies
- 9 Davies A.
- 22 Poole D.
- 1 Halstead M.
- 16 J.Williams
- 5 Sirrell L.
- 4 Peate N.
- 2 Dan Roberts
Dự bị Briton Ferry
- Luke Bowen 14
- Cadeau T. 26
- Dylan Gilpin 25
- Lowan Herdman 22
- Jones J. 21
- Lloyd J. 12
Dự bị Colwyn Bay
- 23 Edwards A.
- 3 Hart S.
- 13 Sebastian Osment
- 17 Roberts E.
- 10 Louis Robles
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Briton Ferry | Thống kê trận đấu |
Colwyn Bay | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/7 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/13 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 1 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 52% | CẦM BÓNG | 48% | ||


