TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP CLUB BRUGGE VS SINT TRUIDEN
Tường thuật trực tiếp Club Brugge vs Sint Truiden
VĐQG Bỉ
Vòng 9
FT
3 - 2
(2-0)
22:0025/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Club Brugge VS Sint Truiden
-
90+5'
R.Vanwesemael (Sint Truiden) nhận thẻ vàng thứ hai và phải rời sân
-
90+4'
Vanaken H. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 20)
-
90+3'
Taniguchi S. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 19)
-
90+3'
Frederic Soelle Soelle đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
90+3'
Phạt góc thứ 8
-
90+3'
Bàn thắng! Taniguchi S. lập công cho Sint Truiden
-
90+1'
Thay người bên phía Club Brugge: M.Dams vào sân thay J.Seys
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 3-2
-
88'
Merlen R. (Sint Truiden) nhận thẻ vàng
-
87'
Sebaoui I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17)
-
86'
Thay người bên phía Club Brugge: Vermant R. vào sân thay Tresoldi N.
-
79'
Thay người bên phía Club Brugge: Siquet H. vào sân thay Sabbe K.
-
79'
Thay người bên phía Club Brugge: F.Lemaréchal vào sân thay Vetlesen H.
-
76'
Thay người bên phía Sint Truiden: Muja A. vào sân thay Mbuku N.
-
75'
Tresoldi N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16)
-
75'
Bàn thắng! Tresoldi N. lập công cho Club Brugge
-
73'
Sabbe K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15)
-
73'
Phạt góc thứ 7
-
72'
Tresoldi N. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14)
-
71'
Spileers J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
70'
Sissako A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12)
-
70'
R.Vanwesemael (Sint Truiden) nhận thẻ vàng
-
69'
Thay người bên phía Sint Truiden: Merlen R. vào sân thay Ishiwatari N.
-
69'
Thay người bên phía Sint Truiden: Matsuzawa K. vào sân thay Shinkawa S.
-
66'
Tình huống việt vị thứ 2
-
63'
Thay người bên phía Sint Truiden: Frederic Soelle Soelle vào sân thay Bazdar S.
-
63'
Thay người bên phía Sint Truiden: R.Vanwesemael vào sân thay J.Pupe
-
61'
Vetlesen H. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 11)
-
61'
Phạt góc thứ 6
-
58'
Phạt góc thứ 5
-
55'
Sebaoui I. thực hiện thành công quả phạt đền cho Sint Truiden
-
55'
Sebaoui I. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 10)
-
53'
Trọng tài tham khảo VAR
-
49'
Phạt góc thứ 4
-
47'
Diakhon M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Club Brugge: Diakhon M. vào sân thay Virgili J.
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0
-
43'
Tresoldi N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 8)
-
43'
Bàn thắng! Tresoldi N. lập công cho Club Brugge
-
41'
Tresoldi N. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7)
-
41'
Bàn thắng! Tresoldi N. lập công cho Club Brugge
-
39'
Phạt góc thứ 3
-
37'
Phạt góc thứ 2
-
32'
Virgili J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
27'
Vetlesen H. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5)
-
27'
Sebaoui I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
25'
Ishiwatari N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3)
-
20'
Phạt góc thứ 1
-
07'
Borges C. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
04'
Mbuku N. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1)
-
02'
Tình huống việt vị thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Club Brugge - Sint Truiden
4-2-3-1
4-2-3-1
1Sommer Y.
65J.Seys
44Mechele B.
58Spileers J.
64Sabbe K.
20Vanaken H.
8Potts F.
11Virgili J.
10Vetlesen H.
9Borges C.
7Tresoldi N.
9Bazdar S.
10Sebaoui I.
14Merlen R.
11Mbuku N.
18Ishiwatari N.
8Sissako A.
23J.Pupe
26Musliu V.
5Taniguchi S.
60R.Vanwesemael
16Kokubo L.
Đội hình chính Club Brugge
- Sommer Y. 1
- J.Seys 65
- Mechele B. 44
- Spileers J. 58
- Sabbe K. 64
- Vanaken H. 20
- Potts F. 8
- Virgili J. 11
- Vetlesen H. 10
- Borges C. 9
- Tresoldi N. 7
Đội hình chính Sint Truiden
- 16 Kokubo L.
- 23 J.Pupe
- 26 Musliu V.
- 5 Taniguchi S.
- 60 R.Vanwesemael
- 18 Ishiwatari N.
- 8 Sissako A.
- 10 Sebaoui I.
- 14 Merlen R.
- 11 Mbuku N.
- 9 Bazdar S.
Dự bị Club Brugge
Dự bị Sint Truiden
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Club Brugge | Thống kê trận đấu |
Sint Truiden | ||
|---|---|---|---|---|
| 5/12 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/8 | ||
| 4 | PHẠM LỖI | 10 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 1 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 52% | CẦM BÓNG | 48% | ||


