TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP CRUSADERS VS LARNE
Tường thuật trực tiếp Crusaders vs Larne
DIỄN BIẾN TRẬN Crusaders VS Larne
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3
-
90'
Phạt góc thứ 8
-
89'
Bàn thắng! Greg Sandiford lập công cho Larne. Tỷ số 0-3
-
87'
Thay người bên phía Crusaders: Karter Bond vào sân thay Graham Kelly
-
87'
Thay người bên phía Larne: Greg Sandiford vào sân thay Leroy Millar
-
86'
Thay người bên phía Larne: Mark Randall vào sân thay Simpson J.
-
82'
Phạt góc thứ 7
-
75'
Phạt góc thứ 6
-
75'
Gallagher C. (Larne) nhận thẻ đỏ, bị truất quyền thi đấu
-
73'
Thay người bên phía Crusaders: Lloyd Anderson vào sân thay Jewitt-White H.
-
73'
Thay người bên phía Crusaders: Doherty J. vào sân thay Donal Rocks
-
73'
Thay người bên phía Crusaders: Williamson J. vào sân thay Weir R.
-
57'
Phạt góc thứ 5
-
52'
Bàn thắng! McEneff J. lập công cho Larne
-
47'
Phạt góc thứ 4
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1
-
36'
Bàn thắng! Ronan Doherty lập công cho Larne
-
33'
Phạt góc thứ 3
-
25'
Phạt góc thứ 2
-
05'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Crusaders - Larne
1S.Callister
15Ronan Doherty
Đội hình chính Crusaders
- S.Callister 1
- Wardell O. 15
- Dunlop E. 11
- Ryan McKay 22
- Donal Rocks 14
- Jacob Blaney 4
- Jewitt-White H. 8
- Weir R. 6
- Rough S. 5
- Graham Kelly 3
- Reid A. 18
Đội hình chính Larne
- 15 Ronan Doherty
- 1 Ferguson R.
- 23 Tomas Cosgrove
- 9 O''Neill P.
- 22 McEneff J.
- 4 Donnelly A.
- 47 Simpson J.
- 3 Matt Ridley
- 6 Gallagher C.
- 21 Leroy Millar
- 26 Bent D.
Dự bị Crusaders
- Lloyd Anderson 42
- Barr L. 43
- Karter Bond 17
- Doherty J. 12
- Thomas Maguire 27
- Oilibhear McCart 23
- Williamson J. 16
Dự bị Larne
- 16 Jacob Carney
- 45 Gibson M.
- 7 Conor McKendry
- 8 Mark Randall
- 53 Greg Sandiford
- 25 Sloan D.
- 17 Ukek J.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Crusaders | Thống kê trận đấu |
Larne | ||
|---|---|---|---|---|
| 0/5 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 6/15 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 1 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 35% | CẦM BÓNG | 65% | ||


