TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP JAGIELLONIA VS GORNIK ZABRZE
Tường thuật trực tiếp Jagiellonia vs Gornik Zabrze
VĐQG Ba Lan
Vòng 10
FT
1 - 3
(0-0)
01:1511/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Jagiellonia VS Gornik Zabrze
-
90+5'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Urbanski K. vào sân thay Bernardo P.
-
90+5'
Kobayashi Y. (Jagiellonia) nhận thẻ vàng
-
90+3'
Hojholt M. (Gornik Zabrze) nhận thẻ vàng
-
90+2'
Prelec N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 25)
-
90+14'
Urbanski K. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 26)
-
90+14'
Bàn thắng! Urbanski K. lập công cho Gornik Zabrze. Tỷ số 1-3
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-3
-
88'
Cirkovic A. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 24)
-
84'
Thay người bên phía Jagiellonia: Jozwiak K. vào sân thay Conceicao R.
-
83'
Kubicki J. (Gornik Zabrze) nhận thẻ vàng
-
74'
Trọng tài tham khảo VAR
-
73'
Thay người bên phía Jagiellonia: Cirkovic A. vào sân thay Szmyt K.
-
71'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Inoussa Z. vào sân thay M.Khlan
-
71'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Prekop E. vào sân thay Liseth S.
-
71'
J.Agbonifo (Jagiellonia) nhận thẻ vàng
-
68'
Peter sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 23)
-
67'
Imaz J. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22)
-
67'
Bàn thắng! Imaz J. lập công cho Jagiellonia
-
66'
Thay người bên phía Jagiellonia: J.Agbonifo vào sân thay Lozano S.
-
65'
Thay người bên phía Jagiellonia: Wdowik B. vào sân thay Polak C.
-
65'
Thay người bên phía Jagiellonia: Klynge A. F. vào sân thay Sow O.
-
64'
Phạt góc thứ 8
-
62'
Phạt góc thứ 7
-
58'
Liseth S. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 21)
-
58'
Josema sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20)
-
58'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Peter vào sân thay Ikia Dimi Y. J.
-
58'
Phạt góc thứ 6
-
58'
Bàn thắng! Liseth S. lập công cho Gornik Zabrze
-
57'
Bernardo P. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 19)
-
57'
Ikia Dimi Y. J. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 18)
-
55'
Conceicao R. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17)
-
53'
Liseth S. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 16)
-
51'
Kubicki J. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 15)
-
51'
Ikia Dimi Y. J. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14)
-
51'
Bàn thắng! Kubicki J. lập công cho Gornik Zabrze
-
50'
Conceicao R. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
50'
Phạt góc thứ 5
-
48'
Szmyt K. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12)
-
47'
Zmrzly O. (Gornik Zabrze) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
42'
Hojholt M. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
41'
Phạt góc thứ 4
-
40'
Bernardo P. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10)
-
40'
Bernardo P. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 9)
-
38'
Janicki R. (Gornik Zabrze) nhận thẻ vàng
-
28'
Szmyt K. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8)
-
28'
Vital B. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7)
-
28'
Phạt góc thứ 3
-
28'
Phạt góc thứ 2
-
27'
Imaz J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
23'
Ikia Dimi Y. J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 5)
-
20'
Vital B. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
17'
M.Khlan sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3)
-
14'
Ikia Dimi Y. J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
12'
Phạt góc thứ 1
-
02'
Lozano S. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Jagiellonia - Gornik Zabrze
4-2-3-1
4-3-3
50S.Abramowicz
2Polak C.
4Kobayashi Y.
5Vital B.
27Conceicao R.
21Lozano S.
14Finndell H.
7Szmyt K.
11Imaz J.
30Sow O.
99Prelec N.
33M.Khlan
23Liseth S.
7Ikia Dimi Y. J.
8Bernardo P.
6Hojholt M.
14Kubicki J.
64Janza E.
20Josema
26Janicki R.
21Zmrzly O.
1P.Schulze
Đội hình chính Jagiellonia
- S.Abramowicz 50
- Polak C. 2
- Kobayashi Y. 4
- Vital B. 5
- Conceicao R. 27
- Lozano S. 21
- Finndell H. 14
- Szmyt K. 7
- Imaz J. 11
- Sow O. 30
- Prelec N. 99
Đội hình chính Gornik Zabrze
- 1 P.Schulze
- 64 Janza E.
- 20 Josema
- 26 Janicki R.
- 21 Zmrzly O.
- 8 Bernardo P.
- 6 Hojholt M.
- 14 Kubicki J.
- 33 M.Khlan
- 23 Liseth S.
- 7 Ikia Dimi Y. J.
Dự bị Jagiellonia
- J.Agbonifo 10
- Cirkovic A. 32
- Jozwiak K. 72
- Klynge A. F. 19
- Konstantopoulos A. 44
- E.Kozlowski 85
- Guilherme Montoia 23
- Michal Perchel 1
- D.Rallis 9
- Taras Romanczuk 6
- Stojinovic D. 3
- Wdowik B. 20
Dự bị Gornik Zabrze
- 4 Bochniewicz P.
- 34 Durdov B.
- 27 Inoussa Z.
- 29 W.Kania
- 99 Loska T.
- 19 Peter
- 11 Prekop E.
- 82 Urbanski K.
- 2 Patryk Warczak
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Jagiellonia | Thống kê trận đấu |
Gornik Zabrze | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/11 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 9/15 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 18 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 4 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 57% | CẦM BÓNG | 43% | ||


