TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP MOTOR LUBLIN VS GORNIK ZABRZE
Tường thuật trực tiếp Motor Lublin vs Gornik Zabrze
DIỄN BIẾN TRẬN Motor Lublin VS Gornik Zabrze
-
90+9'
Ikia Dimi Y. J. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 27)
-
90+8'
Thay người bên phía Motor Lublin: Meyer P. K. vào sân thay Lukoszek K.
-
90+8'
Phạt góc thứ 5
-
90+7'
Josema sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26)
-
90+7'
Bernardo P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25)
-
90+6'
Bourhane Y. đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 24)
-
90+3'
Bartos M. K. (Motor Lublin) nhận thẻ vàng
-
90+2'
Rony Lopes sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 23)
-
90+2'
Ikia Dimi Y. J. (Gornik Zabrze) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
89'
Zmrzly O. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 22)
-
86'
Bernardo P. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 21)
-
83'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Ikia Dimi Y. J. vào sân thay Peter
-
82'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Inoussa Z. vào sân thay M.Khlan
-
72'
Thay người bên phía Motor Lublin: Fabio Ronaldo vào sân thay M.Aïko
-
72'
Thay người bên phía Motor Lublin: Rony Lopes vào sân thay Ndiaye M. J.
-
71'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Bernardo P. vào sân thay Urbanski K.
-
63'
Thay người bên phía Gornik Zabrze: Prekop E. vào sân thay Antiste J.
-
60'
Bourhane Y. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 20)
-
59'
M.Khlan sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 19)
-
58'
M.Khlan sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18)
-
54'
Bartos M. K. đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 17)
-
53'
Antiste J. (Gornik Zabrze) nhận thẻ vàng
-
48'
Janicki R. (Gornik Zabrze) nhận thẻ vàng
-
44'
M.Khlan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 16)
-
41'
Ndiaye M. J. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15)
-
40'
Simon C. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 14)
-
40'
Phạt góc thứ 4
-
37'
K.Czubak đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
35'
Lukoszek K. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 12)
-
34'
Thay người bên phía Motor Lublin: Legowski M. vào sân thay Rodrigues I.
-
29'
Ndiaye M. J. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 11)
-
28'
Phạt góc thứ 3
-
26'
M.Khlan sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
26'
K.Czubak đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
22'
Rodrigues I. (Motor Lublin) nhận thẻ vàng
-
19'
Rodrigues I. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 8)
-
18'
M.Aïko sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 7)
-
18'
Phạt góc thứ 2
-
16'
Rodrigues I. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
14'
Peter sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
12'
M.Aïko sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
10'
M.Khlan sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 3)
-
09'
Hojholt M. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 2)
-
04'
Kubicki J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 1)
-
03'
Phạt góc thứ 1
Sơ đồ chiến thuật
Motor Lublin - Gornik Zabrze
4-1-4-1
4-3-3
33G.Tratnik
24F.Luberecki
18Bereszynski B.
39Bartos M. K.
17Lukoszek K.
27Bourhane Y.
70M.Aïko
8Simon C.
7Rodrigues I.
30Ndiaye M. J.
10K.Czubak
33M.Khlan
9Antiste J.
19Peter
14Kubicki J.
6Hojholt M.
82Urbanski K.
21Zmrzly O.
20Josema
26Janicki R.
61Sacek M.
1P.Schulze
Đội hình chính Motor Lublin
- G.Tratnik 33
- F.Luberecki 24
- Bereszynski B. 18
- Bartos M. K. 39
- Lukoszek K. 17
- Bourhane Y. 27
- M.Aïko 70
- Simon C. 8
- Rodrigues I. 7
- Ndiaye M. J. 30
- K.Czubak 10
Đội hình chính Gornik Zabrze
- 1 P.Schulze
- 21 Zmrzly O.
- 20 Josema
- 26 Janicki R.
- 61 Sacek M.
- 14 Kubicki J.
- 6 Hojholt M.
- 82 Urbanski K.
- 33 M.Khlan
- 9 Antiste J.
- 19 Peter
Dự bị Motor Lublin
- Akatov A. 5
- Fabio Ronaldo 11
- Gregorski D. 90
- F.Haxha 23
- Legowski M. 6
- Meyer P. K. 2
- T.Plavotic 4
- Popa M. 71
- Posmyk M. 77
- Rony Lopes 9
- Santos T. 29
- Aliune Tali 47
Dự bị Gornik Zabrze
- 8 Bernardo P.
- 4 Bochniewicz P.
- 28 Donio B.
- 7 Ikia Dimi Y. J.
- 27 Inoussa Z.
- 23 Liseth S.
- 99 Loska T.
- 11 Prekop E.
- 18 Sadilek L.
- 2 Patryk Warczak
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Motor Lublin | Thống kê trận đấu |
Gornik Zabrze | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/14 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/13 | ||
| 15 | PHẠM LỖI | 11 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 4 | ||
| 46% | CẦM BÓNG | 54% | ||


