TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 22/10/2018
Kèo bóng đá ngày 22/10/2018
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Ngoại Hạng AnhBXH |
||||||||
| 23/10 02:00 |
Phong độ |
1
-0.92 |
3 0.97 |
1.63 |
0.5 -0.87 |
1-1.5 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Tây Ban NhaBXH |
||||||||
| 23/10 02:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.98 |
2-2.5 0.87 |
1.80 |
0-0.5 0.91 |
1 -0.97 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ItaliaBXH |
||||||||
| 23/10 01:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.93 |
2.5 0.87 |
2.21 |
0-0.5 -0.84 |
1 0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ItaliaBXH |
||||||||
| 23/10 02:00 |
Phong độ |
1
0.96 |
2.5 0.95 |
1.50 |
0-0.5 0.74 |
1 0.91 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ĐứcBXH |
||||||||
| 23/10 01:30 |
Phong độ |
0
-0.97 |
2.5 -0.97 |
2.72 |
0 -0.99 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 PhápBXH |
||||||||
| 23/10 01:45 |
Phong độ |
1-1.5
0.89 |
2.5 0.83 |
1.32 |
0.5 0.92 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlbaniaBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
0.5
-0.94 |
2 0.87 |
2.05 |
0-0.5 -0.94 |
0.5-1 0.77 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ba LanBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
0.5
-0.97 |
2.5 0.99 |
2.02 |
0-0.5 -0.89 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
0
-0.94 |
2 -0.94 |
2.81 |
0 -0.97 |
0.5-1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BulgariaBXH |
||||||||
| 23/10 00:00 |
Phong độ |
-0.95 |
2-2.5 0.95 |
5.30 |
-0.95 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hy LạpBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
0.5
-0.99 |
2 -0.93 |
2.00 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IrelandBXH |
||||||||
| 23/10 01:45 |
Phong độ |
-0.91 |
3-3.5 0.98 |
5.10 |
0.90 |
1-1.5 0.84 |
||
| 23/10 01:45 |
Phong độ |
0.93 |
2.5-3 -0.97 |
4.50 |
1.00 |
1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG IsraelBXH |
||||||||
| 23/10 01:00 |
Phong độ |
0.5
0.98 |
2.5 0.91 |
1.97 |
0-0.5 -0.92 |
1 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG MaltaBXH |
||||||||
| 23/10 00:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.71 |
2.5 0.76 |
1.99 |
0 0.64 |
1 0.80 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG RomaniaBXH |
||||||||
| 23/10 01:00 |
Dinamo Bucuresti Dunarea Calarasi Phong độ |
0.5-1
0.81 |
2.5 -0.96 |
1.57 |
0-0.5 0.83 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SécBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
1.5
-0.97 |
2.5-3 0.81 |
1.30 |
0.5 0.85 |
1-1.5 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG SípBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
0.5-1
0.84 |
2.5 -0.98 |
1.59 |
0-0.5 0.81 |
1 1.00 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 23/10 00:00 |
Phong độ |
1-1.5
-0.98 |
3 0.90 |
1.43 |
0.5 -0.99 |
1-1.5 -0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 23/10 00:00 |
Phong độ |
0.98 |
2.5 0.89 |
3.25 |
0 -0.87 |
1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Đan MạchBXH |
||||||||
| 23/10 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.94 |
3 0.87 |
1.80 |
0-0.5 0.95 |
1-1.5 0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 23/10 05:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.88 |
1.5-2 0.89 |
2.60 |
0 0.77 |
0.5-1 -0.95 |
||
| 23/10 07:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.85 |
2-2.5 0.88 |
1.61 |
0-0.5 0.83 |
1 -0.88 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BrazilBXH |
||||||||
| 23/10 06:00 |
Phong độ |
0.5
0.85 |
2 0.92 |
1.81 |
0-0.5 -0.98 |
0.5-1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BoliviaBXH |
||||||||
| 23/10 07:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.99 |
2.5-3 0.86 |
1.75 |
0-0.5 0.83 |
1-1.5 -0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 23/10 06:00 |
Phong độ |
0.5
0.99 |
1.5-2 0.79 |
1.96 |
0-0.5 -0.85 |
0.5-1 0.96 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG EcuadorBXH |
||||||||
| 23/10 08:00 |
Phong độ |
-0.99 |
2.5 0.83 |
3.05 |
0 -0.82 |
1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ParaguayBXH |
||||||||
| 23/10 05:30 |
Phong độ |
1
0.76 |
2.5 0.89 |
1.44 |
0.5 -0.97 |
1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Costa RicaBXH |
||||||||
| 23/10 09:00 |
Phong độ |
1
0.81 |
3 -0.97 |
1.46 |
0.5 -0.93 |
1-1.5 -0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Hà LanBXH |
||||||||
| 23/10 01:00 |
Phong độ |
0.99 |
3-3.5 0.94 |
7.00 |
-0.92 |
1-1.5 0.84 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 IsraelBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
-0.98 |
2-2.5 0.89 |
2.30 |
0 0.76 |
1 -0.93 |
||
| 22/10 22:59 |
Nazareth Ilit Hapoel Kfar Saba Phong độ |
0.79 |
2-2.5 0.97 |
2.79 |
0 0.98 |
0.5-1 0.79 |
||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
0-0.5
0.83 |
2-2.5 -0.91 |
2.14 |
0-0.5 -0.80 |
0.5-1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thổ Nhĩ KỳBXH |
||||||||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
1.5
0.97 |
3 -0.95 |
1.30 |
0.5-1 -0.94 |
1-1.5 0.98 |
||
| 22/10 22:59 |
Phong độ |
1-1.5
0.89 |
3 -0.93 |
1.37 |
0.5 0.89 |
1-1.5 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Thụy ĐiểnBXH |
||||||||
| 23/10 00:00 |
Phong độ |
0.5
0.91 |
2.5-3 0.91 |
1.90 |
0-0.5 -0.97 |
1 0.74 |
||
| 23/10 00:00 |
Phong độ |
1
0.85 |
2.5-3 0.87 |
1.48 |
0.5 -0.94 |
1-1.5 -0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 ArgentinaBXH |
||||||||
| 23/10 06:05 |
Phong độ |
0-0.5
0.91 |
1.5-2 0.97 |
2.21 |
0 0.65 |
0.5-1 -0.95 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 22/10 19:30 |
Phong độ |
0
-0.83 |
2 0.92 |
3.15 |
0 0.83 |
0.5-1 0.88 |
||
| 23/10 01:30 |
Phong độ |
0.5-1
-0.94 |
2.5 0.81 |
1.85 |
0-0.5 -0.94 |
1 0.76 |
||
| 23/10 01:45 |
Phong độ |
0.94 |
2-2.5 0.95 |
3.70 |
0.76 |
0.5-1 0.71 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Nữ Hàn QuốcBXH |
||||||||
| 22/10 17:00 |
Phong độ |
-0.88 |
3 0.96 |
3.55 |
0.90 |
1-1.5 0.96 |
||
| 22/10 17:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.71 |
3 0.83 |
1.52 |
0-0.5 0.76 |
1-1.5 0.85 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U17 Nữ Châu ÂuBXH |
||||||||
| 22/10 16:30 |
Phong độ |
1
0.71 |
2.5 0.96 |
1.36 |
|
|
||
| 22/10 17:00 |
Montenegro U17 Nữ Italia U17 Nữ Phong độ |
-0.80 |
6.5-7 0.85 |
|
|
|||
| 22/10 17:00 |
Romania U17 Nữ Phần Lan U17 Nữ Phong độ |
0.70 |
5.5-6 -0.90 |
|
|
|||
| 22/10 17:00 |
Phong độ |
7-7.5
-0.80 |
8-8.5 -0.85 |
|
|
|||
| 22/10 22:00 |
Phong độ |
0.85 |
3 0.90 |
|
|
|||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U19 Châu ÁBXH |
||||||||
| 22/10 16:00 |
Phong độ |
0.84 |
3-3.5 0.91 |
3.50 |
0.97 |
1.5 -0.91 |
||
| 22/10 16:00 |
Phong độ |
2
0.97 |
3-3.5 0.80 |
1.17 |
0.5-1 0.79 |
1.5 -0.98 |
||
| 22/10 19:00 |
Phong độ |
0.93 |
2.5-3 0.84 |
5.00 |
0.83 |
1-1.5 -0.99 |
||
| 22/10 19:00 |
Phong độ |
-0.99 |
3.5-4 0.96 |
8.10 |
-0.93 |
1.5 0.78 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Vòng loại U19 Nữ Châu ÁBXH |
||||||||
| 22/10 17:00 |
Phong độ |
-0.59 |
6.5-7 0.35 |
|
|
|||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U23 AnhBXH |
||||||||
| 23/10 01:00 |
Phong độ |
1
-0.95 |
3 0.93 |
1.57 |
0-0.5 0.78 |
1-1.5 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U21 SécBXH |
||||||||
| 22/10 16:00 |
Phong độ |
-0.90 |
3.5-4 0.76 |
6.80 |
|
|
||
| 22/10 19:00 |
Vik.Plzen U21 Slavia Praha U21 Phong độ |
-0.89 |
4 0.71 |
3.95 |
0 0.92 |
1.5-2 0.94 |
||
| 22/10 20:00 |
Hra. Kralove U21 Dukla Praha U21 Phong độ |
0.99 |
4 0.81 |
2.69 |
0 0.76 |
1.5-2 0.81 |
||
