TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP CA GUEMES VS ATLETICO RAFAELA
Tường thuật trực tiếp CA Guemes vs Atletico Rafaela
DIỄN BIẾN TRẬN CA Guemes VS Atletico Rafaela
-
90+4'
Flores L. (Atletico Rafaela) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
80'
Juan Capurro (Atletico Rafaela) nhận thẻ vàng
-
77'
Thay người bên phía CA Guemes: Santiago Farrera vào sân thay Sanchez J.
-
74'
Thay người bên phía Atletico Rafaela: Pardo M. G. vào sân thay Morello M.
-
74'
Thay người bên phía Atletico Rafaela: Quiroga M. vào sân thay Rodriguez A.
-
64'
Thay người bên phía CA Guemes: Leineker C. vào sân thay Sala S. G.
-
63'
Thay người bên phía Atletico Rafaela: Cainelli N. vào sân thay Cavallaro J.
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía CA Guemes: Pinto A. vào sân thay Milton Gerez
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
24'
Thay người bên phía CA Guemes: Pugliese G. vào sân thay Ortigoza I.
-
18'
Thay người bên phía Atletico Rafaela: Rodriguez A. vào sân thay Albertengo L.
-
16'
Morello M. (Atletico Rafaela) nhận thẻ vàng
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
CA Guemes - Atletico Rafaela
9Sanchez J.
10Obando A.
Đội hình chính CA Guemes
- Sanchez J. 9
- Benitez M. 3
- Godoy F. 5
- Milton Gerez 8
- Facundo Melillan 6
- Walter Juarez 2
- Finochietto L. 1
- Baier G. 11
- Bordon A. 4
- Ortigoza I. 10
- Sala S. G. 7
Đội hình chính Atletico Rafaela
- 10 Obando A.
- 2 Solveyra A.
- 3 Ramirez R.
- 4 Flores L.
- 5 Juan Capurro
- 8 Morello M.
- 11 Cavallaro J.
- 6 Yegros Ulises
- 1 Mayco Bergia
- 7 Moreno M.
- 9 Albertengo L.
Dự bị CA Guemes
- Santiago Farrera 16
- Alan Gonzalez 13
- Julian Juarez 15
- Leineker C. 19
- Martinez M. 14
- Palleres T. 12
- Pinto A. 17
- Pugliese G. 18
Dự bị Atletico Rafaela
- 15 Cainelli N.
- 16 Jourdan F.
- 12 Martinez R.
- 13 Moscoloni L.
- 17 Pardo M. G.
- 19 Protti I.
- 20 Quiroga M.
- 14 Ramos N.
- 18 Rodriguez A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| CA Guemes | Thống kê trận đấu |
Atletico Rafaela | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/5 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 8/2 | ||
| 0 | PHẠM LỖI | 0 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 44% | CẦM BÓNG | 56% | ||


