TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP FUJIEDA MYFC VS VANRAURE HACHINOHE
Tường thuật trực tiếp Fujieda MYFC vs Vanraure Hachinohe
DIỄN BIẾN TRẬN Fujieda MYFC VS Vanraure Hachinohe
-
90+3'
Phạt góc thứ 12
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-0
-
88'
Phạt góc thứ 11
-
81'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Kajikawa R. vào sân thay Uheiji Uehata
-
81'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Manabe H. vào sân thay Uiki Kanemoto
-
78'
Uheiji Uehata (Fujieda MYFC) nhận thẻ vàng
-
76'
Phạt góc thứ 10
-
73'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Yusei Kondo vào sân thay Numata T.
-
73'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Aoki S. vào sân thay Okamoto T.
-
72'
Okamoto T. (Fujieda MYFC) nhận thẻ vàng
-
71'
Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: William Owie vào sân thay Ryuji Sawakami
-
71'
Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Takao R. vào sân thay Nakano S.
-
71'
Phạt góc thứ 9
-
65'
Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Nagata K. vào sân thay Shoma Otoizumi
-
65'
Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Aoi Sato vào sân thay Yuta Sato
-
64'
Phạt góc thứ 8
-
59'
Phạt góc thứ 7
-
57'
Thay người bên phía Vanraure Hachinohe: Inami Y. vào sân thay Daisuke Inazumi
-
56'
Thay người bên phía Fujieda MYFC: Maki Kitahara vào sân thay Kikui Y.
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-0
-
41'
Phạt góc thứ 6
-
36'
Phạt góc thứ 5
-
26'
Phạt góc thứ 4
-
25'
Phạt góc thứ 3
-
14'
Phạt góc thứ 2
-
08'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Fujieda MYFC - Vanraure Hachinohe
3-4-2-1
3-1-4-2
24Yoshida S.
3Shota Suzuki
2Keita Matsuda
16Mori Y.
18Numata T.
66Yuto Nagao
41Uheiji Uehata
6Okamoto T.
10Kikui Y.
17Kawamoto R.
20Uiki Kanemoto
99Nakano S.
10Ryuji Sawakami
5Daisuke Inazumi
17Yuta Sato
6Unoki F.
8Shoma Otoizumi
34Takayoshi S.
3Sawada Y.
15Sasaki K.
2Hiramatsu W.
13Shogo Onishi
Đội hình chính Fujieda MYFC
- Yoshida S. 24
- Shota Suzuki 3
- Keita Matsuda 2
- Mori Y. 16
- Numata T. 18
- Yuto Nagao 66
- Uheiji Uehata 41
- Okamoto T. 6
- Kikui Y. 10
- Kawamoto R. 17
- Uiki Kanemoto 20
Đội hình chính Vanraure Hachinohe
- 13 Shogo Onishi
- 3 Sawada Y.
- 15 Sasaki K.
- 2 Hiramatsu W.
- 34 Takayoshi S.
- 5 Daisuke Inazumi
- 17 Yuta Sato
- 6 Unoki F.
- 8 Shoma Otoizumi
- 99 Nakano S.
- 10 Ryuji Sawakami
Dự bị Fujieda MYFC
- Aoki S. 97
- Hisatomi R. 22
- Rei Jones 21
- Kajikawa R. 23
- Maki Kitahara 77
- Yusei Kondo 19
- Manabe H. 11
- Nakagawa S. 4
- Tsunoda Y. 8
Dự bị Vanraure Hachinohe
- 33 Yuma Igari
- 30 Inami Y.
- 80 Nagata K.
- 35 William Owie
- 7 Aoi Sato
- 4 Shinnosuke Suzuki
- 9 Takao R.
- 25 Yusuke Taniguchi
- 11 Hiroto Yukie
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Fujieda MYFC | Thống kê trận đấu |
Vanraure Hachinohe | ||
|---|---|---|---|---|
| 2/13 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/10 | ||
| 12 | PHẠM LỖI | 12 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 59% | CẦM BÓNG | 41% | ||


