TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP GETAFE VS DEPORTIVO
Tường thuật trực tiếp Getafe vs Deportivo
DIỄN BIẾN TRẬN Getafe VS Deportivo
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số : 3 - 1
-
84'
Adrián Colunga ghi bàn.
-
81'
álvaro Vásquez ghi bàn.
-
80'
André Santos nhận thẻ vàng.
-
77'
Alvaro vào sân thay cho Borja
-
73'
A.Santos vào sân thay cho B.Gama
-
70'
Abel Enrique Aguilar Tapias nhận thẻ vàng thứ 2 rời sân.
-
69'
vào sân thay cho J.Valera
-
66'
Rafa Lopez nhận thẻ vàng.
-
59'
Valeron vào sân thay cho Bergantinos
-
56'
Javier Camu?as nhận thẻ vàng.
-
53'
Alex Berganti?os nhận thẻ vàng.
-
52'
Diego Castro Gimenez nhận thẻ vàng.
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu
-
45'
Hết hiệp 1. Tỷ số 1 - 1
-
45'
Camunas vào sân thay cho J.Vazquez
-
33'
Antonio Jesús Vázquez nhận thẻ vàng.
-
31'
Borja nhận thẻ vàng.
-
27'
Abdelaziz Barrada nhận thẻ vàng.
-
25'
Diego Castro Gimenez ghi bàn từ chấm 11m.
-
24'
Evaldo nhận thẻ vàng.
-
24'
Ze Castro nhận thẻ vàng.
-
21'
Abel Enrique Aguilar Tapias nhận thẻ vàng.
-
12'
Codina vào sân thay cho Gavilan
-
12'
Pizzi ghi bàn từ chấm 11m.
-
10'
Miguel Moya nhận thẻ đỏ.
-
01'
Trận đấu bắt đầu
Sơ đồ chiến thuật
Getafe - Deportivo
1Miguel Moya
1Daniel Aranzubía
Đội hình chính Getafe
- Miguel Moya 1
- Xavi Torres 25
- Sergio Escudero 16
- Alexis 2
- Valera 20
- Diego Castro Gimenez 17
- Rafa Lopez 15
- Abdelaziz Barrada 19
- Borja 23
- Jaime Gavilán Martínez 10
- Adrián Colunga 11
Đội hình chính Deportivo
- 1 Daniel Aranzubía
- 14 Abel Enrique Aguilar Tapias
- 3 Evaldo
- 23 Kaká
- 2 Manuel Pablo
- 16 Bruno Gama
- 5 Ze Castro
- 20 Antonio Jesús Vázquez
- 4 Alex Bergantiños
- 9 Pizzi
- 11 Riki
Dự bị Getafe
- Jordi Codina 13
- Medhi Lacen 5
- Federico Fernandez 12
- Hugo Fraile 24
- Paco Alcacer 9
- Álvaro Vásquez 7
- Sarabia 8
Dự bị Deportivo
- 21 Juan Carlos Valerón
- 8 André Santos
- 13 German Lux
- 18 Javier Camuñas
- 25 Nelson Miguel Castro Oliveira
- 22 Diogo Salomão
- 28 Insúa
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Getafe | Thống kê trận đấu |
Deportivo | ||
|---|---|---|---|---|
| 0/10 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 0/11 | ||
| 17 | PHẠM LỖI | 16 | ||
| 1 | THẺ ĐỎ | 1 | ||
| 4 | THẺ VÀNG | 6 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 3 | ||
| 40% | CẦM BÓNG | 60% | ||


