TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP HAKA VS HJK KLUBI 04
Tường thuật trực tiếp Haka vs HJK Klubi 04
Hạng 2 Phần Lan
Vòng 1
FT
2 - 0
(1-0)
22:3018/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Haka VS HJK Klubi 04
-
90+2'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Salo S. vào sân thay Kroupkin N.
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-0
-
89'
Phạt góc thứ 7
-
89'
Bàn thắng! Mahlamaki M. lập công cho Haka
-
86'
Thay người bên phía Haka: Syrjalainen M. vào sân thay Silas C. S.
-
86'
Thay người bên phía Haka: Sitchinava N. vào sân thay Mattila E.
-
85'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Adetola Q. vào sân thay Berisha A.
-
82'
Friberg N. (Haka) nhận thẻ vàng
-
78'
Thay người bên phía Haka: Lehtinen T. vào sân thay Ali-Abubakar T.
-
78'
Thay người bên phía Haka: Karlsson J. vào sân thay Nurmi K.
-
78'
Thay người bên phía Haka: Cisse M. vào sân thay Daniel Enqvist
-
76'
Phạt góc thứ 6
-
69'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Valo Konttas vào sân thay Adam Le Goff-Conan
-
69'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Haikala A. vào sân thay Ilmo Toivonen
-
69'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Ndir P. vào sân thay Hudd R.
-
65'
Phạt góc thứ 5
-
57'
Maenpaa A. (Haka) nhận thẻ vàng
-
56'
Ameen M. (HJK Klubi 04) nhận thẻ vàng
-
55'
Phạt góc thứ 4
-
54'
Phạt góc thứ 3
-
52'
Nurmi K. (Haka) nhận thẻ vàng
-
49'
Phạt góc thứ 2
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
38'
Bàn thắng! Whyte O. lập công cho Haka
-
37'
Phạt góc thứ 1
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Haka - HJK Klubi 04
9Ali-Abubakar T.
46Nyback I.
Đội hình chính Haka
- Ali-Abubakar T. 9
- Whyte O. 77
- Nurmi K. 21
- Maenpaa A. 10
- Mahlamaki M. 13
- Friberg N. 3
- Mattila E. 18
- Valentin Purosalo 30
- Lepola A. 12
- Daniel Enqvist 25
- Silas C. S. 6
Đội hình chính HJK Klubi 04
- 46 Nyback I.
- 87 Kroupkin N.
- 68 Nylund A.
- 96 Ilmo Toivonen
- 89 Haapanen M.
- 72 Berisha A.
- 47 Levealahti E.
- 92 Ameen M.
- 63 Adam Le Goff-Conan
- 91 Hudd R.
- 95 Olorunfem D.
Dự bị Haka
- Cisse M. 20
- Karlsson J. 8
- Lehtinen T. 23
- Sitchinava N. 24
- Syrjalainen M. 15
- Ziprus J. 1
Dự bị HJK Klubi 04
- 52 Adetola Q.
- 48 Haikala A.
- 53 Jere Kari
- 61 Valo Konttas
- 43 Ndir P.
- 62 Leevi Palmula
- 94 Salo S.
- 79 Tanska J.
- 54 Zaitra A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Haka | Thống kê trận đấu |
HJK Klubi 04 | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/12 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/12 | ||
| 12 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 3 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 5 | ||
| 44% | CẦM BÓNG | 56% | ||


