TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP HJK KLUBI 04 VS KAPA
Tường thuật trực tiếp HJK Klubi 04 vs KaPa
Hạng 2 Phần Lan
Vòng 1
FT
2 - 2
(2-0)
22:5907/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN HJK Klubi 04 VS KaPa
-
90+3'
Thay người bên phía KaPa: Heinonen O. vào sân thay Sillah S.
-
90+2'
Nyback I. (HJK Klubi 04) nhận thẻ vàng
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 2-2
-
87'
Thay người bên phía KaPa: Koivuranta T. vào sân thay Lappalainen E.
-
87'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Daniel Kesonen vào sân thay Ameen M.
-
86'
Emil Ahola (KaPa) nhận thẻ vàng
-
84'
Phạt góc thứ 5
-
83'
Phạt góc thứ 4
-
82'
Thay người bên phía KaPa: Emil Ahola vào sân thay Reko Huhtamaki
-
81'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: De Nascimento J. vào sân thay Valo Konttas
-
81'
Kuningas M. (KaPa) nhận thẻ vàng
-
78'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Haikala A. vào sân thay Olorunfem D.
-
78'
Thay người bên phía HJK Klubi 04: Ndir P. vào sân thay Hudd R.
-
70'
Ilmo Toivonen (HJK Klubi 04) nhận thẻ vàng
-
68'
Bàn thắng! Lika Y. lập công cho KaPa
-
63'
Bàn thắng! Daniel Ripatti lập công cho KaPa
-
50'
Phạt góc thứ 3
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 2-0
-
44'
Bàn thắng! Olorunfem D. lập công cho HJK Klubi 04
-
43'
Phạt góc thứ 2
-
43'
Isaksson K. (KaPa) nhận thẻ vàng
-
41'
Phạt góc thứ 1
-
06'
Bàn thắng! Berisha A. lập công cho HJK Klubi 04
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
HJK Klubi 04 - KaPa
95Olorunfem D.
28Lappalainen E.
Đội hình chính HJK Klubi 04
- Olorunfem D. 95
- Hudd R. 91
- Ameen M. 92
- Jere Kari 53
- Berisha A. 72
- Haapanen M. 89
- Valo Konttas 61
- Ilmo Toivonen 96
- Nylund A. 68
- De Nascimento J. 71
- Haikala A. 48
Đội hình chính KaPa
- 28 Lappalainen E.
- 24 Lahteenmaki P.
- 8 Reko Huhtamaki
- 31 Isaksson K.
- 2 Huhtamaki U.
- 1 Tuomas Collin
- 10 Lika Y.
- 4 Pekka Hietalahti
- 22 Daniel Ripatti
- 25 Kuningas M.
- 11 Sillah S.
Dự bị HJK Klubi 04
- Daniel Kesonen 73
- Neko Peltola 51
- Salo S. 94
- Tanska J. 79
- Zaberxha D. 65
- Zaitra A. 54
Dự bị KaPa
- 14 Emil Ahola
- 37 Heinonen O.
- 19 Koivuranta T.
- 7 Leinonen N.
- 39 Savini S.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| HJK Klubi 04 | Thống kê trận đấu |
KaPa | ||
|---|---|---|---|---|
| 8/17 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/7 | ||
| 13 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 3 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 53% | CẦM BÓNG | 47% | ||


