TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP JIPPO VS KTP KOTKA
Tường thuật trực tiếp JIPPO vs KTP Kotka
DIỄN BIẾN TRẬN JIPPO VS KTP Kotka
-
90+1'
Phạt góc thứ 9
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-2
-
87'
Thay người bên phía JIPPO: Mahugo K. vào sân thay Niklas Haataja
-
87'
Thay người bên phía KTP Kotka: Onni Hanninen vào sân thay Forsell P.
-
84'
Tanaka A. (KTP Kotka) nhận thẻ vàng
-
79'
Thay người bên phía KTP Kotka: Tanaka A. vào sân thay Rangel
-
79'
Bàn thắng! Sunday G. lập công cho KTP Kotka
-
78'
Thay người bên phía JIPPO: Niklas Haataja vào sân thay Forss L.
-
78'
Thay người bên phía JIPPO: Keturi O. vào sân thay Honkola E.
-
71'
Phạt góc thứ 8
-
70'
Phạt góc thứ 7
-
69'
Thay người bên phía JIPPO: Kiuru J. vào sân thay Smith T.
-
69'
Thay người bên phía JIPPO: Turunen M. vào sân thay Tarvonen A.
-
55'
Phạt góc thứ 6
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía KTP Kotka: Sunday G. vào sân thay Aapo Ruohio
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1
-
39'
Phạt góc thứ 5
-
38'
Phạt góc thứ 4
-
37'
Phạt góc thứ 3
-
25'
Phạt góc thứ 2
-
20'
Phạt góc thứ 1
-
14'
Bàn thắng! Forsell P. lập công cho KTP Kotka
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
JIPPO - KTP Kotka
28Honkola E.
29Aapo Ruohio
Đội hình chính JIPPO
- Honkola E. 28
- Piirainen P. 1
- Lehtiranta J. 12
- Tarvonen A. 90
- Valtteri Vesiaho 3
- Smith T. 8
- Sahimaa L. 15
- Yoshiaki Kikuchi 41
- Forss L. 20
- Tykkylainen N. 21
- Victor de Paula 4
Đội hình chính KTP Kotka
- 29 Aapo Ruohio
- 18 Eloluoto O.
- 30 Puhakainen L.
- 7 Joni Makela
- 22 Rangel
- 33 Maksym Zhuk
- 3 Agyei D.
- 4 Chibuzor C.
- 8 Mustapha Coker
- 13 Nathaniel Tahmbi
- 10 Forsell P.
Dự bị JIPPO
- Niklas Haataja 24
- Keturi O. 10
- Eeli Kinnunen 18
- Kiuru J. 11
- Mahugo K. 2
- Turunen M. 9
- Vainikainen 22
Dự bị KTP Kotka
- 21 Onni Hanninen
- 5 Holtta S.
- 25 Juho Leikas
- 9 Ogunkoya P. A.
- 14 Sunday G.
- 37 Tanaka A.
- 20 Tulehmo A.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| JIPPO | Thống kê trận đấu |
KTP Kotka | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/13 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/8 | ||
| 9 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 3 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 68% | CẦM BÓNG | 32% | ||


