TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP LORIENT VS TROYES
Tường thuật trực tiếp Lorient vs Troyes
DIỄN BIẾN TRẬN Lorient VS Troyes
-
86'
Thay người bên phía Troyes: Yacouba Koné vào sân thay Ripart R.
-
86'
Thay người bên phía Troyes: Donkor N. vào sân thay L.Maronnier
-
85'
Thay người bên phía Troyes: Phliponeau A. vào sân thay Gomis I.
-
84'
Thay người bên phía Lorient: Mbamba N. vào sân thay N.Cadiou
-
78'
Thay người bên phía Troyes: D.Karim vào sân thay Mille A.
-
73'
Thay người bên phía Lorient: P.Katseris vào sân thay Makengo J.
-
73'
Thay người bên phía Lorient: S.Faye vào sân thay Le Bris T.
-
67'
Thay người bên phía Troyes: K.Diawara vào sân thay Picard H.
-
66'
Thay người bên phía Lorient: Aiyegun T. vào sân thay Kone M.
-
66'
Thay người bên phía Lorient: Jensen I. vào sân thay Bernardeau G.
-
51'
Bàn thắng! Makengo J. lập công cho Lorient
-
38'
Bàn thắng! L.Maronnier lập công cho Troyes
-
29'
Ripart R. thực hiện thành công quả phạt đền cho Troyes
-
26'
Trọng tài tham khảo VAR
Sơ đồ chiến thuật
Lorient - Troyes
3-4-2-1
4-2-3-1
38Mvogo Y.
32Adjei N.
3Talbi M.
20D.Sylla
43Kouassi A.
8N.Cadiou
62Avom
11Le Bris T.
17Makengo J.
33Bernardeau G.
42Kone M.
20Ripart R.
11Gomis I.
22Picard H.
10Ifnaoui M.
8Diop M.
17Mille A.
3Ouzenadji A.
4Jr. Michel Diaz
6Monfray A.
2L.Maronnier
33P.Beach
Đội hình chính Lorient
- Mvogo Y. 38
- Adjei N. 32
- Talbi M. 3
- D.Sylla 20
- Kouassi A. 43
- N.Cadiou 8
- Avom 62
- Le Bris T. 11
- Makengo J. 17
- Bernardeau G. 33
- Kone M. 42
Đội hình chính Troyes
- 33 P.Beach
- 3 Ouzenadji A.
- 4 Jr. Michel Diaz
- 6 Monfray A.
- 2 L.Maronnier
- 8 Diop M.
- 17 Mille A.
- 11 Gomis I.
- 22 Picard H.
- 10 Ifnaoui M.
- 20 Ripart R.
Dự bị Lorient
- S.Faye 19
- Georgen A. 2
- Jensen I. 10
- Kamara B. 21
- P.Katseris 77
- Mbamba N. 72
- N.Obaretin 55
- Aiyegun T. 15
- Toure S. I. 95
Dự bị Troyes
- 37 Batola C.
- 7 K.Diawara
- 31 Donkor N.
- 5 Paolo Gozzi Iweru
- 29 D.Karim
- 40 Konate H.
- 26 Phliponeau A.
- 36 Idrissa Soukouna
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Lorient | Thống kê trận đấu |
Troyes | ||
|---|---|---|---|---|
| 6/15 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 2/11 | ||
| 9 | PHẠM LỖI | 11 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 0 | THẺ VÀNG | 0 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 3 | ||
| 67% | CẦM BÓNG | 33% | ||


