TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP MACCABI TA VS HAPOEL HAIFA
Tường thuật trực tiếp Maccabi TA vs Hapoel Haifa
VĐQG Israel

Maccabi TA
Noy I. ( 88’)
Camara M. ( 82’)
Jehezkel S. ( 62’)
Peretz D. ( 58’)
Camara M. ( 56’)
Madmon E. ( 15’)
Vòng 8
FT
6 - 2
(1-1)
23:3024/10/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Maccabi TA VS Hapoel Haifa
-
90+2'
Israel Fahima sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 36)
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 6-2
-
88'
Noy I. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 35)
-
88'
Bàn thắng! Noy I. lập công cho Maccabi TA. Tỷ số 6-2
-
85'
Mendy A. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 34)
-
83'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Zafrani I. vào sân thay Sabag N.
-
83'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Israel Saly Fahima vào sân thay Turgeman A.
-
82'
Camara M. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 33)
-
82'
Shahar I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 32)
-
82'
Bàn thắng! Camara M. lập công cho Maccabi TA
-
81'
H. Varela sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 31)
-
81'
Phạt góc thứ 16
-
81'
Phạt góc thứ 15
-
80'
H. Varela sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 30)
-
80'
Osher Davida sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 29)
-
79'
Rotman L. (Hapoel Haifa) nhận thẻ vàng
-
78'
Phạt góc thứ 14
-
76'
Osher Davida sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 28)
-
76'
Thay người bên phía Maccabi TA: Noy I. vào sân thay Peretz D.
-
75'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Diakite C. vào sân thay Cohen N.
-
74'
Thay người bên phía Maccabi TA: Sokler E. vào sân thay Madmon E.
-
72'
Turgeman A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 27)
-
72'
Yaad Gonen đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 26)
-
72'
Phạt góc thứ 13
-
72'
Phạt góc thứ 12
-
72'
Bàn thắng! Turgeman A. lập công cho Hapoel Haifa
-
71'
Waheb Habiballah sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 25)
-
67'
George Diba đánh đầu, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 24)
-
67'
Phạt góc thứ 11
-
64'
Thay người bên phía Maccabi TA: Shahar I. vào sân thay Sissokho I.
-
64'
Thay người bên phía Maccabi TA: Osher Davida vào sân thay Jehezkel S.
-
64'
Thay người bên phía Maccabi TA: Glazer D. vào sân thay Kanichowsky G.
-
62'
Jehezkel S. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 23)
-
62'
Bàn thắng! Jehezkel S. lập công cho Maccabi TA
-
60'
Thay người bên phía Hapoel Haifa: Waheb Habiballah vào sân thay Elias S.
-
58'
Peretz D. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 22)
-
58'
Bàn thắng! Peretz D. lập công cho Maccabi TA
-
57'
Jehezkel S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 21)
-
56'
Camara M. đánh đầu, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 20)
-
56'
Bàn thắng! Camara M. lập công cho Maccabi TA
-
55'
Phạt góc thứ 10
-
54'
Jehezkel S. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 19)
-
54'
Phạt góc thứ 9
-
50'
Jehezkel S. sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 18)
-
50'
Jehezkel S. sút chân phải, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 17)
-
49'
Yaad Gonen sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 16)
-
48'
Rotman L. sút chân phải, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 15)
-
47'
Camara M. (Maccabi TA) nhận thẻ vàng
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Jehezkel S. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 14)
-
45+4'
Peretz D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 13)
-
45+3'
Sissokho I. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12)
-
45+3'
Phạt góc thứ 8
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-1
-
41'
Jehezkel S. (Maccabi TA) nhận thẻ vàng
-
40'
Phạt góc thứ 7
-
38'
Mendy A. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 11)
-
38'
Turgeman A. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 10)
-
38'
Bàn thắng! Mendy A. lập công cho Hapoel Haifa
-
33'
Phạt góc thứ 6
-
32'
Phạt góc thứ 5
-
32'
Phạt góc thứ 4
-
28'
Noam Ben Harush sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
24'
Mendy A. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 8)
-
24'
Phạt góc thứ 3
-
24'
Trọng tài tham khảo VAR
-
19'
Kricak I. (Hapoel Haifa) nhận thẻ vàng
-
15'
Madmon E. sút chân trái, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 7)
-
15'
Bàn thắng! Madmon E. lập công cho Maccabi TA
-
13'
Yaad Gonen đánh đầu, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 6)
-
11'
Madmon E. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 5)
-
09'
Tavernier J. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 4)
-
05'
Peretz D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 3)
-
05'
Peretz D. sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
05'
Phạt góc thứ 2
-
04'
Phạt góc thứ 1
-
03'
Madmon E. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 1)
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Maccabi TA - Hapoel Haifa
4-1-4-1
5-4-1
1Melika O.
22Noam Ben Harush
13Shlomo R.
5Camara M.
2Tavernier J.
28Sissokho I.
29H. Varela
16Kanichowsky G.
42Peretz D.
11Jehezkel S.
19Madmon E.
17Turgeman A.
7Rotman L.
10Elias S.
55Sabag N.
15Yaad Gonen
77Mendy A.
5Kricak I.
13Zuparic D.
25George Diba
2Cohen N.
1Gerafi Y.
Đội hình chính Maccabi TA
- Melika O. 1
- Noam Ben Harush 22
- Shlomo R. 13
- Camara M. 5
- Tavernier J. 2
- Sissokho I. 28
- H. Varela 29
- Kanichowsky G. 16
- Peretz D. 42
- Jehezkel S. 11
- Madmon E. 19
Đội hình chính Hapoel Haifa
- 1 Gerafi Y.
- 77 Mendy A.
- 5 Kricak I.
- 13 Zuparic D.
- 25 George Diba
- 2 Cohen N.
- 7 Rotman L.
- 10 Elias S.
- 55 Sabag N.
- 15 Yaad Gonen
- 17 Turgeman A.
Dự bị Maccabi TA
- Itai Ben Hamo 41
- Osher Davida 77
- Glazer D. 18
- Layous H. 33
- Noam Levi 45
- Mishpati R. 90
- Noy I. 30
- Shahar I. 36
- Sokler E. 9
Dự bị Hapoel Haifa
- 23 Matan Ambar
- 3 Tamir Arbel
- 21 Diakite C.
- 14 Waheb Habiballah
- 4 Malul D.
- 42 Naim T.
- 11 Israel Saly Fahima
- 12 Ayias A.
- 18 Zafrani I.
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Maccabi TA | Thống kê trận đấu |
Hapoel Haifa | ||
|---|---|---|---|---|
| 9/24 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 5/12 | ||
| 15 | PHẠM LỖI | 8 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 2 | ||
| 0 | VIỆT VỊ | 2 | ||
| 55% | CẦM BÓNG | 45% | ||

