TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP MP MIKKELI VS JIPPO
Tường thuật trực tiếp MP Mikkeli vs JIPPO
DIỄN BIẾN TRẬN MP Mikkeli VS JIPPO
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 1-0
-
87'
Thay người bên phía MP Mikkeli: Stenius S. vào sân thay Obioha S.
-
81'
Thay người bên phía JIPPO: Tarvonen A. vào sân thay Victor de Paula
-
78'
Thay người bên phía MP Mikkeli: Peetu Kerminen vào sân thay Akseli Tervaniemi
-
73'
Phạt góc thứ 4
-
70'
Thay người bên phía MP Mikkeli: Veikko Janhunen vào sân thay Santtu Seppanen
-
70'
Thay người bên phía MP Mikkeli: Kawale Rohun vào sân thay Forsell N.
-
70'
Santtu Seppanen (MP Mikkeli) nhận thẻ vàng
-
68'
Thay người bên phía JIPPO: Kiuru J. vào sân thay Forss L.
-
67'
Forsell N. (MP Mikkeli) nhận thẻ vàng
-
62'
Thay người bên phía JIPPO: Honkola E. vào sân thay Turunen M.
-
62'
Thay người bên phía JIPPO: Smith T. vào sân thay Keturi O.
-
55'
Phạt góc thứ 3
-
53'
Phạt góc thứ 2
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 1-0
-
43'
Phạt góc thứ 1
-
20'
Bàn thắng! Akseli Tervaniemi lập công cho MP Mikkeli
-
13'
Lehtiranta J. (JIPPO) nhận thẻ vàng
-
06'
Akseli Tervaniemi (MP Mikkeli) nhận thẻ vàng
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
MP Mikkeli - JIPPO
6Afshari T.
4Victor de Paula
Đội hình chính MP Mikkeli
- Afshari T. 6
- Akseli Tervaniemi 28
- Forsell N. 44
- Aoi Chishima 7
- Obioha S. 16
- Santtu Seppanen 17
- Jonne Uronen 22
- Ville Laiho 4
- Al Sheikh M. 9
- Veikko Janhunen 19
- Kastrati M. 87
Đội hình chính JIPPO
- 4 Victor de Paula
- 21 Tykkylainen N.
- 20 Forss L.
- 41 Yoshiaki Kikuchi
- 9 Turunen M.
- 15 Sahimaa L.
- 12 Lehtiranta J.
- 24 Niklas Haataja
- 16 Forsman P.
- 1 Piirainen P.
- 28 Honkola E.
Dự bị MP Mikkeli
- Kawale Rohun 24
- Peetu Kerminen 99
- Koivuniemi M. 8
- Stenius S. 15
- Wilson S. 1
- Ylonen E. 10
Dự bị JIPPO
- 18 Eeli Kinnunen
- 11 Kiuru J.
- 2 Mahugo K.
- 8 Smith T.
- 90 Tarvonen A.
- 22 Vainikainen
- 3 Valtteri Vesiaho
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| MP Mikkeli | Thống kê trận đấu |
JIPPO | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/6 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 3/10 | ||
| 10 | PHẠM LỖI | 9 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 3 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 2 | VIỆT VỊ | 0 | ||
| 40% | CẦM BÓNG | 60% | ||


