TƯỜNG THUẬT TRỰC TIẾP NANJING CITY VS WUXI WUGO
Tường thuật trực tiếp Nanjing City vs Wuxi Wugo
Hạng 2 Trung Quốc
Vòng 24
FT
0 - 3
(0-1)
18:3019/09/2026
DIỄN BIẾN TRẬN Nanjing City VS Wuxi Wugo
-
90'
Trận đấu kết thúc. Tỷ số 0-3
-
90'
An Bang sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 18)
-
86'
Li Boxi đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 17)
-
85'
Thay người bên phía Wuxi Wugo: Li Boxi vào sân thay Noordanus N.
-
82'
Thay người bên phía Nanjing City: Bruno Baio vào sân thay Di Zhaoyu
-
81'
Zihao Wang sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 16)
-
81'
Noordanus N. sút chân trái, trúng khung gỗ (pha dứt điểm thứ 15)
-
81'
Phạt góc thứ 11
-
81'
Bàn thắng! Zihao Wang lập công cho Wuxi Wugo
-
79'
Di Zhaoyu đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 14)
-
78'
Phạt góc thứ 10
-
78'
Phạt góc thứ 9
-
76'
Thay người bên phía Wuxi Wugo: Chen G. vào sân thay Dong Kaining
-
75'
Thay người bên phía Wuxi Wugo: Gao J. vào sân thay Albarracin N.
-
71'
Noordanus N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 13)
-
71'
Bàn thắng! Noordanus N. lập công cho Wuxi Wugo
-
69'
Thay người bên phía Nanjing City: Ma F. vào sân thay Hu Rentian
-
63'
Thay người bên phía Wuxi Wugo: Yifan Wang vào sân thay Tang Rui
-
61'
Thay người bên phía Nanjing City: Fu Shang vào sân thay Hu Jinghang
-
60'
Phạt góc thứ 8
-
49'
An Bang đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 12)
-
48'
Zhu Qiwen sút chân trái, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 11)
-
46'
Hiệp 2 bắt đầu !
-
46'
Thay người bên phía Nanjing City: An Bang vào sân thay Weli Qurban
-
46'
Thay người bên phía Nanjing City: Yang He vào sân thay Liu L.
-
46'
Thay người bên phía Wuxi Wugo: Lin Jiahao vào sân thay He Wei
-
45+1'
Tang Rui sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 10)
-
45'
Hiệp 1 kết thúc. Tỷ số tạm thời là 0-1
-
42'
Tang Rui (Wuxi Wugo) nhận thẻ vàng
-
39'
Zhao Chengle sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 9)
-
39'
Wang Xijie đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 8)
-
37'
Ngom Mbekeli J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 7)
-
33'
Phạt góc thứ 7
-
31'
Ngom Mbekeli J. đánh đầu, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 6)
-
31'
Phạt góc thứ 6
-
29'
Phạt góc thứ 5
-
28'
Albarracin N. sút chân trái, bị chặn lại (pha dứt điểm thứ 5)
-
26'
Ngom Mbekeli J. sút chân phải, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 4)
-
20'
Phạt góc thứ 4
-
19'
Phạt góc thứ 3
-
18'
Albarracin N. sút chân trái, bị cản phá (pha dứt điểm thứ 3)
-
15'
Tursunjan Ahmat sút chân phải, không trúng đích (pha dứt điểm thứ 2)
-
11'
Noordanus N. thực hiện thành công quả phạt đền cho Wuxi Wugo
-
11'
Noordanus N. sút chân phải, bóng vào lưới (pha dứt điểm thứ 1)
-
09'
Liu L. (Nanjing City) nhận thẻ vàng
-
07'
Phạt góc thứ 2
-
06'
Phạt góc thứ 1
-
03'
Weli Qurban (Nanjing City) nhận thẻ vàng
-
00'
Trận đấu bắt đầu !
Sơ đồ chiến thuật
Nanjing City - Wuxi Wugo
4-2-3-1
4-3-3
21Xi A.
20Liu L.
2Wang Xijie
4Zhao Chengle
22Meng Zhen
31Zhu Qiwen
13Di Zhaoyu
10Ngom Mbekeli J.
11Hu Rentian
14Weli Qurban
23Hu Jinghang
36Tang Rui
19Noordanus N.
37Yi Xianlong
7Albarracin N.
6Tursunjan Ahmat
23Dong Kaining
22Gui Zihan
4Isic T.
25Zihao Wang
27He Wei
13Zhu YueQi
Đội hình chính Nanjing City
- Xi A. 21
- Liu L. 20
- Wang Xijie 2
- Zhao Chengle 4
- Meng Zhen 22
- Zhu Qiwen 31
- Di Zhaoyu 13
- Ngom Mbekeli J. 10
- Hu Rentian 11
- Weli Qurban 14
- Hu Jinghang 23
Đội hình chính Wuxi Wugo
- 13 Zhu YueQi
- 22 Gui Zihan
- 4 Isic T.
- 25 Zihao Wang
- 27 He Wei
- 7 Albarracin N.
- 6 Tursunjan Ahmat
- 23 Dong Kaining
- 36 Tang Rui
- 19 Noordanus N.
- 37 Yi Xianlong
Dự bị Nanjing City
- An Bang 17
- Bruno Baio 25
- Huayang Dong 37
- Fu Shang 29
- Ma F. 19
- Shewketjan Tayir 15
- Wei Minghe 30
- Xiang Rong jun 33
- Yang Chao 26
- Yang Dejiang 8
- Yang He 16
- Zhou Y. 6
Dự bị Wuxi Wugo
- 38 Chen G.
- 21 Gao J.
- 26 Gou J.
- 14 Hao Kesen
- 30 Li Boxi
- 5 Lin Jiahao
- 2 Liu Boyang
- 18 Meng J.
- 17 Sun Z.
- 9 Yifan Wang
- 20 Zhang Yonglong
- 16 Zhou Pinxi
- Bàn thắng
- PEN
- Phản lưới
- Bị từ chối
- Thay Người
- Thẻ vàng
- Thẻ đỏ
- 2 thẻ vàng
| Nanjing City | Thống kê trận đấu |
Wuxi Wugo | ||
|---|---|---|---|---|
| 3/9 | SÚT TRÚNG ĐÍCH | 4/9 | ||
| 15 | PHẠM LỖI | 16 | ||
| 0 | THẺ ĐỎ | 0 | ||
| 2 | THẺ VÀNG | 1 | ||
| 1 | VIỆT VỊ | 1 | ||
| 54% | CẦM BÓNG | 46% | ||


