TỶ LỆ - KÈO BÓNG ĐÁ NGÀY 21/11/2018
Kèo bóng đá ngày 21/11/2018
| Giờ | Trận đấu | Cả trận | Hiệp 1 | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ | Tài xỉu | 1x2 | Tỷ lệ | Tài xỉu | ||||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BelarusBXH |
||||||||
| 21/11 22:00 |
Phong độ |
0-0.5
-0.88 |
2 0.84 |
2.39 |
0 0.71 |
0.5-1 0.81 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG GeorgiaBXH |
||||||||
| 21/11 17:00 |
Phong độ |
0
0.90 |
2.5 -0.98 |
0 0.90 |
1 0.93 |
|||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG HungaryBXH |
||||||||
| 22/11 01:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.97 |
2.5 0.93 |
1.71 |
0-0.5 0.90 |
1 0.93 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG WalesBXH |
||||||||
| 22/11 02:45 |
Phong độ |
0.74 |
3 0.71 |
2.60 |
0.61 |
1-1.5 0.87 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Hồng KôngBXH |
||||||||
| 21/11 19:00 |
Phong độ |
1.5
-0.93 |
3.5-4 0.80 |
|
|
|||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ArgentinaBXH |
||||||||
| 22/11 03:10 |
Phong độ |
0.5
0.86 |
2 -0.98 |
1.87 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.89 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG BrazilBXH |
||||||||
| 22/11 04:30 |
Internacional/RS Atl. Mineiro/MG Phong độ |
0.5
0.87 |
2-2.5 -0.96 |
1.85 |
0-0.5 -0.98 |
1 -0.88 |
||
| 22/11 06:00 |
Phong độ |
0.5
0.94 |
2-2.5 -0.93 |
1.93 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.80 |
||
| 22/11 06:45 |
Phong độ |
1
0.82 |
2-2.5 0.92 |
1.49 |
0-0.5 0.77 |
0.5-1 0.75 |
||
| 22/11 06:45 |
Phong độ |
0.5-1
0.96 |
2-2.5 -0.97 |
1.72 |
0-0.5 0.94 |
0.5-1 0.77 |
||
| 22/11 06:45 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2 -0.99 |
2.19 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.92 |
||
| 22/11 06:45 |
Phong độ |
1.5
-0.93 |
2.5 -0.95 |
1.29 |
0.5 0.81 |
1 0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG ColombiaBXH |
||||||||
| 22/11 07:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.86 |
2-2.5 -0.99 |
2.13 |
0-0.5 -0.83 |
0.5-1 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG PeruBXH |
||||||||
| 22/11 08:00 |
Phong độ |
0
0.75 |
1.5-2 -0.98 |
0 -0.89 |
0.5 -0.20 |
|||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG Ai CậpBXH |
||||||||
| 21/11 19:45 |
Phong độ |
0.92 |
2 0.89 |
4.90 |
0.88 |
0.5-1 0.91 |
||
| 21/11 22:15 |
Phong độ |
0
-0.90 |
2-2.5 -0.89 |
2.93 |
0 -0.97 |
0.5-1 0.80 |
||
| 21/11 22:15 |
Phong độ |
0
-0.92 |
2 0.84 |
2.78 |
0 -0.90 |
0.5-1 0.94 |
||
| 22/11 01:00 |
Phong độ |
0.71 |
2-2.5 0.97 |
3.10 |
0.71 |
0.5-1 0.75 |
||
| 22/11 01:00 |
Phong độ |
0-0.5
0.98 |
2-2.5 -0.87 |
2.24 |
0-0.5 -0.81 |
0.5-1 0.83 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá VĐQG AlgeriaBXH |
||||||||
| 21/11 22:00 |
Phong độ |
0.5-1
-0.97 |
2 0.79 |
1.77 |
0-0.5 0.89 |
0.5-1 0.81 |
||
| 22/11 00:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.88 |
2 0.89 |
1.65 |
0-0.5 0.88 |
0.5-1 0.74 |
||
| 22/11 00:00 |
Phong độ |
0
-0.91 |
1.5-2 -0.96 |
2.90 |
0 -0.97 |
0.5-1 -0.86 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 2 Arập XeutBXH |
||||||||
| 21/11 19:05 |
Phong độ |
0-0.5
0.85 |
2 0.92 |
2.11 |
0 0.60 |
0.5-1 0.86 |
||
| 21/11 21:30 |
Phong độ |
0-0.5
0.70 |
2-2.5 0.91 |
2.01 |
0-0.5 -0.88 |
0.5-1 0.75 |
||
| 21/11 22:20 |
Phong độ |
0-0.5
0.88 |
2-2.5 -0.98 |
2.11 |
0 0.66 |
0.5-1 0.75 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp FABXH |
||||||||
| 22/11 02:45 |
Phong độ |
0.96 |
2.5 -0.97 |
3.10 |
0.71 |
1 1.00 |
||
| 22/11 02:45 |
Phong độ |
1-1.5
-0.95 |
2.5-3 0.84 |
1.54 |
0.5 -0.86 |
1 0.73 |
||
| 22/11 02:45 |
Phong độ |
0
-0.94 |
2.5 -0.99 |
2.78 |
0 -0.96 |
1 -0.99 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Cúp Nhật BảnBXH |
||||||||
| 21/11 17:00 |
Kashima Antlers Ventforet Kofu Phong độ |
0.93 |
2 0.89 |
4.35 |
0.81 |
0.5-1 0.90 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá Hạng 3 ItaliaBXH |
||||||||
| 21/11 20:30 |
Phong độ |
1-1.5
0.73 |
2-2.5 0.81 |
1.31 |
0.5 0.95 |
1 -0.93 |
||
| 21/11 20:30 |
Phong độ |
0.89 |
2-2.5 -0.93 |
3.65 |
0.71 |
0.5-1 0.79 |
||
| 22/11 00:30 |
Phong độ |
0
-0.88 |
2 0.90 |
3.00 |
0 0.91 |
0.5-1 0.86 |
||
| 22/11 02:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.91 |
2-2.5 -0.97 |
1.68 |
0-0.5 0.87 |
0.5-1 0.80 |
||
| 22/11 02:30 |
Phong độ |
0.5-1
0.95 |
2-2.5 -0.99 |
1.70 |
0-0.5 0.96 |
0.5-1 0.73 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá ASEAN Cup 2026BXH |
||||||||
| 21/11 18:30 |
Phong độ |
0.88 |
2-2.5 0.91 |
4.20 |
0.97 |
1 -0.96 |
||
| 21/11 18:30 |
Phong độ |
2.5
-0.97 |
3.5-4 0.97 |
1.11 |
1 0.84 |
1.5 0.79 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U17 Nữ Thế GiớiBXH |
||||||||
| 22/11 00:00 |
Colombia U17 Nữ Hàn Quốc U17 Nữ Phong độ |
0
0.92 |
2.5-3 0.88 |
2.48 |
|
|
||
| 22/11 00:00 |
Phong độ |
1.5
0.91 |
2.5-3 0.85 |
1.26 |
0.5 0.80 |
1 0.71 |
||
| 22/11 03:00 |
Phong độ |
0.5-1
0.82 |
2.5 0.79 |
1.50 |
|
|
||
| 22/11 03:00 |
Cameroon Nữ U17 Triều Tiên U17 Nữ Phong độ |
-0.95 |
3 -0.98 |
5.10 |
0.81 |
1-1.5 0.94 |
||
Tỷ Lệ Kèo Bóng Đá U20 ConcacafBXH |
||||||||
| 22/11 07:10 |
Phong độ |
0.5
0.96 |
2-2.5 0.87 |
0-0.5 -0.93 |
0.5-1 0.94 |
|||
